Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Goias, 04:30 ngày 23/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 23/08/2026
Cuiaba 1 Kết thúc HT 0-1 1
Goias
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba | Phút | |
| Vitor Mendes | 3' | |
| 17' | Lucas Ribeiro Dos Santos | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Jean Carlos(Assists:Anselmo Ramon Alves Erculano) (Kiến tạo: Anselmo Ramon Alves Erculano) | |
| 42' | Luis Fellipe Campos Doria | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kauan Cristtyan ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro ▼ Anselmo Ramon Alves Erculano | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Kadu | |
| ▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ Wesley Dias Claudino | 46' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Peixoto ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva | 63' ⇄ | |
| ▲ Fábio Gomes ▼ Pedro Henrique Alves de Almeid | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho ▼ Lourenco | |
| 69' ⇄ | ▲ Luquinhas ▼ Jean Carlos | |
| Vinicius Peixoto 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| 78' ⇄ | ▲ Wellington Soares da Silva ▼ Lucas Rafael Araujo Lima | |
| ▲ Weverson ▼ Jean Dias | 82' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (26%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 12 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 12 | 5 | 23 | 19 | 36 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 9 | 19 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 6 | 9 | 25 | 30 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 12 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 17 | 14 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Cuiaba 6 (38%)Hòa 2 (13%)Goias 8 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Cuiaba | 0-1 (0-1) | Goias | +0.25 | 2 | B |
| 20/07/25 | Goias | 3-1 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/24 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/24 | Goias | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 22/10/23 | Cuiaba | 1-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | H |
| 05/06/23 | Goias | 0-1 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/23 | Goias | 2-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/23 | Cuiaba | 1-0 (1-0) | Goias | - | - | T |
| 24/10/22 | Cuiaba | 1-2 (0-2) | Goias | +0.75 | 2 | B |
| 27/06/22 | Goias | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 02/08/20 | Goias | 0-2 (0-2) | Cuiaba | -1 | 2.5 | T |
| 24/10/19 | Cuiaba | 2-1 (1-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/19 | Goias | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/03/17 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Goias | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/17 | Goias | 4-0 (1-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cuiaba
TTHHBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Ceara | 1-3 (0-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Goias
BBTBHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Goias | 0-1 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Cuiaba
Goias
1CJoao Carlos Heidemann4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe36Lorenzo70Wesley Dias Claudino11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid23CTadeu Antonio Ferreira3Luiz Felipe Nascimento dos Santos6Nicolas Vichiatto Da Silva14Lucas Ribeiro Dos Santos25Luis Fellipe Campos Doria5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu9Anselmo Ramon Alves Erculano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Joao Carlos Heidemann C6.1
- 2Igor Inocencio de Oliveira7.4
- 4Vitor Mendes🟨 Thẻ vàng 3'6.7
- 5Calebe Oliveira Costa7.3
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe▼ Rời sân 46'6.8
- 11Eliel Chrystian Pereira Silva▼ Rời sân 63'6
- 13Joao Basso8.1
- 36Lorenzo7
- 70Wesley Dias Claudino▼ Rời sân 46'6.6
- 77Jean Dias▼ Rời sân 82'6.3
- 96Pedro Henrique Alves de Almeid▼ Rời sân 63'7.6
Khách · 4231
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos7.7
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado6.4
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva6.9
- 9Anselmo Ramon Alves Erculano🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 10Lucas Rafael Araujo Lima▼ Rời sân 78'6.2
- 14Lucas Ribeiro Dos Santos🟨 Thẻ vàng 17'6.8
- 21Jean Carlos⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 23Tadeu Antonio Ferreira C7.9
- 25Luis Fellipe Campos Doria🟨 Thẻ vàng 42'5.4
- 40Kadu▼ Rời sân 46'6.4
- 97Lourenco▼ Rời sân 69'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
265
Sút cầu môn
72
Tấn công
13488
Tấn công nguy hiểm
6818
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
502443
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
2331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.340.46
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cuiaba (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 3 (13%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Goias (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 3 (13%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Joao Basso Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 80/92 | 4 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid Trung phong | 7.6 | 5/2 | 7/12 | 1 | |||
| 2Igor Inocencio de Oliveira Hậu vệ phải | 7.4 | 2/0 | 37/53 | 3 | |||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 74/79 | 2 | |||
| 36Lorenzo Tiền vệ | 7 | 1/1 | 52/54 | 2 | |||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 6.8 | 4/1 | 23/26 | 0 | |||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 83/92 | 0 | 🟨 | ||
| 70Wesley Dias Claudino Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 18/22 | 0 | |||
| 1Joao Carlos Heidemann Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva Tiền đạo | 6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 29Vinicius Peixoto (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 5/2 | 3/3 | 1 | ||
| 97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 28/28 | 1 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 90Fábio Gomes (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 53Weverson (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tadeu Antonio Ferreira Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/33 | 0 | |||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 53/54 | 1 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 16/23 | 0 | ||
| 21Jean Carlos Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 10/11 | 0 | ||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 14Lucas Ribeiro Dos Santos Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 52/57 | 1 | 🟨 | ||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 60/67 | 1 | |||
| 97Lourenco Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 27/31 | 2 | |||
| 40Kadu Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 13/18 | 4 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 25Luis Fellipe Campos Doria Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 25/36 | 0 | 🟨 | ||
| 35Luquinhas (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 27Wellington Soares da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 13/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1943-4-6 | |
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | Estadio da Serrinha |
| 0 | Sức chứa | 54048 |
| Eduardo Barros | HLV | Daniel Pollo Barioni Paulista |
| Khu vực | Goiania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.71 | 3.13 | 0.87 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.60 ↓ | 3.05 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.64 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.40 | 0.98 | 2.00 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.88 | 3.15 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.35 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.20 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 12.44 ↑ | 1.04 ↓ | 22.16 ↑ | 5.37 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.88 | 3.15 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 2.94 | 3.20 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.15 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.79 | 3.19 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.20 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.84 | 3.86 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 16.19 ↑ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 2.74 | 3.40 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 2.58 ↓ | 3.60 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.25 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.25 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | 0.94 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Goias | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).