Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Operario Ferroviario PR, 06:30 ngày 20/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 20/08/2026
Cuiaba
1 Kết thúc HT 0-0 0
Operario Ferroviario PR
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

CuiabaOperario Ferroviario PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Pereira Vasconcelos
4'
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
13'
🔁 Thay người: vào Elias Martello Curzel, ra Vagner da Silva
19'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Boschilia
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
45+6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Eliel Chrystian Pereira Silva
46'
49'
Phạt góc
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raul Lo Goncalves
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
54'
58'
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rodrigues, ra Jean Dias
61'
🔁 Thay người: vào Fábio Gomes, ra Pedro Henrique Alves de Almeid
61'
🔁 Thay người: vào Wesley Dias Claudino, ra David Souza
61'
🟨 Thẻ vàng - Kauan Cristtyan
66'
67'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Pablo Felipe Teixeira
67'
🔁 Thay người: vào Angel Yesid Torres Quinones, ra Moraes
Phạt góc
68'
Phạt góc
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Wesley Dias Claudino 1-0, kiến tạo: Fábio Gomes
74'
🎯 Dứt điểm - Wesley Dias Claudino (chân phải) — vào lưới
74'
78'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Soares, ra Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
80'
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
82'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Vinicius Diniz
🎯 Dứt điểm - Lorenzo (chân phải) — chệch khung thành
82'
87'
🎯 Dứt điểm - Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Cuiaba Phút Operario Ferroviario PR
13' ▲ Elias Martello Curzel ▼ Vagner da Silva
19' Gabriel Boschilia
Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe 27'
HT 0-0
▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva46'
Raul Lo Goncalves 51'
▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias61'
▲ Fábio Gomes ▼ Pedro Henrique Alves de Almeid61'
▲ Wesley Dias Claudino ▼ David Souza61'
Kauan Cristtyan 66'
67' ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Pablo Felipe Teixeira
67' ▲ Angel Yesid Torres Quinones ▼ Moraes
Wesley Dias Claudino(Assists:Fábio Gomes) (Kiến tạo: Fabio Roberto Gomes Netto) 1 - 0 74'
▲ Luis Soares ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe80'
82' ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira
82' ▲ Pedrinho ▼ Vinicius Diniz
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 35
Hòa 10 41
Bại 03 34
Ghi bàn 52 1115
Mất bàn 26 1114
Điểm 70 1316

Chủ = Cuiaba · Khách = Operario Ferroviario PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cuiaba (39)Hiệp 1 / Cả trậnOperario Ferroviario PR (46)
3 (8%)Thắng/Thắng10 (22%)
4 (10%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (18%)Hòa/Thắng7 (15%)
11 (28%)Hòa/Hòa12 (26%)
9 (23%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (10%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23711520173212
Sân nhà124621081813
Sân khách11353109148
6 gần613278--

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310583031357
Sân nhà126331716215
Sân khách114251315149
6 gần62131013--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Cuiaba 3 (33%)Hòa 4 (44%)Operario Ferroviario PR 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H
BRA D215/09/25Operario Ferroviario PR1-1 (0-1)Cuiaba7-3-0.252H
BRA D212/05/25Cuiaba2-3 (0-2)Operario Ferroviario PR6-3+0.752B
BRA D219/12/20Cuiaba2-0 (1-0)Operario Ferroviario PR1-6+0.51.75T
BRA D223/09/20Operario Ferroviario PR1-1 (1-0)Cuiaba5-302.25H
BRA D208/09/19Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Cuiaba1-7-0.52B
BRA D205/05/19Cuiaba2-1 (2-1)Operario Ferroviario PR4-5+0.52.25T
BRA D323/07/18Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Cuiaba3-1-0.252.5H
BRA D320/05/18Cuiaba4-0 (2-0)Operario Ferroviario PR2-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Cuiaba

THHBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Ceara1-3 (0-1)Cuiaba4-5-0.251.75T
BRA D210/08/26Cuiaba1-1 (1-0)Fortaleza4-3+0.251.75H
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11-0.52H
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2+0.52B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5-0.51.75B
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7-0.251.75H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

BBBTHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Operario Ferroviario PR1-2 (0-0)Avai FC6-0+0.752.25B
BRA D208/08/26Operario Ferroviario PR1-3 (0-1)Sao Bernardo7-3+0.52.25B
BRA D228/07/26Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Operario Ferroviario PR3-2-0.52.25B
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6+1.252.5T
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1-0.52.25H
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T
BSSC30/04/26Sampaio Correa (RJ)1-2 (0-0)Operario Ferroviario PR1-4+0.252.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H

Đội hình

CuiabaOperario Ferroviario PR
1Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes13Joao Basso30CRaul Lo Goncalves2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe20David Souza36Lorenzo11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid33Vagner da Silva26Magno Jose da Silva Maguinho27Gabriel Feliciano43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo44Willian Klaus20Vinicius Diniz39Matheus Trindade6Moraes10CGabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
21
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
72
119
Tấn công nguy hiểm
48
40
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
322
421
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
19
29
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cuiaba (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO

Operario Ferroviario PR (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

104
0 Bàn
69
1 Bàn
56
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
815
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
CuiabaOperario Ferroviario PR

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
20
T/H
01
T/B
45
H/T
85
H/H
32
H/B
01
B/T
10
B/H
24
B/B
CuiabaOperario Ferroviario PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
37
Thắng 1
83
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
CuiabaOperario Ferroviario PR

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
7.60/041/504🟨
4Vitor Mendes
Hậu vệ
7.60/044/543
13Joao Basso
Hậu vệ
7.50/031/382
1Joao Carlos Heidemann
Thủ môn
7.40/020/230
8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Tiền vệ
70/027/293🟨
11Eliel Chrystian Pereira Silva
Tiền đạo
6.70/03/40
96Pedro Henrique Alves de Almeid
Trung phong
6.62/02/31
2Igor Inocencio de Oliveira
Hậu vệ phải
6.62/016/230
36Lorenzo
Tiền vệ
6.61/020/243
77Jean Dias
Tiền đạo
6.40/08/110
20David Souza
Tiền vệ
60/019/250
70Wesley Dias Claudino (dự bị)
Tiền vệ
8.211/19/102
90Fábio Gomes (dự bị)
Trung phong
7.110/02/40
91Luis Soares (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/60
27Rodrigo Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/100
41Kauan Cristtyan (dự bị)
Tiền đạo
6.10/03/62🟨

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Gabriel Boschilia
Tiền vệ
7.24/143/453🟨
26Magno Jose da Silva Maguinho
Hậu vệ
7.11/032/421
27Gabriel Feliciano
Hậu vệ
6.94/040/481
44Willian Klaus
Hậu vệ
6.80/043/451
20Vinicius Diniz
Tiền vệ
6.81/042/451
39Matheus Trindade
Tiền vệ
6.70/028/341
92Pablo Felipe Teixeira
Tiền đạo
6.45/112/170
43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
Trung vệ
6.41/037/390
33Vagner da Silva
Thủ môn
6.10/02/20
6Moraes
Hậu vệ
6.11/015/230
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
5.11/115/202
7Angel Yesid Torres Quinones (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/010/130
1Elias Martello Curzel (dự bị)
Thủ môn
6.30/08/250
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
61/04/40
77Emaxwell Souza de Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/09/90
30Pedrinho (dự bị)
Tiền đạo
-0/011/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cuiaba Thông tin Operario Ferroviario PR
Thành lập
Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eduardo Barros HLV Luizinho Lopes
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.052.703.120.932.000.690.830.250.87
Live2.052.703.120.932.000.690.76 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.252.903.501.022.000.740.890.250.84
Live1.05 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.50 ↑1.500.01 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.152.883.401.012.000.790.870.250.92
Live1.02 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.90 ↑1.500.22 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.142.903.301.042.000.780.950.250.89
Live1.03 ↓7.90 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.203.003.351.402.500.501.100.500.65
Live1.02 ↓12.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.123.003.250.752.000.89---
Live1.01 ↓14.34 ↑100.00 ↑5.43 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.142.903.301.042.000.780.950.250.89
Live1.03 ↓7.90 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.252.943.401.052.000.810.940.250.94
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.092.883.361.052.000.810.880.251.00
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.172.883.240.842.000.980.900.250.94
Live1.04 ↓9.35 ↑72.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm2.103.003.251.402.500.50---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.103.400.812.000.920.810.250.92
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.953.044.400.962.000.830.960.500.85
Live1.19 ↓5.44 ↑30.97 ↑4.33 ↑1.500.17 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.153.003.301.402.500.50---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.30 ↓1.500.53 ↑---
1xBetSớm2.173.103.381.332.500.500.520.001.30
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑6.98 ↑1.500.06 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
SNAISớm2.202.903.40------
Live2.00 ↓2.904.00 ↑------
Bet 365Sớm2.053.003.801.002.000.800.780.251.03
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.153.003.300.531.501.401.300.500.57
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.70 ↓0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cuiaba+1/4100
Operario Ferroviario PR-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).