Kết quả bóng đá trận Cukaricki U19 vs Red Star Belgrade U19, 01:30 ngày 23/08/2026

Giải VĐQG U19 Serbia · 01:30 ngày 23/08/2026
Cukaricki U19
1 Kết thúc HT 0-0 1
Red Star Belgrade U19
🟨 3 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Cukaricki U19 Phút Red Star Belgrade U19
10'
41'
HT 0-0
51'
55' 0 - 1
57'
63'
1 - 1 66'
75'
79'
81'
90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 11 42
Bại 20 40
Ghi bàn 38 1728
Mất bàn 63 169
Điểm 17 1026

Chủ = Cukaricki U19 · Khách = Red Star Belgrade U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cukaricki U19 (12)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star Belgrade U19 (16)
2 (17%)Thắng/Thắng7 (44%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (33%)Hòa/Hòa3 (19%)
4 (33%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Cukaricki U19 4 (24%)Hòa 5 (29%)Red Star Belgrade U19 8 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1918/05/26Cukaricki U192-4 (1-1)Red Star Belgrade U195-5-0.753.25B
SER U1917/12/25Red Star Belgrade U191-0 (0-0)Cukaricki U199-5--B
SER U1922/02/25Cukaricki U191-3 (0-2)Red Star Belgrade U196-7--B
SER U1928/08/24Red Star Belgrade U191-2 (0-1)Cukaricki U195-4--T
SER U1921/04/24Red Star Belgrade U193-0 (2-0)Cukaricki U195-4--B
SER U1910/12/23Cukaricki U191-3 (1-0)Red Star Belgrade U195-1203.5B
SER U1908/04/23Cukaricki U191-1 (1-0)Red Star Belgrade U195-12--H
SER U1918/09/22Red Star Belgrade U192-2 (2-1)Cukaricki U196-12--H
SER U1929/11/21Cukaricki U191-2 (0-0)Red Star Belgrade U193-5-0.53B
SER U1906/03/21Cukaricki U192-2 (0-2)Red Star Belgrade U193-3--H
SER U1916/08/20Red Star Belgrade U193-0 (0-0)Cukaricki U191-4--B
SER U1924/08/19Cukaricki U190-0 (0-0)Red Star Belgrade U192-9--H
SER U1920/04/19Cukaricki U191-0 (0-0)Red Star Belgrade U193-4--T
SER U1922/09/18Red Star Belgrade U192-3 (0-2)Cukaricki U195-5--T
SER U1926/05/18Red Star Belgrade U194-1 (2-1)Cukaricki U1912-1--B
SER U1904/12/16Red Star Belgrade U193-3 (2-1)Cukaricki U1910-4--H
INT CF05/06/16Red Star Belgrade U191-3 (1-1)Cukaricki U196-3--T

Thành tích gần đây — Cukaricki U19

BTHTHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1918/05/26Cukaricki U192-4 (1-1)Red Star Belgrade U195-5-0.753.25B
SER U1915/04/26Cukaricki U194-1 (2-1)IMT Novi Beograd U192-6-0.252.75T
SER U1909/04/26Spartak Subotica U191-1 (1-0)Cukaricki U194-7-0.53H
SER U1905/04/26Cukaricki U194-0 (1-0)OFK Vrsac U196-2--T
SER U1918/03/26FK Graficar Beograd U190-0 (0-0)Cukaricki U193-603H
SER U1914/03/26Cukaricki U192-2 (2-2)TSC Backa Topola U195-7--H
SER U1907/03/26OFK Belgrade U192-1 (1-1)Cukaricki U191-4--B
SER U1927/02/26Cukaricki U192-2 (1-1)FK Vozdovac U194-8--H
SER U1921/02/26FK Usce Novi Beograd U194-3 (1-2)Cukaricki U194-2--B
SER U1917/12/25Red Star Belgrade U191-0 (0-0)Cukaricki U199-5--B
SER U1906/12/25Cukaricki U194-3 (3-1)Borac Cacak U196-3--T
SER U1930/11/25Cukaricki U194-1 (1-0)Vojvodina U19---T
SER U1922/11/25Cukaricki U196-2 (2-0)FK Napredak U195-0+1.53.25T
SER U1902/11/25Cukaricki U192-2 (1-0)Mladost Lucani U195-6--H
SER U1926/10/25Partizan Belgrade U192-2 (2-1)Cukaricki U194-4--H
SER U1922/10/25Cukaricki U190-0 (0-0)FK Novi Pazar U194-5--H
SER U1917/10/25IMT Novi Beograd U191-2 (1-1)Cukaricki U197-2--T
SER U1904/10/25Cukaricki U191-0 (0-0)Spartak Subotica U193-1--T
SER U1920/09/25Cukaricki U191-1 (1-1)FK Graficar Beograd U199-5--H
SER U1913/09/25TSC Backa Topola U193-1 (2-0)Cukaricki U196-3--B

Thành tích gần đây — Red Star Belgrade U19

TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1915/08/26Red Star Belgrade U195-0 (4-0)FK Brodarac U197-8+23.75T
SER U1918/05/26Cukaricki U192-4 (1-1)Red Star Belgrade U195-5+0.753.25T
SER U1922/04/26Red Star Belgrade U192-1 (0-0)FK Graficar Beograd U197-3--T
SER U1915/04/26Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Mladost Lucani U191-2+1.53.25T
SER U1909/04/26Partizan Belgrade U191-3 (0-2)Red Star Belgrade U195-8+1.253.25T
SER U1904/04/26Red Star Belgrade U193-1 (0-1)FK Novi Pazar U197-2--T
SER U1918/03/26IMT Novi Beograd U191-1 (0-0)Red Star Belgrade U194-7--H
SER U1913/03/26Red Star Belgrade U191-2 (0-0)Spartak Subotica U1913-3+1.753.5B
SER U1921/02/26TSC Backa Topola U190-3 (0-2)Red Star Belgrade U196-3--T
SER U1917/12/25Red Star Belgrade U191-0 (0-0)Cukaricki U199-5--T
UEFA YL U1910/12/25MSK Zilina U192-0 (1-0)Red Star Belgrade U195-203.25B
SER U1905/12/25Red Star Belgrade U194-1 (3-0)OFK Belgrade U1911-4+2.753.5T
SER U1930/11/25FK Vozdovac U191-9 (0-6)Red Star Belgrade U191-11+13T
UEFA YL U1926/11/25Red Star Belgrade U193-1 (2-1)MSK Zilina U197-2+0.53T
SER U1921/11/25FK Usce Novi Beograd U191-7 (0-5)Red Star Belgrade U190-12+1.53.5T
SER U1909/11/25Red Star Belgrade U192-0 (1-0)Borac Cacak U1916-2--T
UEFA YL U1905/11/25Red Star Belgrade U194-1 (1-1)Banik Ostrava U197-1+0.252.5T
SER U1931/10/25Vojvodina U192-2 (2-0)Red Star Belgrade U191-7+13.25H
SER U1927/10/25Red Star Belgrade U194-1 (0-0)FK Napredak U197-2--T
UEFA YL U1922/10/25Banik Ostrava U190-0 (0-0)Red Star Belgrade U197-603.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
105
111
Tấn công nguy hiểm
68
63
Sút ngoài cầu môn
14
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B8
T8 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cukaricki U19 (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Red Star Belgrade U19 (16 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cukaricki U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Red Star Belgrade U19 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
38
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Cukaricki U19Red Star Belgrade U19

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Cukaricki U19Red Star Belgrade U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

413
Thắng 2+
32
Thắng 1
83
Hòa
31
Thua 1
21
Thua 2+
Cukaricki U19Red Star Belgrade U19

Thông tin đội bóng

Cukaricki U19 Thông tin Red Star Belgrade U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm10.005.201.160.843.500.80---
Live6.20 ↓4.70 ↓1.29 ↑0.85 ↑3.500.79 ↓---
1xBetSớm14.006.701.140.883.500.820.60-2.501.20
Live14.006.701.140.87 ↓3.500.83 ↑0.78 ↑-2.250.93 ↓
Bet 365Sớm13.006.501.140.933.500.880.83-1.750.98
Live7.00 ↓5.00 ↓1.30 ↑0.933.500.880.83-1.750.98

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.