Kết quả bóng đá trận Cumbernauld Colts vs Kelty Hearts, 01:45 ngày 09/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 09/09/2026
Cumbernauld Colts 0 Kết thúc HT 0-2 3
Kelty Hearts
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Cumbernauld Colts | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Hislop J. (Kiến tạo: Kallum Higginbotham) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 22 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Cumbernauld Colts · Khách = Kelty Hearts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumbernauld Colts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumbernauld Colts (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kelty Hearts (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cumbernauld Colts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kevin Thomson | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.62 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.63 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.00 | 1.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.63 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.61 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 3.85 | 1.61 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.75 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 3.95 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.60 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 97.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cumbernauld Colts | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kelty Hearts | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).