Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs Sport Boys, 01:15 ngày 02/11/2026
Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 02/11/2026
Cusco FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sport Boys
🟨 0 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| 40' | Celi Y. | |
| Lagos R. | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 11 |
Chủ = Cusco FC · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 10 (24%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 13 |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Đội hình
Cusco FC
Sport Boys
28Diaz P.2Gamarra C.3Lagos R.6Ampuero A.21Zevallos J.55Montano J.7Manzaneda J.10Colman I.22Colitto L.88Soto D.9Callejo F.22Melian D.3Zambrano C.13Llontop M.17Saba E.55Dulanto G.5Illanes F.24Mora O.11Urruti L.77Celi Y.99Cueva C.32Erustes P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Gamarra C.
- 3Lagos R.🟥 Thẻ đỏ 40'
- 6Ampuero A.
- 7Manzaneda J.
- 9Callejo F.
- 10Colman I.
- 21Zevallos J.
- 22Colitto L.
- 28Diaz P.
- 55Montano J.
- 88Soto D.
Khách · 4231
- 3Zambrano C.
- 5Illanes F.
- 11Urruti L.
- 13Llontop M.
- 17Saba E.
- 22Melian D.
- 24Mora O.
- 32Erustes P.
- 55Dulanto G.
- 77Celi Y.🟥 Thẻ đỏ 40'
- 99Cueva C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
231103
TL chuyền bóng thành công
87%72%
Phạm lỗi
35
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
136
Chuyền dài
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Rondelli | HLV | Guillermo Vasquez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.70 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 68.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 57.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 61.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.13 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.25 | 5.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.97 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.13 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.71 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.35 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cusco FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sport Boys | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).