Kết quả bóng đá trận Cumberland United FC vs Adelaide Olympic, 16:30 ngày 08/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 16:30 ngày 08/08/2026
Cumberland United FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Adelaide Olympic
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Cumberland United FC | Phút | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Peter Katsambis | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 2 Ethan Nassau | |
| 75' | ||
| 87' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 18 |
Chủ = Cumberland United FC · Khách = Adelaide Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumberland United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Cumberland United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 1 | 10 | 36 | 28 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 18 | 20 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 8 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Adelaide Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 1 | 7 | 42 | 25 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 7 | 25 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 18 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Cumberland United FC 5 (33%)Hòa 4 (27%)Adelaide Olympic 6 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/25 | Cumberland United FC | 2-1 (0-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 10/05/25 | Adelaide Olympic | 2-1 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 06/08/22 | Adelaide Olympic | 2-3 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/22 | Cumberland United FC | 3-2 (2-0) | Adelaide Olympic | -0.25 | 3 | T |
| 10/07/21 | Adelaide Olympic | 1-1 (0-1) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/04/21 | Cumberland United FC | 3-0 (1-0) | Adelaide Olympic | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/20 | Cumberland United FC | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/20 | Adelaide Olympic | 0-0 (0-0) | Cumberland United FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/19 | Cumberland United FC | 2-3 (1-1) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/18 | Cumberland United FC | 1-1 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | H |
| 08/07/17 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/04/17 | Adelaide Olympic | 3-2 (1-0) | Cumberland United FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/15 | Adelaide Olympic | 1-1 (1-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 21/03/15 | Cumberland United FC | 0-2 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cumberland United FC
TTBTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | The Cove FC | 0-2 (0-1) | Cumberland United FC | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Cumberland United FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | 0 | 3 | T |
| 21/07/26 | Cumberland United FC | 0-3 (0-2) | Heidelberg United | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Fulham United FC | 1-3 (1-2) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-0) | Cumberland United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Cumberland United FC | 3-2 (1-1) | Adelaide Cobras FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 23/05/26 | Modbury Jets | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | -2.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 2-0 (2-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Cumberland United FC | 6-0 (3-0) | Noarlunga United | - | - | T |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Olympic
TTTTBTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-2) | Adelaide Olympic | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Adelaide Olympic | 5-1 (2-0) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Olympic | 1-0 (0-0) | Salisbury United | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Modbury Jets | 4-1 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | +0.25 | 3 | T |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-2 (0-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 24/04/26 | Adelaide Olympic | 3-0 (2-0) | Adelaide Blue Eagles | 0 | 3 | T |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Salisbury United | 1-4 (1-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 02/04/26 | Adelaide Olympic | 1-4 (1-1) | Adelaide City FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | Adelaide Olympic | 1-1 (1-1) | Modbury Jets | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
107
Sút cầu môn
35
Tấn công
123107
Tấn công nguy hiểm
9052
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
24
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
02
Quả ném biên
710
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumberland United FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Adelaide Olympic (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cumberland United FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 3 (23%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Adelaide Olympic (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumberland United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.60 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.35 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 79.13 ↑ | 9.44 ↑ | 1.01 ↓ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.21 | 3.06 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.53 | 2.56 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.78 | 3.22 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 30.81 ↑ | 9.89 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cumberland United FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Adelaide Olympic | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).