Kết quả bóng đá trận Curico Unido vs Union Espanola, 06:30 ngày 09/09/2026
Primera B (Chile) · 06:30 ngày 09/09/2026
Curico Unido 1 Hiệp 2 - 48' HT 1-1 1
Union Espanola
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Curico Unido | Phút | |
| 30' | Massri F. | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Colombo R. 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Vilches Araneda A. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Curico Unido · Khách = Union Espanola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curico Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Curico Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 32 | 24 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | 16 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 19 | 8 | 14 |
Union Espanola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 29 | 28 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | 11 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
33
Việt vị
11
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curico Unido (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Union Espanola (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Curico Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1897-5-18 |
| Farm Stadium | Sân nhà | St. Laura Stadium |
| 6000 | Sức chứa | 28000 |
| Almandoz Hector Alfredo | HLV | Miguel Ramirez |
| Curicó | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.40 ↓ | 3.20 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.15 ↓ | 3.40 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.81 ↑ | 2.27 ↓ | 3.10 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.81 ↑ | 2.27 ↓ | 3.10 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.71 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.76 ↑ | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.98 | 2.73 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.23 ↓ | 3.25 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.35 ↓ | 3.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.98 ↑ | 2.44 ↓ | 3.10 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.37 ↓ | 3.20 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Curico Unido | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Union Espanola | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).