Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Chungbuk Cheongju, 12:00 ngày 17/10/2026
K League 2 · 12:00 ngày 17/10/2026
Daegu FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Chungbuk Cheongju
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Daegu Main Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Daegu FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Go Jae-Hyeon (Kiến tạo: In-taek Hwang) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ⚽ 2 - 1 | |
| 14' | ⚽ 2 - 2 Lee J. (Kiến tạo: Jin-woo Jeong) | |
| 22' | ||
| Han Kook-Young | 22' | |
| 32' | ||
| 32' | Geraldes F. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lee Rim ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Matheus Serafim ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ryu Jae-Moon ▼ | 66' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 69' | |
| Cesinha (Kiến tạo: Park Se Jin) 4 - 2 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Baek Sung-Dong ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Lee Kang Han ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Seung-chan Heo ▼ | |
| 5 - 2 ⚽ | 79' | |
| Dackers M. (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) 6 - 2 ⚽ | 79' | |
| 7 - 2 ⚽ | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Dong-won Lee ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Yang Young-been ▼ | |
| ▲ Hong Jae Seok ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Danrlei Medeiros Moreira ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Daegu FC · Khách = Chungbuk Cheongju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daegu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
Đội hình
Daegu FC
Chungbuk Cheongju
31Han Tae Hui2Hwang Jae-Won15Lee Won-Woo20Kim Gang-San26Hwang In Taek8Han Kook-Young11Cesinha14Park Se-Jin17Go Jae-Hyeon77Kim Ju-Gong16Dackers M.23Cho Seong Been4Jo Yun-Seong8Keonwoo B.18Jo Ju Young25Fonseca R.5Min-seong Kim42Jung Jin Woo80Geraldes F.11Garcia M.13Lee J.14Jae won Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Hwang Jae-Won
- 8Han Kook-Young🟨 Thẻ vàng 22'
- 11Cesinha⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 14Park Se-Jin🎯 Kiến tạo 69'
- 15Lee Won-Woo
- 16Dackers M.⚽ Ghi bàn 79'
- 17Go Jae-Hyeon⚽ Ghi bàn 8'
- 20Kim Gang-San
- 26Hwang In Taek🎯 Kiến tạo 8'
- 31Han Tae Hui
- 77Kim Ju-Gong
Khách · 433
- 4Jo Yun-Seong
- 5Min-seong Kim
- 8Keonwoo B.
- 11Garcia M.
- 13Lee J.⚽ Ghi bàn 14'
- 14Jae won Seo
- 18Jo Ju Young
- 23Cho Seong Been
- 25Fonseca R.
- 42Jung Jin Woo🎯 Kiến tạo 14'
- 80Geraldes F.🟨 Thẻ vàng 32'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
68
Việt vị
21
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Chungbuk Cheongju (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Daegu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Daegu Main Stadium | Sân nhà | |
| 68014 | Sức chứa | 0 |
| Byung-su Kim | HLV | Rui Quinta |
| Daegu | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.05 | 4.65 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 1.03 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.15 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.25 | 0.73 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 40.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 | 0.50 | 1.30 | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.25 | 0.73 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.81 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daegu FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Chungbuk Cheongju | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).