Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Novi Pazar, 23:30 ngày 12/09/2026
Superliga (Serbia) · 23:30 ngày 12/09/2026
Cukaricki Stankom 1 Kết thúc HT 1-1 1
Novi Pazar
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: FK Cukaricki Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Cukaricki Stankom | Phút | |
| Rees-Dottin R. (Kiến tạo: Stankovic Nikola) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Sehovic Z. | 37' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 38' | ⚽ 3 - 1 Stankovic N. (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | Togbe S. | |
| 63' ⇄ | ▲ Ljajic A. ▼ | |
| ▲ Aboubacar Cisse ▼ | 65' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 13 |
Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Novi Pazar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki Stankom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
Novi Pazar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 11 |
Đội hình
Cukaricki Stankom
Novi Pazar
81Carapic V.3Sehovic Z.23Maiga I.24Stankovic N.26Djokovic M.5Docic M.14Sissoko S.9Luka Djordjevic18Mustmaa K.51Rees-Dottin R.99Jovanovic D.1Bogdan Matijasevic2Miljkovic A.4Ahmed Hadzimujovic23Marinkovic J.50Tomislav Dadic6Gadio P.24Ivan Davidovic8Togbe S.10Dominic Sadi20Dixon K.99Mulic F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sehovic Z.🟨 Thẻ vàng 37'
- 5Docic M.
- 9Luka Djordjevic
- 14Sissoko S.
- 18Mustmaa K.
- 23Maiga I.
- 24Stankovic N.⚽ Phản lưới 38' · 🎯 Kiến tạo 17'
- 26Djokovic M.
- 51Rees-Dottin R.⚽ Ghi bàn 17'
- 81Carapic V.
- 99Jovanovic D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
335295
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
11
Cứu thua
31
Quả ném biên
1513
Chuyền dài
1822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki Stankom (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Novi Pazar (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cukaricki Stankom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-6-4 | Thành lập | 1926 |
| FK Cukaricki | Sân nhà | Kraj Morave |
| 5000 | Sức chứa | 6000 |
| Marko Jaksic | HLV | Vladimir Gacinovic |
| Belgrade | Khu vực | Cacak |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.33 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.04 | 3.25 ↓ | 2.63 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 | 0.25 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 ↑ | 2.60 ↓ | 0.71 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.00 ↓ | 2.76 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.17 | 2.96 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.15 ↓ | 8.40 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.49 | 2.97 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cukaricki Stankom | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Novi Pazar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).