Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs Alianza Lima, 06:30 ngày 12/10/2026
Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 12/10/2026
Cusco FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Alianza Lima
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 M.Antoni (Kiến tạo: Fernando Vicente Gaibor) | |
| Fuentes A. | 45' | |
| 45' | Velez J. | |
| Fuentes A. 📺 VAR | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marlon Ruidias ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Soto D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ampuero A. ▼ | 46' ⇄ | |
| Soto D. (Kiến tạo: Ricardo Cesar Lagos Puyen) 1 - 3 ⚽ | 56' | |
| 2 - 3 ⚽ | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Girotti F. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Castillo J. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ C.Neira ▼ | |
| ▲ Colitto L. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Miguel ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 3 - 3 Ampuero A. (phản lưới) | |
| 86' ⇄ | ▲ Diaz N. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Carbajal C. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Cusco FC · Khách = Alianza Lima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 10 (25%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 13 |
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
Đội hình
Cusco FC
Alianza Lima
28Diaz P.2Gamarra C.3Lagos R.8Fuentes A.21Zevallos J.55Montano J.7Manzaneda J.10Colman I.14Diez C.26Silva N.9Callejo F.1Duarte A.3M.Antoni6Garces R.13Huaman M.17Advincula L.4Chavez G.7Gaibor F.20Velez J.27Quevedo K.8Castillo E.25Gentile G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Gamarra C.
- 3Lagos R.🎯 Kiến tạo 56'
- 7Manzaneda J.
- 8Fuentes A.🟥 Thẻ đỏ 45'
- 9Callejo F.
- 10Colman I.
- 14Diez C.
- 21Zevallos J.
- 26Silva N.
- 28Diaz P.
- 55Montano J.
Khách · 442
- 1Duarte A.
- 3M.Antoni⚽ Ghi bàn 38'
- 4Chavez G.
- 6Garces R.
- 7Gaibor F.🎯 Kiến tạo 38'
- 8Castillo E.
- 13Huaman M.
- 17Advincula L.
- 20Velez J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 25Gentile G.
- 27Quevedo K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
01
Sút bóng
913
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
456351
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
67
Việt vị
23
Cứu thua
30
Quả ném biên
189
Chuyền dài
1219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901-2-15 | |
| Sân nhà | A.Villanueva | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Miguel Rondelli | HLV | Nestor Gorosito |
| Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.30 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.93 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.97 | 2.90 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.25 | 3.15 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cusco FC | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Alianza Lima | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).