Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad, 02:00 ngày 30/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 30/08/2026
Cukaricki Stankom
0 Kết thúc HT 0-2 5
Vojvodina Novi Sad
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Cukaricki Stankom Phút Vojvodina Novi Sad
11' 0 - 1 Dejan Zukic(Assists:Lazar Randelovic) (Kiến tạo: Lazar Randelovic)
11' 0 - 2
11' 0 - 3 Zukic D. (Kiến tạo: Lazar Randelovic)
Marko Docic 14'
Docic M. 14'
21' ▲ Lazar Nikolic ▼ Mihai Butean
21' ▲ Nikolic L.
44' 0 - 4 Dragan Kokanovic(Assists:Lazar Randelovic) (Kiến tạo: Lazar Randelovic)
44' 0 - 5 Kokanovic D. (Kiến tạo: Lazar Randelovic)
HT 0-2
▲ Veljko Zuric ▼ Nenad Tomovic46'
48' 0 - 6 Dejan Zukic(Assists:Njegos Petrovic) (Kiến tạo: Njegos Petrovic)
50' 1 - 6 Sambou Sissoko (phản lưới)
52' ▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic
52' ▲ Ifet Djakovac ▼ Lazar Randelovic
▲ Nebojsa Grujic ▼ Lazar Mijovic54'
▲ Andrej ilić ▼ Andrej Bajovic54'
▲ Danilo Fekete ▼ Uros Nikolic62'
Sambou Sissoko 64'
67' ▲ Stefan Mitrovic ▼ Dragan Kokanovic
67' ▲ Marko Velickovic ▼ Dejan Zukic
▲ Strahinja Anđelić ▼ Uros Miladinovic69'
71' Nardin Mulahusejnovic
83' Milan Kolarevic
85' 1 - 7 Stefan Mitrovic(Assists:Marko Poletanovic) (Kiến tạo: Marko Poletanovic)
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 46
Hòa 00 20
Bại 30 44
Ghi bàn 18 1519
Mất bàn 121 1915
Điểm 09 1418

Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Vojvodina Novi Sad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cukaricki Stankom (16)Hiệp 1 / Cả trậnVojvodina Novi Sad (19)
4 (25%)Thắng/Thắng3 (16%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (21%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (44%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7313912104
Sân nhà42025669
Sân khách31114645
6 gần631297--

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502156152
Sân nhà440091122
Sân khách31026538
6 gần6303710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cukaricki Stankom 8 (40%)Hòa 7 (35%)Vojvodina Novi Sad 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D114/02/26Cukaricki Stankom2-3 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-1-0.252.5B
SER D114/09/25Vojvodina Novi Sad3-1 (0-0)Cukaricki Stankom9-1-0.752.75B
SER D108/12/24Vojvodina Novi Sad0-1 (0-0)Cukaricki Stankom4-3-0.752.5T
SER D105/08/24Cukaricki Stankom3-1 (3-1)Vojvodina Novi Sad2-7+0.252.75T
SER D108/05/24Vojvodina Novi Sad2-3 (0-2)Cukaricki Stankom7-1-0.252.75T
SER CUP10/04/24Cukaricki Stankom1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad5-5+0.252.5H
SER D102/04/24Vojvodina Novi Sad1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-3-0.252.25H
SER D129/10/23Cukaricki Stankom2-2 (1-2)Vojvodina Novi Sad6-4+0.252.5H
SER CUP18/05/23Vojvodina Novi Sad0-1 (0-0)Cukaricki Stankom1-2-0.252.25T
SER D108/05/23Cukaricki Stankom1-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad6-8+0.52.25T
SER D111/03/23Vojvodina Novi Sad3-2 (2-0)Cukaricki Stankom6-3-0.252.5B
SER D112/09/22Cukaricki Stankom2-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad5-2+0.252.25T
SER D115/05/22Vojvodina Novi Sad0-3 (0-1)Cukaricki Stankom10-2-0.252.5T
SER D120/03/22Vojvodina Novi Sad1-2 (1-0)Cukaricki Stankom5-7+0.252.5T
SER D116/10/21Cukaricki Stankom1-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-1+0.52.5H
SER D113/02/21Cukaricki Stankom3-3 (2-0)Vojvodina Novi Sad8-6+0.252.25H
SER D106/08/20Vojvodina Novi Sad2-2 (0-1)Cukaricki Stankom6-6-0.752.5H
SER CUP10/06/20Cukaricki Stankom0-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad9-402.25B
SER D129/05/20Vojvodina Novi Sad1-1 (1-0)Cukaricki Stankom7-5-0.52.25H

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

BTHTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Crvena Zvezda4-0 (1-0)Cukaricki Stankom3-2-2.253.5B
SER D116/08/26Cukaricki Stankom2-0 (1-0)OFK Beograd3-6+0.252.5T
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.5T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

TBTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-4+13T
SER D118/08/26Novi Pazar2-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad3-9+0.252.5B
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3+1.252.75T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4+2.53.75T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2-23.25B
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H

Đội hình

Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
81Vladan Carapic3Zlatan Sehovic4Nenad Tomovic23Ismael Maiga73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko7Lazar Mijovic10Uros Miladinovic77Andrej Bajovic72Uros Nikolic12Dragan Rosic15Erhan Masovic16Mihai Butean26Kornel Szucs27Petar Sukacev18Njegos Petrovic10CDejan Zukic20Dragan Kokanovic21Milan Kolarevic77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
7
10
Tấn công
100
87
Tấn công nguy hiểm
47
36
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
341
341
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
2
3
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.72
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cukaricki Stankom (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cukaricki Stankom (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Vojvodina Novi Sad (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
02
1 Bàn
32
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
71
B.thắng H1
29
B.thắng H2
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
10
T/H
00
T/B
04
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
25
Thắng 1
93
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
72Uros Nikolic
Tiền vệ tấn công
6.51/013/180
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
6.52/18/90
4Nenad Tomovic
Trung vệ
6.21/022/271
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
6.22/226/340🟨
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
6.22/136/373🟨
77Andrej Bajovic
Tiền vệ trung tâm
6.23/15/81
7Lazar Mijovic
Tiền đạo cánh phải
6.11/06/90
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
5.61/015/242
81Vladan Carapic
Thủ môn
5.60/020/320
23Ismael Maiga
Trung vệ
5.51/150/561
73Nemanja Miletic
Trung vệ
5.20/024/291
55Andrej ilić (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/70
6Veljko Zuric (dự bị)
Tiền vệ
6.50/027/301
29Danilo Fekete (dự bị)
6.50/05/50
21Nebojsa Grujic (dự bị)
6.21/15/70
16Strahinja Anđelić (dự bị)
Hậu vệ
6.20/08/90

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
8.622/219/230
12Dragan Rosic
Thủ môn
8.10/015/211
20Dragan Kokanovic
Tiền vệ tấn công
8.114/219/213
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
810/012/140
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
7.720/015/190
26Kornel Szucs
Trung vệ
7.51/042/452
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
7.21/119/266
15Erhan Masovic
Trung vệ
6.90/035/442
16Mihai Butean
Hậu vệ phải
6.70/02/51
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
6.73/123/261🟨
99Nardin Mulahusejnovic
Trung phong
6.32/111/140🟨
7Stefan Mitrovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.811/15/70
22Lazar Nikolic (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/034/403
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.811/010/151
8Marko Velickovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/110/101
35Ifet Djakovac (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/19/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cukaricki Stankom Thông tin Vojvodina Novi Sad
1926-6-4 Thành lập 1914
FK Cukaricki Sân nhà Karadorde Stadium
5000 Sức chứa 15754
Marko Jaksic HLV Miroslav Tanjga
Belgrade Khu vực Novi Sad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.501.960.892.750.850.83-0.500.91
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑5.500.05 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.003.131.830.692.750.64---
Live3.70 ↑3.20 ↑1.62 ↓0.692.750.64---
Mansion88Sớm3.403.551.840.832.750.930.87-0.500.89
Live35.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓2.77 ↑5.500.18 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm3.203.402.100.752.500.900.75-0.500.90
Live60.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓0.85 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.103.352.000.792.500.84---
Live39.53 ↑10.74 ↑1.06 ↓3.32 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm3.403.551.840.832.750.930.87-0.500.89
Live36.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓2.70 ↑5.500.19 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm3.353.701.820.782.750.920.88-0.500.82
Live19.50 ↑10.50 ↑1.03 ↓1.78 ↑4.500.36 ↓1.29 ↑0.000.59 ↓
SbobetSớm3.473.301.820.852.750.951.00-0.500.82
Live23.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓4.54 ↑5.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.84 ↑
WewbetSớm3.073.322.090.852.500.910.93-0.250.85
Live33.00 ↑6.25 ↑1.05 ↓2.70 ↑5.500.19 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.503.501.830.672.501.10---
Live91.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm3.053.351.950.712.500.810.81-0.250.71
Live67.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.423.461.880.832.750.910.85-0.500.89
Live30.81 ↑10.47 ↑1.07 ↓2.81 ↑5.500.26 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm3.503.501.800.662.501.05---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm3.223.502.090.802.500.901.340.000.53
Live49.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.91 ↑5.500.11 ↓1.53 ↑0.000.53
SNAISớm3.103.402.00------
Live3.40 ↑3.60 ↑1.85 ↓------
Bet 365Sớm3.253.502.100.852.500.950.98-0.250.83
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.103.252.050.672.501.050.80-0.500.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.17 ↓0.91 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cukaricki Stankom-1/4002
Vojvodina Novi Sad+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).