Kết quả bóng đá trận Cukaricki U19 vs FK Vozdovac U19, 00:30 ngày 31/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 00:30 ngày 31/08/2026
Cukaricki U19 0 Kết thúc HT 0-0 2
FK Vozdovac U19
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Cukaricki U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Cukaricki U19 · Khách = FK Vozdovac U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Cukaricki U19 9 (53%)Hòa 4 (24%)FK Vozdovac U19 4 (24%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Cukaricki U19 | 2-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 27/08/25 | FK Vozdovac U19 | 2-4 (0-2) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 10/11/24 | Cukaricki U19 | 2-1 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 19/05/24 | FK Vozdovac U19 | 3-1 (2-0) | Cukaricki U19 | - | - | B |
| 25/11/23 | Cukaricki U19 | 1-1 (1-0) | FK Vozdovac U19 | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/11/22 | Cukaricki U19 | 3-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 04/12/21 | Cukaricki U19 | 1-3 (1-2) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 22/08/21 | FK Vozdovac U19 | 0-3 (0-1) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 15/05/21 | Cukaricki U19 | 2-1 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 01/11/20 | FK Vozdovac U19 | 1-2 (1-2) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 17/11/19 | FK Vozdovac U19 | 1-1 (0-1) | Cukaricki U19 | - | - | H |
| 04/05/19 | FK Vozdovac U19 | 0-4 (0-0) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 03/12/18 | Cukaricki U19 | 1-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 16/10/18 | Cukaricki U19 | 3-0 (3-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 17/03/18 | Cukaricki U19 | 3-3 (3-2) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 30/08/17 | FK Vozdovac U19 | 0-3 (0-1) | Cukaricki U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/16 | Cukaricki U19 | 0-3 (0-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cukaricki U19
BHBTHTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Vojvodina U19 | 3-2 (1-1) | Cukaricki U19 | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/08/26 | Cukaricki U19 | 1-1 (0-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 18/05/26 | Cukaricki U19 | 2-4 (1-1) | Red Star Belgrade U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Cukaricki U19 | 4-1 (2-1) | IMT Novi Beograd U19 | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Spartak Subotica U19 | 1-1 (1-0) | Cukaricki U19 | -0.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Cukaricki U19 | 4-0 (1-0) | OFK Vrsac U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | FK Graficar Beograd U19 | 0-0 (0-0) | Cukaricki U19 | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Cukaricki U19 | 2-2 (2-2) | TSC Backa Topola U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | OFK Belgrade U19 | 2-1 (1-1) | Cukaricki U19 | - | - | B |
| 27/02/26 | Cukaricki U19 | 2-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 4-3 (1-2) | Cukaricki U19 | - | - | B |
| 17/12/25 | Red Star Belgrade U19 | 1-0 (0-0) | Cukaricki U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Cukaricki U19 | 4-3 (3-1) | Borac Cacak U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | Cukaricki U19 | 4-1 (1-0) | Vojvodina U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Cukaricki U19 | 6-2 (2-0) | FK Napredak U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/11/25 | Cukaricki U19 | 2-2 (1-0) | Mladost Lucani U19 | - | - | H |
| 26/10/25 | Partizan Belgrade U19 | 2-2 (2-1) | Cukaricki U19 | - | - | H |
| 22/10/25 | Cukaricki U19 | 0-0 (0-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | H |
| 17/10/25 | IMT Novi Beograd U19 | 1-2 (1-1) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 04/10/25 | Cukaricki U19 | 1-0 (0-0) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Vozdovac U19
TTBBTHBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/08/26 | FK Vozdovac U19 | 4-1 (2-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Vozdovac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Spartak Subotica U19 | 2-0 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 15/04/26 | FK Vozdovac U19 | 1-0 (1-0) | OFK Vrsac U19 | - | - | T |
| 09/04/26 | FK Graficar Beograd U19 | 1-1 (1-1) | FK Vozdovac U19 | -0.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | OFK Belgrade U19 | 4-0 (2-0) | FK Vozdovac U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | FK Vozdovac U19 | 2-2 (0-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 27/02/26 | Cukaricki U19 | 2-2 (1-1) | FK Vozdovac U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Vozdovac U19 | 1-1 (1-0) | Vojvodina U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | FK Napredak U19 | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | FK Vozdovac U19 | 1-9 (0-6) | Red Star Belgrade U19 | -1 | 3 | B |
| 22/11/25 | FK Vozdovac U19 | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | Partizan Belgrade U19 | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac U19 | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/11/25 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | IMT Novi Beograd U19 | 2-1 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (0-0) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | OFK Vrsac U19 | 2-1 (0-1) | FK Vozdovac U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | FK Vozdovac U19 | 4-2 (2-2) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | TSC Backa Topola U19 | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
03
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B4T4 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki U19 (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Vozdovac U19 (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cukaricki U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
FK Vozdovac U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cukaricki U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.55 ↑ | 2.65 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.39 | 2.55 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.13 | 3.39 | 2.55 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.63 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.