Kết quả bóng đá trận Curzon Ashton FC vs Alfreton Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Curzon Ashton FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Alfreton Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Curzon Ashton FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 70' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Curzon Ashton FC · Khách = Alfreton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curzon Ashton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Curzon Ashton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | 52 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 45 | 25 | 22 |
| Sân khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 38 | 43 | 27 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Alfreton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | 50 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | 32 | 17 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Curzon Ashton FC 8 (40%)Hòa 5 (25%)Alfreton Town 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/25 | Curzon Ashton FC | 2-1 (1-0) | Alfreton Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/25 | Curzon Ashton FC | 0-0 (0-0) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/01/25 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/24 | Curzon Ashton FC | 2-1 (2-1) | Alfreton Town | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/23 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Alfreton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/23 | Alfreton Town | 1-2 (1-1) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/22 | Alfreton Town | 4-2 (3-1) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/12/21 | Curzon Ashton FC | 1-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/12/21 | Curzon Ashton FC | 1-2 (0-1) | Alfreton Town | 0 | 2.75 | B |
| 06/10/20 | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-1) | Alfreton Town | 0 | 2.5 | H |
| 04/01/20 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Alfreton Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/09/19 | Alfreton Town | 3-2 (2-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3 | B |
| 09/02/19 | Curzon Ashton FC | 3-2 (0-2) | Alfreton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/18 | Alfreton Town | 0-1 (0-0) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/18 | Curzon Ashton FC | 2-2 (2-0) | Alfreton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/17 | Alfreton Town | 4-0 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/17 | Curzon Ashton FC | 5-0 (2-0) | Alfreton Town | +0.25 | 3 | T |
| 13/08/16 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Curzon Ashton FC
BHHBTBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Spennymoor Town | 4-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | South Shields | 3-0 (2-0) | Curzon Ashton FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Fylde | 5-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/02/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (0-1) | Darlington | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Curzon Ashton FC | 3-1 (0-1) | Worksop Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Scarborough | 1-0 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Curzon Ashton FC | 4-1 (1-0) | Marine | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Peterborough Sports | 1-1 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 3 | H |
| 04/02/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (0-0) | Bedford Town | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Alfreton Town
BBBBHBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | -3 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | South Shields | 3-0 (1-0) | Alfreton Town | -1.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Alfreton Town | 2-1 (2-0) | Hereford FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Southport FC | 2-1 (0-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
206
Sút cầu môn
82
Tấn công
8768
Tấn công nguy hiểm
5232
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Curzon Ashton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Impact Arena | |
| 0 | Sức chứa | 3600 |
| HLV | ||
| Khu vực | AlfretonTown |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.15 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.45 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.48 | 3.69 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.36 ↓ | 3.16 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↑ | 3.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.44 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.43 ↓ | 3.07 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.38 ↓ | 3.31 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.26 ↑ | 0.75 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 | 3.20 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.