Kết quả bóng đá trận Czarni Sosnowiec (W) vs UKS Lodz (W), 22:00 ngày 31/07/2026

POL WD1 · 22:00 ngày 31/07/2026
Czarni Sosnowiec (W)
5 Kết thúc HT 2-0 0
UKS Lodz (W)
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Czarni Sosnowiec (W) Phút UKS Lodz (W)
13'
1 - 0 18'
20'
2 - 0 33'
HT 2-0
3 - 0 55'
4 - 0 58'
5 - 0 63'
70'
76'
88'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 02 24
Bại 21 24
Ghi bàn 52 3510
Mất bàn 63 1816
Điểm 32 2010

Chủ = Czarni Sosnowiec (W) · Khách = UKS Lodz (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Czarni Sosnowiec (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnUKS Lodz (W) (7)
9 (56%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Czarni Sosnowiec (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng321011376
Sân nhà22008062
Sân khách10103318
6 gần6510229--

UKS Lodz (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40222829
Sân nhà20111219
Sân khách201116110
6 gần622288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Czarni Sosnowiec (W) 10 (50%)Hòa 5 (25%)UKS Lodz (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD130/05/26Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)4-7+1.253T
PolCW14/02/26UKS Lodz (W)1-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)4-4--T
POL WD108/11/25UKS Lodz (W)2-3 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)8-5--T
POL WD116/04/25UKS Lodz (W)0-1 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)5-4+0.752.5T
POL WD129/09/24Czarni Sosnowiec (W)2-0 (0-0)UKS Lodz (W)3-3+0.753T
POL WD109/03/24Czarni Sosnowiec (W)2-2 (0-0)UKS Lodz (W)4-3--H
PolCW17/02/24UKS Lodz (W)4-0 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)6-5-0.253B
POL WD126/08/23UKS Lodz (W)0-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)2-6--H
POL WD125/03/23Czarni Sosnowiec (W)0-3 (0-2)UKS Lodz (W)5-3-0.752.75B
PolCW22/03/23Czarni Sosnowiec (W)0-1 (0-1)UKS Lodz (W)4-5-0.53.25B
POL WD117/09/22UKS Lodz (W)2-0 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)3-3--B
POL WD124/04/22Czarni Sosnowiec (W)2-3 (0-2)UKS Lodz (W)9-3+0.52.75B
POL WD125/09/21UKS Lodz (W)1-1 (1-1)Czarni Sosnowiec (W)4-4--H
INT CF06/06/21Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)UKS Lodz (W)8-4+0.53.5T
POL WD103/05/21Czarni Sosnowiec (W)0-0 (0-0)UKS Lodz (W)1-6+0.753H
POL WD126/09/20UKS Lodz (W)0-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)3-6--T
INT CF01/08/20Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)11-2+0.753.75T
POL WD119/10/19UKS Lodz (W)0-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)---T
POL WD118/05/19Czarni Sosnowiec (W)4-0 (2-0)UKS Lodz (W)4-5--T
PolCW05/05/19Czarni Sosnowiec (W)1-1 (0-0)UKS Lodz (W)2-2--H

Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)

TTTTTHTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/13 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC25/07/26Yalong City (W)1-3 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)0-7--T
UEFA WUC22/07/26Czarni Sosnowiec (W)7-1 (3-1)Lusso W5-2--T
INT CF18/07/26Slask Wroclaw (W)2-5 (0-4)Czarni Sosnowiec (W)---T
POL WD130/05/26Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)4-7+1.253T
POL WD123/05/26Slask Wroclaw (W)1-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)0-4--T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD110/05/26Czarni Sosnowiec (W)4-1 (2-0)GKS Gornik Leczna (W)6-10--T
POL WD102/05/26Pogon Szczecin (W)2-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)5-702.75H
POL WD125/04/26Pogon Tczew (W)0-8 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)---T
PolCW21/04/26Pogon Szczecin (W)1-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)7-103.25H
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0+1.253.25B
POL WD128/03/26Lech Poznan UAM (W)0-4 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)2-10+23.5T
POL WD121/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)AZS UJ Krakow (W)10-8--T
POL WD118/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)10-3+2.53.5T
POL WD114/03/26Stomil Olsztyn (W)1-5 (0-3)Czarni Sosnowiec (W)2-12--T
PolCW10/03/26APLG Gdansk (W)0-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)6-9+0.753.25T
POL WD121/02/26APLG Gdansk (W)1-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)5-8+23.25B
PolCW14/02/26UKS Lodz (W)1-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)4-4--T
INT CF07/02/26Czarni Sosnowiec (W)5-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-1+2.253.25T
INT CF31/01/26Sparta Praha (W)5-1 (4-0)Czarni Sosnowiec (W)---B

Thành tích gần đây — UKS Lodz (W)

HBBHTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (0-1)UKS Lodz (W)---H
POL WD130/05/26Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)4-7-1.253B
POL WD123/05/26UKS Lodz (W)1-2 (0-1)GKS Katowice (W)4-3-0.252.75B
POL WD109/05/26Lech Poznan UAM (W)1-1 (1-0)UKS Lodz (W)4-8--H
POL WD102/05/26UKS Lodz (W)1-0 (0-0)AZS UJ Krakow (W)7-2--T
POL WD125/04/26Stomil Olsztyn (W)1-2 (0-1)UKS Lodz (W)3-8--T
POL WD103/04/26UKS Lodz (W)2-0 (2-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-5+12.75T
POL WD129/03/26APLG Gdansk (W)0-6 (0-4)UKS Lodz (W)4-12+0.52.5T
POL WD125/03/26GKS Gornik Leczna (W)3-0 (1-0)UKS Lodz (W)0-5-1.252.75B
POL WD121/03/26UKS Lodz (W)3-3 (3-1)Pogon Tczew (W)5-3--H
POL WD115/03/26UKS Lodz (W)1-0 (0-0)Slask Wroclaw (W)6-3+0.52.5T
POL WD122/02/26UKS Lodz (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)10-4-13B
PolCW14/02/26UKS Lodz (W)1-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)4-4--B
INT CF07/02/26AZS UJ Krakow (W)2-1 (1-0)UKS Lodz (W)---B
POL WD108/11/25UKS Lodz (W)2-3 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)8-5--B
POL WD102/11/25GKS Katowice (W)2-1 (1-0)UKS Lodz (W)3-10--B
POL WD111/10/25UKS Lodz (W)3-1 (1-1)Lech Poznan UAM (W)5-3--T
POL WD105/10/25AZS UJ Krakow (W)1-1 (0-1)UKS Lodz (W)4-7--H
POL WD127/09/25UKS Lodz (W)0-1 (0-0)Stomil Olsztyn (W)5-2--B
POL WD120/09/25Rekord Bielsko Biala (W)1-4 (1-2)UKS Lodz (W)3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
12
1
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
79
68
Tấn công nguy hiểm
61
33
Sút ngoài cầu môn
5
1
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
6
1
Quả ném biên
35
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
UKS Lodz (W) (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Czarni Sosnowiec (W)UKS Lodz (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Czarni Sosnowiec (W)UKS Lodz (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
17
Thua 1
22
Thua 2+
Czarni Sosnowiec (W)UKS Lodz (W)

Thông tin đội bóng

Czarni Sosnowiec (W) Thông tin UKS Lodz (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.146.5015.000.903.250.900.832.000.98
Live1.03 ↓51.00 ↑72.00 ↑2.90 ↑5.500.12 ↓2.60 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.305.257.500.943.500.870.891.500.92
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑1.98 ↑5.500.37 ↓1.45 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.235.607.900.803.000.960.861.750.90
Live1.04 ↓7.00 ↑52.00 ↑1.63 ↑5.500.41 ↓1.23 ↑0.250.61 ↓
InterwettenSớm1.335.007.750.853.500.80---
Live1.04 ↓11.00 ↑50.00 ↑2.15 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm1.265.207.600.863.500.78---
Live1.04 ↓10.77 ↑34.22 ↑1.77 ↑5.500.36 ↓---
12betSớm1.235.607.900.803.000.960.861.750.90
Live1.04 ↓7.10 ↑56.00 ↑1.63 ↑5.500.41 ↓1.23 ↑0.250.61 ↓
SbobetSớm1.106.0012.000.953.000.750.972.250.73
Live1.04 ↓6.50 ↑29.00 ↑2.43 ↑5.500.27 ↓1.66 ↑0.250.40 ↓
WewbetSớm1.245.108.400.883.500.820.861.750.84
Live1.04 ↓6.15 ↑31.00 ↑1.61 ↑5.500.40 ↓1.21 ↑0.250.60 ↓
LadbrokesSớm1.404.805.250.853.500.85---
Live1.15 ↓7.00 ↑11.00 ↑0.75 ↓2.500.85---
18BetSớm1.205.508.750.763.750.760.711.500.81
Live1.01 ↓21.00 ↑34.00 ↑0.77 ↑3.500.87 ↑0.80 ↑0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.354.655.900.763.000.960.761.250.96
Live1.08 ↓7.73 ↑25.57 ↑2.39 ↑5.500.27 ↓1.85 ↑0.250.36 ↓
BwinSớm1.414.755.250.833.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓---
1xBetSớm1.275.807.650.853.500.850.731.500.98
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.33 ↑5.500.30 ↓1.50 ↑0.250.50 ↓
Bet 365Sớm1.554.104.500.903.500.900.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.10 ↑5.500.23 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.364.756.000.853.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.