Kết quả bóng đá trận Curzon Ashton FC vs Ashton United, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Curzon Ashton FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ashton United
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Curzon Ashton FC | Phút | |
| Bradley Holmes 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Bradley Holmes 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| 55' | ||
| 59' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 21 | 5 |
Chủ = Curzon Ashton FC · Khách = Ashton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curzon Ashton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Curzon Ashton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | 52 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 45 | 25 | 22 |
| Sân khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 38 | 43 | 27 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Ashton United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Curzon Ashton FC 3 (38%)Hòa 3 (38%)Ashton United 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/22 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | - | - | H |
| 09/07/22 | Ashton United | 2-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 01/01/19 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/18 | Curzon Ashton FC | 2-4 (1-1) | Ashton United | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/15 | Ashton United | 1-1 (1-0) | Curzon Ashton FC | - | - | H |
| 01/01/15 | Ashton United | 2-2 (1-1) | Curzon Ashton FC | - | - | H |
| 25/08/14 | Curzon Ashton FC | 3-2 (2-0) | Ashton United | - | - | T |
| 27/07/13 | Ashton United | 0-1 (0-0) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Curzon Ashton FC
TTBHBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Cleethorpes Town | 1-3 (0-1) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 26/08/26 | Warrington Town AFC | 0-4 (0-1) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 22/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (1-2) | Guiseley | - | - | B |
| 19/08/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-1) | Bamber Bridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Spennymoor Town | 4-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | South Shields | 3-0 (2-0) | Curzon Ashton FC | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Ashton United
BHHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Ashton United | 1-2 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 26/08/26 | Ashton United | 1-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 22/08/26 | AFC Emley | 1-1 (0-0) | Ashton United | - | - | H |
| 19/08/26 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Whitby Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Bamber Bridge | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 12/08/26 | Stockton Town | 0-1 (0-0) | Ashton United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 01/08/26 | Ashton United | 1-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
138
Sút cầu môn
61
Tấn công
9270
Tấn công nguy hiểm
6253
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Curzon Ashton FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Ashton United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Curzon Ashton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 2.80 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.59 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.96 ↑ | 100.00 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.83 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.28 | 3.01 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.46 | 2.74 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.63 | 3.01 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.49 ↑ | 30.39 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.68 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Curzon Ashton FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ashton United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).