Kết quả bóng đá trận Đà Nẵng vs Hà Nội FC, 18:00 ngày 25/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 25/10/2026
Đà Nẵng 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hà Nội FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Đà Nẵng · Khách = Hà Nội FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Đà Nẵng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Đà Nẵng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Hà Nội FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Đội hình
Đà Nẵng
Hà Nội FC
33Sy Huy Do2Trần Ngọc Hiệp17Võ Hữu Việt Hoàng23Nguyễn Hồng Phúc37Vũ Văn Sơn5Calleros Y.8Quế Ngọc Hải19Joel Pissano27Ly B.28Võ Nguyên Hoàng9Saponjic I.1Quan Văn Chuẩn16Nguyễn Thành Chung22Nguyễn Công Nhật33Tiep A.35Adriel Tadeu Ferreira Da Silva6Felida K.36Yuval Sade9A.Faurand-Tournaire10Nguyễn Văn Quyết88Đỗ Hùng Dũng23Nguyễn Văn Tùng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
48%52%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Đà Nẵng (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hà Nội FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Đà Nẵng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976 | Thành lập | |
| Chi Lang | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Viet Hoang Truong | HLV | Le Duc Tuan |
| Da Nang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 3.77 | 1.53 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.41 ↓ | 1.59 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.59 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.91 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.68 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.77 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.18 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.82 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.70 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.60 | -0.75 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hà Nội FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).