Kết quả bóng đá trận Curtin Univ SC vs Subiaco AFC, 13:10 ngày 08/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 13:10 ngày 08/08/2026
Curtin Univ SC 2 Kết thúc HT 1-2 2
Subiaco AFC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Curtin Univ SC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| 40' | ||
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 57' | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 23 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 14 |
Chủ = Curtin Univ SC · Khách = Subiaco AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curtin Univ SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (32%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
Curtin Univ SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Subiaco AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Curtin Univ SC 2 (33%)Hòa 0 (0%)Subiaco AFC 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 12/07/25 | Subiaco AFC | 1-2 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 06/05/25 | Curtin Univ SC | 1-3 (1-3) | Subiaco AFC | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/02/25 | Subiaco AFC | 4-1 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 23/09/23 | Subiaco AFC | 2-0 (2-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 21/04/14 | Subiaco AFC | 3-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Curtin Univ SC
TBBBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (1-2) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 25/07/26 | UWA-Nedlands FC | 2-1 (1-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 18/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (0-1) | Mandurah City | - | - | B |
| 11/07/26 | Curtin Univ SC | 0-4 (0-2) | Floreat Athena | - | - | B |
| 04/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (2-3) | Cockburn City | - | - | B |
| 27/06/26 | Gwelup Croatia | 0-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | H |
| 20/06/26 | Curtin Univ SC | 0-1 (0-0) | Kingsley Westside | - | - | B |
| 13/06/26 | Quinns FC | 2-2 (1-1) | Curtin Univ SC | - | - | H |
| 06/06/26 | Inglewood United | 1-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Curtin Univ SC | 0-2 (0-0) | Joondalup City | - | - | B |
| 23/05/26 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 19/05/26 | Perth RedStar | 3-1 (1-1) | Curtin Univ SC | -2.75 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Curtin Univ SC | 2-3 (1-1) | Murdoch Uni Melville | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Curtin Univ SC | 0-3 (0-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Curtin Univ SC | -1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Western Knights | 1-1 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | H |
| 27/04/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-1) | Curtin Univ SC | -2 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Cockburn City | 1-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 11/04/26 | Forrestfield United | 1-2 (1-1) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 07/04/26 | Kingsley Westside | 0-0 (0-0) | Curtin Univ SC | -1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC
BBTHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gwelup Croatia | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Subiaco AFC | 1-2 (1-0) | Floreat Athena | - | - | B |
| 18/07/26 | Subiaco AFC | 2-1 (1-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 11/07/26 | Subiaco AFC | 1-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 04/07/26 | Inglewood United | 2-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 27/06/26 | Subiaco AFC | 1-4 (1-3) | Joondalup City | - | - | B |
| 20/06/26 | Quinns FC | 1-2 (0-1) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 13/06/26 | Subiaco AFC | 3-5 (1-3) | Mandurah City | - | - | B |
| 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 30/05/26 | Subiaco AFC | 2-3 (1-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Subiaco AFC | 5-1 (2-0) | Gwelup Croatia | - | - | T |
| 08/05/26 | Floreat Athena | 5-4 (3-1) | Subiaco AFC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Kingsley Westside | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 22/04/26 | Subiaco AFC | 3-4 (2-1) | Quinns FC | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Subiaco AFC | 0-1 (0-0) | Inglewood United | - | - | B |
| 11/04/26 | Wembley Downs | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 04/04/26 | Joondalup City | 0-2 (0-1) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 20/03/26 | Mandurah City | 5-1 (1-0) | Subiaco AFC | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
412
Sút cầu môn
33
Tấn công
112148
Tấn công nguy hiểm
80117
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curtin Univ SC (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Subiaco AFC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Curtin Univ SC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Subiaco AFC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Curtin Univ SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.22 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.45 | 2.17 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.17 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.19 | 2.25 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.50 | 2.23 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.15 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 112.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.33 | 2.21 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.38 ↑ | 2.23 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.22 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Curtin Univ SC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Subiaco AFC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).