Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs UCV Moquegua, 06:00 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Peru) · 06:00 ngày 06/09/2026
Cusco FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
UCV Moquegua
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| Callejo F. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Davila A. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = Cusco FC · Khách = UCV Moquegua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 13 |
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
Đội hình
Cusco FC
UCV Moquegua
28Diaz P.3Lagos R.6Ampuero A.8Fuentes A.21Zevallos J.55Montano J.10Colman I.22Colitto L.26Silva N.88Soto D.9Callejo F.1Grados C.3Cristian Enciso4Perleche A.13Lojas J.22Montenegro E.24Lecaros A.25Chipao R.7Lastre E.8Mejia C.14Claudio Ramirez11Bryan Angulo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Lagos R.
- 6Ampuero A.
- 8Fuentes A.
- 9Callejo F.⚽ Ghi bàn 12'
- 10Colman I.
- 21Zevallos J.
- 22Colitto L.
- 26Silva N.
- 28Diaz P.
- 55Montano J.
- 88Soto D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
178
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
327129
TL chuyền bóng thành công
89%76%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
17
Quả ném biên
118
Chuyền dài
239
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Rondelli | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.90 | 10.50 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 10.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.90 | 9.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.70 | 9.20 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.20 ↑ | 11.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.40 | 10.00 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.63 | 7.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.86 | 10.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.05 ↑ | 12.40 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.50 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 103.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.27 | 9.58 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.68 ↑ | 10.89 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.70 | 10.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cusco FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| UCV Moquegua | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).