Kết quả bóng đá trận Cyclones FC vs Miami United, 06:00 ngày 19/10/2026
National Ngoại hạng Soccer Mỹ · 06:00 ngày 19/10/2026
Cyclones FC 1 Kết thúc HT 1-2 4
Miami United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| Cyclones FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 24' | ||
| 34' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 47' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 3 | |
| 60' | ⚽ 1 - 4 | |
| 88' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 14 | 1 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 17 |
Chủ = Cyclones FC · Khách = Miami United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cyclones FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
22
Sút bóng
411
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cyclones FC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Miami United (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cyclones FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.81 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.35 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.77 | 3.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.90 ↓ | 2.90 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.89 | 0.83 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.