Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs Juan Pablo II College, 06:00 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Peru) · 06:00 ngày 15/08/2026
Cusco FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Juan Pablo II College
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Tường thuật trực tiếp
Cusco FC
Juan Pablo II College
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Ureta
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Callejo 1-0, kiến tạo: Nicolas Silva
6'
🎯 Dứt điểm - Janio Posito (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Carlos Alexander Gamarra Cardenas, ra Aldair Fuentes
🎯 Dứt điểm - Carlos Diez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Chase Villanueva (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Cesar Lagos Puyen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Chase Villanueva
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Matias Almiron 2-0
🎯 Dứt điểm - Matias Almiron (chân phải) Own — vào lưới球
32'
🎯 Dứt điểm - Chase Villanueva (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Chase Villanueva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Montano Valencia
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân trái) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Janio Posito (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Goicochea, ra Chase Villanueva
51'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nilton Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Ampuero Garcia Rossell (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Janio Posito (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oswaldo Valenzuela, ra Jean Carlos Montano Valencia
🔁 Thay người: vào Miguel Silveira dos Santos, ra Jose Miguel Manzaneda Pineda
59'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Mateo Rodriguez, ra Janio Posito
63'
🔁 Thay người: vào Diego Martin Alaniz Avila, ra Erinson Ramirez
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Silveira dos Santos (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Tevez, ra Ivan Colman
🔁 Thay người: vào Diego Soto, ra Carlos Diez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Silveira dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexander Gamarra Cardenas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Soto (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Piero Alonso Anton Castillo, ra Jorge Toledo
🎯 Dứt điểm - Diego Soto (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Nilton Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Adan Hendricks Ayarza, ra Erinson Ramirez
88'
🟨 Thẻ vàng - Matias Almiron
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Christian Flores
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| Facundo Callejo(Assists:Nicolas Silva) (Kiến tạo: Nicolas Silva) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| ▲ Carlos Alexander Gamarra Cardenas ▼ Aldair Fuentes | 11' ⇄ | |
| 28' | Chase Villanueva | |
| Matias Almiron 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| Jean Carlos Montano Valencia | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Pablo Goicochea ▼ Chase Villanueva | |
| ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Jean Carlos Montano Valencia | 57' ⇄ | |
| ▲ Miguel Silveira dos Santos ▼ Jose Miguel Manzaneda Pineda | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Diego Martin Alaniz Avila ▼ Erinson Ramirez | |
| 63' ⇄ | ▲ Mateo Rodriguez ▼ Janio Posito | |
| ▲ Juan Manuel Tevez ▼ Ivan Colman | 73' ⇄ | |
| ▲ Diego Soto ▼ Carlos Diez | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Piero Alonso Anton Castillo ▼ Jorge Toledo | |
| 87' ⇄ | ▲ Adan Hendricks Ayarza ▼ Nilton Ramirez | |
| 88' | Matias Almiron | |
| 90+5' | Christian Flores | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Cusco FC · Khách = Juan Pablo II College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 13 | - | - |
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cusco FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)Juan Pablo II College 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/25 | Cusco FC | 4-2 (2-0) | Juan Pablo II College | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cusco FC
BTBTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (0-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Cusco FC | 4-1 (1-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
HBTHHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
Đội hình
Cusco FC
Juan Pablo II College
28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia7Jose Miguel Manzaneda Pineda10CIvan Colman14Carlos Diez26Nicolas Silva9Facundo Callejo23MATIAS VEGA26Fabio Agurto31Jorge Toledo33Matias Almiron60CPablo Miguez8Christian Flores15Nilton Ramirez18Erinson Ramirez37Alvaro Rojas71Chase Villanueva89Janio Posito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen6.9
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell7
- 7Jose Miguel Manzaneda Pineda▼ Rời sân 57'7.3
- 8Aldair Fuentes▼ Rời sân 11'6.3
- 9Facundo Callejo⚽ Ghi bàn 6'7.7
- 10Ivan Colman C▼ Rời sân 73'8
- 14Carlos Diez▼ Rời sân 73'6.4
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva8.3
- 26Nicolas Silva🎯 Kiến tạo 6'7.1
- 28Pedro Diaz7
- 55Jean Carlos Montano Valencia🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 57'6.4
Khách · 4141
- 8Christian Flores🟨 Thẻ vàng 90+5'6.9
- 15Nilton Ramirez▼ Rời sân 87'6.5
- 18Erinson Ramirez▼ Rời sân 63'7.1
- 23MATIAS VEGA5.8
- 26Fabio Agurto6.3
- 31Jorge Toledo▼ Rời sân 80'6.5
- 33Matias Almiron⚽ Phản lưới 30' · 🟨 Thẻ vàng 88'5.8
- 37Alvaro Rojas6.6
- 60Pablo Miguez C6
- 71Chase Villanueva🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 89Janio Posito▼ Rời sân 63'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
22
Tấn công
7764
Tấn công nguy hiểm
3042
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
467305
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.05
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Juan Pablo II College (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cusco FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Juan Pablo II College (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 45/48 | 4 | |||
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 8 | 2/1 | 46/52 | 3 | |||
| 9Facundo Callejo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/1 | 11/14 | 0 | ||
| 7Jose Miguel Manzaneda Pineda Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 26Nicolas Silva Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/0 | 19/24 | 3 | ||
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 7 | 1/0 | 57/61 | 0 | |||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 7 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 44/52 | 3 | |||
| 14Carlos Diez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 24/25 | 0 | |||
| 55Jean Carlos Montano Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 29/33 | 3 | 🟨 | ||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 2Carlos Alexander Gamarra Cardenas (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 46/50 | 3 | |||
| 99Miguel Silveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 88Diego Soto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 16Oswaldo Valenzuela (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 11Juan Manuel Tevez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Erinson Ramirez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 8Christian Flores Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/44 | 3 | 🟨 | ||
| 89Janio Posito Trung phong | 6.8 | 3/2 | 8/9 | 0 | |||
| 37Alvaro Rojas Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/0 | 26/29 | 1 | |||
| 31Jorge Toledo Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 15Nilton Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 21/24 | 0 | |||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 71Chase Villanueva Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 79Juan Pablo Goicochea (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 50Diego Martin Alaniz Avila (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 97Mateo Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Adan Hendricks Ayarza (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Piero Alonso Anton Castillo (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Rondelli | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 94.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.70 | 7.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.80 | 0.89 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.47 ↑ | 100.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 7.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.51 | 5.85 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.05 ↑ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.25 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.28 | 5.16 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.63 ↑ | 23.76 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.32 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cusco FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Juan Pablo II College | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).