Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Busan I Park, 17:30 ngày 22/08/2026

K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Daegu FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Busan I Park
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Daegu Main Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Daegu FC Phút Busan I Park
▲ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha ▼ Min-joon Kim23'
1 - 0 37'
2 - 0 37'
3 - 0 37'
HT 0-0
▲ Ryu Jae Moon ▼ Dae-woo Kim46'
▲ Rim Lee ▼ Han Kook Young61'
▲ Marcus Dackers ▼ Kim Ju Gong61'
64' ▲ Ga-On Baek ▼ Hwi Son
66' 3 - 1 Cristian Renato
72' ▲ Dong jae Cho ▼ Kim Min Hyeok
▲ Park In Hyeok ▼ Kang-min Choi79'
83' ▲ Jun-seok Son ▼ Hye-seong Park
83' ▲ Kim Jin Hyeok ▼ Se-hoon Kim
83' ▲ Antonio Martins ▼ Seong-jin Jeon
90' Cristian Renato
Marcus Dackers 4 - 1 90+3'
▲ Jae-seok Hong ▼ Kim Hyeong Jin90+14'
90+14' ▲ Dong-ryeol Choi ▼ Xavier
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 22 33
Bại 01 35
Ghi bàn 32 1210
Mất bàn 23 1312
Điểm 52 159

Chủ = Daegu FC · Khách = Busan I Park

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Daegu FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnBusan I Park (34)
5 (17%)Thắng/Thắng15 (44%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (23%)Hòa/Hòa5 (15%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (20%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Daegu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312654432423
Sân nhà127232315232
Sân khách115422117195
6 gần621369--

Busan I Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2311573932386
Sân nhà116321912216
Sân khách125252020176
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Daegu FC 9 (45%)Hòa 4 (20%)Busan I Park 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5B
KOR D126/07/20Daegu FC3-0 (2-0)Busan I Park4-5+0.752.5T
KOR D117/06/20Busan I Park2-2 (1-1)Daegu FC4-1+0.252.25H
KOR D228/09/16Busan I Park0-2 (0-0)Daegu FC-02.25T
KOR D221/08/16Daegu FC0-1 (0-0)Busan I Park8-1+0.52.25B
KOR D202/07/16Busan I Park1-4 (0-1)Daegu FC--0.252.25T
KOR D205/05/16Daegu FC1-0 (0-0)Busan I Park-02.25T
KOR D129/06/13Busan I Park1-0 (0-0)Daegu FC--12.5B
INT CF16/06/13Daegu FC0-0 (0-0)Busan I Park--0.52.75H
KOR D105/05/13Daegu FC0-1 (0-0)Busan I Park-02.25B
KOR D124/06/12Daegu FC2-1 (1-1)Busan I Park-02T
KOR D113/05/12Busan I Park2-0 (1-0)Daegu FC--0.252B
KOR D109/07/11Daegu FC2-3 (1-0)Busan I Park-+0.252.75B
KOR D116/04/11Busan I Park2-2 (1-1)Daegu FC-+0.252.5H
KOR D103/10/10Daegu FC2-1 (2-0)Busan I Park--0.252.75T
K-LC06/06/10Busan I Park2-3 (2-2)Daegu FC--0.752.5T
KOR D104/04/10Busan I Park0-2 (0-1)Daegu FC--0.752.5T
KOR D129/08/09Daegu FC1-1 (0-0)Busan I Park--0.252.5H
KOR D125/04/09Busan I Park1-0 (0-0)Daegu FC--0.252.5B
KOR D119/07/08Busan I Park0-4 (0-1)Daegu FC-02.75T

Thành tích gần đây — Daegu FC

TTBBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D216/08/26Daegu FC2-0 (0-0)Chungnam Asan6-4+0.53T
KOR D207/08/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Daegu FC4-7+0.52.75T
KOR D201/08/26Hwaseong FC5-1 (3-0)Daegu FC4-7+0.252.75B
KOR D225/07/26Daegu FC1-2 (0-2)Suwon FC11-7+0.53.25B
KOR D218/07/26Gimpo FC1-1 (0-1)Daegu FC10-5+0.252.5H
KFAC15/07/26Daegu FC0-1 (0-1)Siheung City7-0+0.752.75B
KOR D211/07/26Daegu FC3-2 (1-1)Seongnam FC4-2+0.52.5T
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5+0.752.5T
KOR D205/06/26Daegu FC1-0 (0-0)Paju Frontier FC5-6+12.75T
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5+0.52.75H
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1+1.252.75T
KOR D217/05/26Gimhae City1-4 (0-1)Daegu FC1-4+0.752.5T
KOR D209/05/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Daegu FC7-6-0.52.5H
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2+0.752.75T
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2+12.5B
KOR D211/04/26Suwon FC2-2 (2-1)Daegu FC4-6-0.252.75H
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5+0.252.25H
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4+0.252.5B
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5B
KOR D215/03/26Chungnam Asan2-3 (1-2)Daegu FC4-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Busan I Park

HHBBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC19/08/26Busan I Park0-0 (0-0)Bucheon FC 19953-202.25H
KOR D215/08/26Busan I Park0-0 (0-0)Hwaseong FC3-9+0.252.75H
KOR D207/08/26Yong-in FC2-0 (0-0)Busan I Park6-5+0.52.5B
KOR D202/08/26Busan I Park1-2 (0-0)Seoul E-Land FC6-3-0.252.75B
KFAC29/07/26Busan I Park2-0 (1-0)FC Seoul4-9-0.752.75T
KOR D225/07/26Busan I Park1-4 (1-1)Suwon Samsung Bluewings6-4-0.252.5B
KOR D218/07/26Seongnam FC1-0 (1-0)Busan I Park3-502.25B
KFAC15/07/26Busan I Park4-0 (1-0)Geoje Citizen0-4--T
KOR D212/07/26Busan I Park2-0 (1-0)Gimpo FC5-402.25T
KOR D205/07/26Jeonnam Dragons3-3 (2-0)Busan I Park3-1+0.252.75H
KOR D205/06/26Busan I Park2-2 (2-2)Chungnam Asan3-4+0.52.5H
KOR D230/05/26Busan I Park4-1 (1-0)Paju Frontier FC8-6+0.752.5T
KOR D217/05/26Hwaseong FC3-2 (2-2)Busan I Park4-6+0.252.25B
KOR D210/05/26Busan I Park1-0 (1-0)Cheonan City3-4+0.752.5T
KOR D203/05/26Gimhae City0-1 (0-1)Busan I Park4-5+0.52.25T
KOR D225/04/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Busan I Park11-2-0.52.25B
KOR D218/04/26Busan I Park2-1 (2-0)Suwon FC8-502.5T
KOR D211/04/26Busan I Park2-0 (0-0)Yong-in FC6-4+0.752.25T
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4+0.52.25T
KOR D229/03/26Chungbuk Cheongju1-2 (0-1)Busan I Park7-3+0.52.25T

Đội hình

Daegu FCBusan I Park
31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won8CHan Kook Young25Dae-woo Kim72Kang-min Choi10Matheus Serafim47Min-joon Kim77Kim Ju Gong1Koo Sang-Min11An Hyeon Beom17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang7Xavier47Hwi Son66Se-hoon Kim88Hye-seong Park8Kim Min Hyeok99Cristian Renato

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
67
85
Tấn công nguy hiểm
90
109
Sút ngoài cầu môn
2
10
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
5
9
Việt vị
2
1
Quả ném biên
17
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Daegu FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Busan I Park (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
105
1 Bàn
38
2 Bàn
44
3 Bàn
31
4+ Bàn
1417
B.thắng H1
2720
B.thắng H2
Daegu FCBusan I Park

Chi tiết về HT/FT

49
T/T
10
T/H
10
T/B
71
H/T
33
H/H
04
H/B
01
B/T
11
B/H
42
B/B
Daegu FCBusan I Park

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
45
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
32
Thua 2+
Daegu FCBusan I Park

Thông tin đội bóng

Daegu FC Thông tin Busan I Park
2003 Thành lập 1979
Daegu Main Stadium Sân nhà Main stadium of Asian Games
68014 Sức chứa 55982
Byung-su Kim HLV Sung-Hwan Cho
Daegu Khu vực Busan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.502.680.843.000.780.710.250.99
Live1.933.502.680.843.000.780.710.250.99
EasybetsSớm2.053.703.000.883.000.860.890.250.89
Live126.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓4.30 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.953.703.250.933.000.860.960.500.77
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑2.75 ↑1.500.24 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.023.402.920.923.000.840.850.250.91
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.103.603.100.552.501.200.950.500.70
Live50.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.20 ↑1.500.25 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm1.963.653.050.733.000.92---
Live72.05 ↑5.63 ↑1.11 ↓2.42 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm2.023.402.920.923.000.840.850.250.91
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm2.093.752.830.933.000.870.880.250.94
Live14.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.312.780.983.000.820.920.250.90
Live50.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.113.592.750.853.000.970.880.250.96
Live42.00 ↑6.15 ↑1.12 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.870.552.501.30---
Live13.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.003.802.950.763.000.930.770.250.92
Live17.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.803.050.883.000.880.830.250.95
Live11.22 ↑1.10 ↓12.89 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm1.933.353.150.912.750.79---
Live1.92 ↓3.45 ↑3.10 ↓0.73 ↓2.750.98 ↑---
BwinSớm2.053.502.850.552.501.30---
Live12.50 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.88 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm2.073.752.981.303.500.550.580.001.25
Live126.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓4.31 ↑1.500.16 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm2.003.602.90------
Live1.95 ↓3.603.00 ↑------
Bet 365Sớm2.003.503.200.953.000.850.780.251.03
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.402.900.572.501.251.050.500.67
Live151.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.76 ↓0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Daegu FC+1/4101
Busan I Park-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).