Kết quả bóng đá trận Cumnock Juniors FC vs Largs Thistle, 01:45 ngày 19/08/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 19/08/2026
Cumnock Juniors FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Largs Thistle
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 12 | 2 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 12 |
Chủ = Cumnock Juniors FC · Khách = Largs Thistle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumnock Juniors FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cumnock Juniors FC
BHTTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Caledonian Braves | 6-3 (3-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Beith | 2-2 (1-1) | Cumnock Juniors FC | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 29/03/26 | Cumnock Juniors FC | 2-0 (2-0) | Stirling University | - | - | T |
| 27/09/25 | Auchinleck Talbot | 2-1 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Dunbar United | 2-4 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 28/09/24 | Brora Rangers | 2-1 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 31/08/24 | Creetown FC | 1-3 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/11/23 | Cumnock Juniors FC | 0-3 (0-1) | Broomhill FC | - | - | B |
| 28/10/23 | Cumnock Juniors FC | 2-1 (0-1) | Turriff United | - | - | T |
| 23/09/23 | Dunipace FC | 1-1 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
| 02/09/23 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (1-0) | Girvan | - | - | T |
| 22/10/22 | Cumnock Juniors FC | 1-3 (0-1) | Dumbarton | - | - | B |
| 17/09/22 | Keith | 1-2 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 27/08/22 | Tower Hearts | 0-3 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/09/21 | Cumnock Juniors FC | 1-5 (0-4) | Formartine United | - | - | B |
| 18/09/21 | Formartine United | 2-2 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Largs Thistle
TTTTBBB
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 9/5 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Largs Thistle | 3-0 (1-0) | Auchinleck Talbot | - | - | T |
| 08/08/26 | Largs Thistle | 1-0 (0-0) | Dalbeattie Star | - | - | T |
| 01/08/26 | Albion Rovers | 0-2 (0-0) | Largs Thistle | - | - | T |
| 25/07/26 | Largs Thistle | 2-0 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 31/05/26 | Largs Thistle | 1-2 (1-0) | Auchinleck Talbot | - | - | B |
| 30/10/24 | East Kilbride | 1-0 (0-0) | Largs Thistle | - | - | B |
| 02/06/19 | Largs Thistle | 0-2 (0-2) | Auchinleck Talbot | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumnock Juniors FC (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Largs Thistle (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cumnock Juniors FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumnock Juniors FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.80 ↑ | 2.00 ↓ | 0.75 | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.37 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.31 ↓ | 2.20 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 ↑ | 2.00 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.82 ↑ | 2.06 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.05 ↓ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.05 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.