Kết quả bóng đá trận Dacia-Buiucani vs CS Petrocub, 00:00 ngày 16/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 16/08/2026
Dacia-Buiucani 2 Kết thúc HT 1-0 1
CS Petrocub
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Dacia-Buiucani | Phút | |
| 4' | Catalin Cucos | |
| Cristian Nagurnea | 20' | |
| Serghei Turcan 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Doru Calestru | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Petru Popescu ▼ Mihai Lupan | |
| 46' ⇄ | ▲ Mihai Sava ▼ Bogdan Musteata | |
| ▲ Igor Lombarsky ▼ Vitalie Dumbrava | 61' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Ion Jardan | |
| 66' ⇄ | ▲ Maxim Cojocaru ▼ Ilie Botnari | |
| 66' ⇄ | ▲ Pavel Nazari ▼ Dumitru Demian | |
| ▲ Dan Popovici ▼ Roman Scurtul | 72' ⇄ | |
| ▲ Vlad Lupascu ▼ Ion Ciobanu | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mihail Platica ▼ Marius Iosipoi | |
| 84' | Catalin Cucos | |
| ▲ Valeriu Gurgurov ▼ Cristian Ghedroutan | 85' ⇄ | |
| Serghei Turcan 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Artiom Dijinari | 89' | |
| 90+2' | Petru Popescu | |
| Igor Lombarsky | 90+4' | |
| 90+4' | ❌ Nicolae Rotaru Đá hỏng penalty | |
| Dan Popovici | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Dacia-Buiucani · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dacia-Buiucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Dacia-Buiucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dacia-Buiucani 0 (0%)Hòa 4 (20%)CS Petrocub 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 5 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 22/11/25 | CS Petrocub | 3-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Dacia-Buiucani | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 28/07/25 | CS Petrocub | 2-1 (1-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 27/10/24 | Dacia-Buiucani | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/08/24 | CS Petrocub | 2-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/05/24 | CS Petrocub | 7-0 (3-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 31/03/24 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/01/24 | Dacia-Buiucani | 0-2 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 22/10/23 | CS Petrocub | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 13/08/23 | Dacia-Buiucani | 0-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 02/10/22 | Dacia-Buiucani | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | - | - | H |
| 08/08/22 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 11/05/21 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | -1.5 | 3 | B |
| 27/02/21 | CS Petrocub | 4-1 (2-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 2.5 | B |
| 18/10/20 | Dacia-Buiucani | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | - | - | H |
| 23/07/20 | CS Petrocub | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/04/15 | CS Petrocub | 2-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani
BBTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 03/08/26 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-3) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 26/07/26 | CSF Baliti | 1-4 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 18/07/26 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-3) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | -2 | 3 | B |
| 22/02/26 | Dacia-Buiucani | 4-2 (2-0) | FC Sheriff B | - | - | T |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
TTHHBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Zimbru Chisinau | 1-2 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 03/08/26 | CS Petrocub | 3-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | +1.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | B |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
Đội hình
Dacia-Buiucani
CS Petrocub
2Doru Calestru4Cristian Ghedroutan7Vitalie Dumbrava12Roman Dumenco17Cristian Nagurnea20CStefan Efros23Roman Scurtul27Serghei Turcan30Ion Ciobanu70Vlad Colis90Artiom Dijinari1Silviu Smalenea2Vlad Pascari3Catalin Cucos7Marius Iosipoi8Dumitru Demian10Bogdan Musteata19Nicolae Rotaru23Mihai Lupan24Ovidiu David25Ilie Botnari90CIon Jardan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Doru Calestru🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 4Cristian Ghedroutan▼ Rời sân 85'
- 7Vitalie Dumbrava▼ Rời sân 61'
- 12Roman Dumenco
- 17Cristian Nagurnea🟨 Thẻ vàng 20'
- 20Stefan Efros C
- 23Roman Scurtul▼ Rời sân 72'
- 27Serghei Turcan⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 86'
- 30Ion Ciobanu▼ Rời sân 72'
- 70Vlad Colis
- 90Artiom Dijinari🟨 Thẻ vàng 89'
Khách
- 1Silviu Smalenea
- 2Vlad Pascari
- 3Catalin Cucos🟨 Thẻ vàng 4' · 🟥 Thẻ đỏ 84'
- 7Marius Iosipoi▼ Rời sân 77'
- 8Dumitru Demian▼ Rời sân 66'
- 10Bogdan Musteata▼ Rời sân 46'
- 19Nicolae Rotaru❌ Hỏng pen 90+4'
- 23Mihai Lupan▼ Rời sân 46'
- 24Ovidiu David
- 25Ilie Botnari▼ Rời sân 66'
- 90Ion Jardan C⚽ Ghi bàn 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
52
Sút bóng
710
Sút cầu môn
65
Tấn công
72117
Tấn công nguy hiểm
3288
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
85
Việt vị
22
Quả ném biên
1321
So Sánh Sức Mạnh
35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B16T16 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B5T5 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dacia-Buiucani (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
CS Petrocub (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dacia-Buiucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
CS Petrocub (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dacia-Buiucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadionul Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viorel Frunza | HLV | Shota Makharadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.47 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.00 | 1.47 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.00 ↓ | 1.46 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.99 | 3.78 | 1.44 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.95 ↑ | 3.93 ↑ | 1.36 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.42 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 6.75 ↑ | 4.20 ↑ | 1.37 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.69 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 6.99 ↑ | 4.10 | 1.40 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.59 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 | -1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.