Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Operario Ferroviario PR, 06:30 ngày 20/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 20/08/2026
Cuiaba 1 Kết thúc HT 0-0 0
Operario Ferroviario PR
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Cuiaba
Operario Ferroviario PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Pereira Vasconcelos
4'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
13'
🔁 Thay người: vào Elias Martello Curzel, ra Vagner da Silva
19'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Boschilia
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
28'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
45+6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Eliel Chrystian Pereira Silva
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raul Lo Goncalves
52'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rodrigues, ra Jean Dias
🔁 Thay người: vào Fábio Gomes, ra Pedro Henrique Alves de Almeid
🔁 Thay người: vào Wesley Dias Claudino, ra David Souza
🟨 Thẻ vàng - Kauan Cristtyan
67'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Pablo Felipe Teixeira
67'
🔁 Thay người: vào Angel Yesid Torres Quinones, ra Moraes
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Wesley Dias Claudino 1-0, kiến tạo: Fábio Gomes
🎯 Dứt điểm - Wesley Dias Claudino (chân phải) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Soares, ra Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
82'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Vinicius Diniz
🎯 Dứt điểm - Lorenzo (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba | Phút | |
| 13' ⇄ | ▲ Elias Martello Curzel ▼ Vagner da Silva | |
| 19' | Gabriel Boschilia | |
| Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva | 46' ⇄ | |
| Raul Lo Goncalves | 51' | |
| ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias | 61' ⇄ | |
| ▲ Fábio Gomes ▼ Pedro Henrique Alves de Almeid | 61' ⇄ | |
| ▲ Wesley Dias Claudino ▼ David Souza | 61' ⇄ | |
| Kauan Cristtyan | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Pablo Felipe Teixeira | |
| 67' ⇄ | ▲ Angel Yesid Torres Quinones ▼ Moraes | |
| Wesley Dias Claudino(Assists:Fábio Gomes) (Kiến tạo: Fabio Roberto Gomes Netto) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Luis Soares ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | |
| 82' ⇄ | ▲ Pedrinho ▼ Vinicius Diniz | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 16 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 12 (26%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 11 | 5 | 20 | 17 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 10 | 8 | 18 | 13 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 9 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 16 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Cuiaba 3 (33%)Hòa 4 (44%)Operario Ferroviario PR 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 15/09/25 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-1) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 12/05/25 | Cuiaba | 2-3 (0-2) | Operario Ferroviario PR | +0.75 | 2 | B |
| 19/12/20 | Cuiaba | 2-0 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/09/20 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (1-0) | Cuiaba | 0 | 2.25 | H |
| 08/09/19 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 05/05/19 | Cuiaba | 2-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/18 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/05/18 | Cuiaba | 4-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cuiaba
THHBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ceara | 1-3 (0-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
BBBTHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (0-0) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-3 (0-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
Đội hình
Cuiaba
Operario Ferroviario PR
1Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes13Joao Basso30CRaul Lo Goncalves2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe20David Souza36Lorenzo11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid33Vagner da Silva26Magno Jose da Silva Maguinho27Gabriel Feliciano43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo44Willian Klaus20Vinicius Diniz39Matheus Trindade6Moraes10CGabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Joao Carlos Heidemann7.4
- 2Igor Inocencio de Oliveira6.6
- 4Vitor Mendes7.6
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 80'7
- 11Eliel Chrystian Pereira Silva▼ Rời sân 46'6.7
- 13Joao Basso7.5
- 20David Souza▼ Rời sân 61'6
- 30Raul Lo Goncalves C🟨 Thẻ vàng 51'7.6
- 36Lorenzo6.6
- 77Jean Dias▼ Rời sân 61'6.4
- 96Pedro Henrique Alves de Almeid▼ Rời sân 61'6.6
Khách · 4231
- 6Moraes▼ Rời sân 67'6.1
- 10Gabriel Boschilia C🟨 Thẻ vàng 19'7.2
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira▼ Rời sân 82'5.1
- 20Vinicius Diniz▼ Rời sân 82'6.8
- 26Magno Jose da Silva Maguinho7.1
- 27Gabriel Feliciano6.9
- 33Vagner da Silva▼ Rời sân 13'6.1
- 39Matheus Trindade6.7
- 43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo6.4
- 44Willian Klaus6.8
- 92Pablo Felipe Teixeira▼ Rời sân 67'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
31
Sút bóng
621
Sút cầu môn
13
Tấn công
72119
Tấn công nguy hiểm
4840
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
322421
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
20
Cứu thua
30
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1929
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cuiaba (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Operario Ferroviario PR (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 41/50 | 4 | 🟨 | ||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 44/54 | 3 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 1Joao Carlos Heidemann Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/29 | 3 | 🟨 | ||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid Trung phong | 6.6 | 2/0 | 2/3 | 1 | |||
| 2Igor Inocencio de Oliveira Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 16/23 | 0 | |||
| 36Lorenzo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 20David Souza Tiền vệ | 6 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 70Wesley Dias Claudino (dự bị) Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 9/10 | 2 | ||
| 90Fábio Gomes (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 0/0 | 2/4 | 0 | ||
| 91Luis Soares (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 2 | 🟨 |
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Boschilia Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 43/45 | 3 | 🟨 | ||
| 26Magno Jose da Silva Maguinho Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 32/42 | 1 | |||
| 27Gabriel Feliciano Hậu vệ | 6.9 | 4/0 | 40/48 | 1 | |||
| 44Willian Klaus Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 43/45 | 1 | |||
| 20Vinicius Diniz Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 42/45 | 1 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 92Pablo Felipe Teixeira Tiền đạo | 6.4 | 5/1 | 12/17 | 0 | |||
| 43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 37/39 | 0 | |||
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Moraes Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 15/23 | 0 | |||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 5.1 | 1/1 | 15/20 | 2 | |||
| 7Angel Yesid Torres Quinones (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 1Elias Martello Curzel (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 8/25 | 0 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 77Emaxwell Souza de Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 30Pedrinho (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Barros | HLV | Luizinho Lopes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.12 | 0.93 | 2.00 | 0.69 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.05 | 2.70 | 3.12 | 0.93 | 2.00 | 0.69 | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 1.02 | 2.00 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.40 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.30 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.35 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.34 ↑ | 100.00 ↑ | 5.43 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.30 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.94 | 3.40 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.88 | 3.36 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.88 | 3.24 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 72.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.04 | 4.40 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 30.97 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↓ | 1.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.38 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.90 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 1.30 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).