Kết quả bóng đá trận D. Concepcion vs Universidad de Concepcion, 23:30 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Chile · 23:30 ngày 09/08/2026
D. Concepcion 1 Kết thúc HT 1-0 0
Universidad de Concepcion
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
D. Concepcion
Universidad de Concepcion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Andre Vejar Diaz
6'
🎯 Dứt điểm - Jeison Fuentealba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Yerco Abraham Oyanedel Hernandez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Joaquin Larrivey 1-0
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fausto Grillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Jeison Fuentealba (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ariel Caceres
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jorge Espejo (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Jeison Fuentealba
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Larrivey
🔁 Thay người: vào Fernando Romero, ra Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
🟥 Thẻ đỏ - Joaquin Larrivey
67'
🔁 Thay người: vào I·Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda, ra Harol Salgado
69'
🟨 Thẻ vàng - Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda
73'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jorge Henriquez
🔁 Thay người: vào Cristian Riquelme, ra Jorge Henriquez
76'
🎯 Dứt điểm - Bastian Ubal (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Cristopher Mesias, ra Facundo Mater
80'
🔁 Thay người: vào Pablo Alejandro Parra Rubilar, ra Jeison Fuentealba
80'
🟨 Thẻ vàng - Cristopher Mesias
86'
🎯 Dứt điểm - Iam Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matías Cavalleri, ra Ethan Espinoza
🔁 Thay người: vào Fernando Martinez, ra Mario Anibal Sandoval Toro
90'
🔁 Thay người: vào Antonio Alejandro Diaz Campos, ra Bryan Ogaz
90'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Espejo
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| D. Concepcion | Phút | |
| Joaquin Alberto Montecinos Naranjo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+3' | |
| 45+4' | Yerco Abraham Oyanedel Hernandez | |
| Joaquin Larrivey 1 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 1-0 | ||
| Ariel Caceres | 53' | |
| 63' | Jeison Fuentealba | |
| Joaquin Larrivey | 65' | |
| ▲ Fernando Romero ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | 65' ⇄ | |
| Joaquin Larrivey | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Iam Gonzalez ▼ Harol Salgado | |
| 69' | Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda | |
| Jorge Henriquez | 74' | |
| ▲ Cristian Riquelme ▼ Jorge Henriquez | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Cristopher Mesias ▼ Facundo Mater | |
| 80' ⇄ | ▲ Pablo Alejandro Parra Rubilar ▼ Jeison Fuentealba | |
| 80' | Cristopher Mesias | |
| ▲ Matías Cavalleri ▼ Ethan Espinoza | 90' ⇄ | |
| ▲ Fernando Martinez ▼ Mario Anibal Sandoval Toro | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Antonio Alejandro Diaz Campos ▼ Bryan Ogaz | |
| 90+7' | Jorge Espejo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 4 |
Chủ = D. Concepcion · Khách = Universidad de Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| D. Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 2 | 9 | 22 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 12 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 13 | 30 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 9 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 21 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
D. Concepcion 7 (47%)Hòa 3 (20%)Universidad de Concepcion 5 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/08/25 | D. Concepcion | 1-4 (0-1) | Universidad de Concepcion | - | - | B |
| 21/04/25 | Universidad de Concepcion | 1-2 (1-2) | D. Concepcion | 0 | 2.25 | T |
| 13/02/25 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | 0 | 2.5 | T |
| 18/02/24 | D. Concepcion | 0-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | - | - | H |
| 16/06/21 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | - | - | T |
| 28/04/13 | D. Concepcion | 0-2 (0-2) | Universidad de Concepcion | - | - | B |
| 11/03/13 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/10 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | T |
| 02/06/10 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/08 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/11/07 | D. Concepcion | 1-3 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/06/07 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/10/05 | Universidad de Concepcion | 3-3 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/05 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
TTTTTBTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Universidad de Concepcion
BBTBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Universidad de Concepcion | 1-3 (0-2) | Curico Unido | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Curico Unido | 2-2 (2-2) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Rangers Talca | 2-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-0) | Cobresal | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
D. Concepcion
Universidad de Concepcion
25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo16Mario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo20Jorge Henriquez30Ethan Espinoza32CJoaquin Larrivey1Jorge Emanuel Broun4COsvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda6Bastian Ubal15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez21Jorge Espejo16Bryan Ogaz8Facundo Mater10Jeison Fuentealba20Luis Rojas25Harol Salgado18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ariel Caceres🟨 Thẻ vàng 53'6.8
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo▼ Rời sân 65'7.4
- 16Mario Anibal Sandoval Toro▼ Rời sân 90'7.4
- 18Yonathan Rodríguez7.1
- 20Jorge Henriquez🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 21Norman Rodriguez7.2
- 25Nicolas Araya7.5
- 29Dilan Varas6.7
- 30Ethan Espinoza▼ Rời sân 90'5.3
- 32Joaquin Larrivey C⚽ Ghi bàn 45+5' · 🟨 Thẻ vàng 65' · 🟥 Thẻ đỏ 66'5.5
- 37Fausto Grillo7.3
Khách · 4141
- 1Jorge Emanuel Broun6.5
- 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda C🟨 Thẻ vàng 69'7.2
- 6Bastian Ubal7.1
- 8Facundo Mater▼ Rời sân 80'7.2
- 10Jeison Fuentealba🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 80'6.1
- 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez🟨 Thẻ vàng 45+4'6.4
- 16Bryan Ogaz▼ Rời sân 90'7.2
- 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz6.6
- 20Luis Rojas6.9
- 21Jorge Espejo🟨 Thẻ vàng 90+7'7.7
- 25Harol Salgado▼ Rời sân 67'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
45
Sút bóng
811
Sút cầu môn
24
Tấn công
96109
Tấn công nguy hiểm
4858
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
283475
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
1314
Cứu thua
41
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
2326
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.9
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B5T5 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
D. Concepcion (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Universidad de Concepcion (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
D. Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Nicolas Araya Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 16Mario Anibal Sandoval Toro Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 32/36 | 3 | |||
| 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/0 | 14/18 | 2 | |||
| 37Fausto Grillo Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 21Norman Rodriguez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 20Jorge Henriquez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 26/35 | 0 | 🟨 | ||
| 18Yonathan Rodríguez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 4Ariel Caceres Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 16/28 | 3 | 🟨 | ||
| 29Dilan Varas Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 32Joaquin Larrivey Trung phong | 5.5 | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | 🟨🟥 | |
| 30Ethan Espinoza Tiền vệ tấn công | 5.3 | 1/1 | 22/24 | 3 | |||
| 7Fernando Romero (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 23Cristian Riquelme (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 24Matías Cavalleri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Fernando Martinez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Universidad de Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jorge Espejo Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 29/33 | 4 | 🟨 | ||
| 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 68/73 | 2 | 🟨 | ||
| 8Facundo Mater Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 20/31 | 5 | |||
| 16Bryan Ogaz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/50 | 4 | |||
| 6Bastian Ubal Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 67/75 | 1 | |||
| 20Luis Rojas Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 23/33 | 0 | |||
| 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz Trung phong | 6.6 | 4/0 | 13/20 | 0 | |||
| 1Jorge Emanuel Broun Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 38/46 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jeison Fuentealba Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/2 | 28/39 | 1 | 🟨 | ||
| 25Harol Salgado Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 7Iam Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 14Pablo Alejandro Parra Rubilar (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Cristopher Mesias (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 2/5 | 1 | 🟨 | ||
| 11Antonio Alejandro Diaz Campos (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| D. Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-4-15 | Thành lập | 1994 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 30000 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Juan Cruz Real | |
| CONCEPCIÓN | Khu vực | Concepcion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 78.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.65 ↑ | 50.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.15 | 3.60 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.76 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.27 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 40.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.22 | 3.67 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.68 | 4.26 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.13 ↑ | 30.77 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.21 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.25 ↓ | 3.85 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.66 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.47 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.51 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| D. Concepcion | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad de Concepcion | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).