Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Fortaleza, 04:00 ngày 10/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 10/08/2026
Cuiaba 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fortaleza
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Cuiaba
Fortaleza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Paulo Torezin
⚽ BÀN THẮNG - Jean Dias 1-0, kiến tạo: Eliel Chrystian Pereira Silva
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân trái) — vào lưới
17'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Wagner Oliveira dos Santos
19'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eliel Chrystian Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henrique Alves de Almeid
42'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Fernando Morais dos Santos
🎯 Dứt điểm - Vitor Mendes (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào R·多斯Mailton dos Santos de Sa, ra Vitinho
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Eliel Chrystian Pereira Silva
48'
VAR Decision - Penalty awarded - R·多斯Mailton dos Santos de Sa
48'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mailton dos Santos de Sa 1-1
54'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
63'
🟥 Thẻ đỏ - Juan Miritello
65'
🔁 Thay người: vào Mauricio, ra Gabriel Fuentes
65'
🔁 Thay người: vào Tomas Cardona, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
66'
🚩 Việt vị
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vinicius Peixoto, ra Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Peixoto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun, ra Jean Dias
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Alves Marcolino, ra Calebe Oliveira Costa
84'
🚩 Việt vị
87'
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Rodriguinho
🎯 Dứt điểm - Luiz Otavio Alves Marcolino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rodrigues, ra Igor Inocencio de Oliveira
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kauan Cristtyan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Alves de Almeid (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba | Phút | |
| Jean Dias(Assists:Eliel Chrystian Pereira Silva) (Kiến tạo: Eliel Chrystian Pereira Silva) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 17' | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| Pedro Henrique Alves de Almeid | 39' | |
| 42' | Luiz Fernando Morais dos Santos | |
| Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Paulo Baya ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Vitinho | |
| ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva | 46' ⇄ | |
| 48' | 📺 VAR | |
| 48' | 📺 Rodrigo Oliveira dos Santos(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Mailton dos Santos de Sa | |
| 63' | Juan Miritello | |
| 65' ⇄ | ▲ Mauricio ▼ Gabriel Fuentes | |
| 65' ⇄ | ▲ Tomas Cardona ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | |
| ▲ Vinicius Peixoto ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | 70' ⇄ | |
| ▲ Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun ▼ Jean Dias | 84' ⇄ | |
| ▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ Calebe Oliveira Costa | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Rodriguinho | |
| ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Igor Inocencio de Oliveira | 89' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 15 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 18 (35%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 11 | 5 | 19 | 17 | 29 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 9 | 8 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 9 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Cuiaba 6 (40%)Hòa 5 (33%)Fortaleza 4 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/09/24 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.75 | 2 | B |
| 17/06/24 | Cuiaba | 5-0 (4-0) | Fortaleza | 0 | 2 | T |
| 13/11/23 | Cuiaba | 2-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 17/07/23 | Fortaleza | 0-1 (0-1) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/22 | Cuiaba | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/22 | Fortaleza | 0-1 (0-1) | Cuiaba | -1 | 2.25 | T |
| 07/12/21 | Cuiaba | 1-0 (1-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | T |
| 31/08/21 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2 | H |
| 14/08/17 | Fortaleza | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -1 | 2.25 | H |
| 12/06/17 | Cuiaba | 2-2 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/16 | Cuiaba | 2-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/16 | Fortaleza | 2-0 (2-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/06/15 | Cuiaba | 1-3 (0-1) | Fortaleza | - | - | B |
| 17/08/14 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cuiaba
HBBHTHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza
TBTBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Cuiaba
Fortaleza
31Marcelo Carné4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso2Igor Inocencio de Oliveira8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe30CRaul Lo Goncalves36Lorenzo11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias96Pedro Henrique Alves de Almeid1CJoao Ricardo3Lucas Gazal18Gabriel Fuentes22Mailton dos Santos de Sa23Neris5Pierre Wagner Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho32Luiz Fernando Morais dos Santos75Rodriguinho9Juan Miritello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Igor Inocencio de Oliveira▼ Rời sân 89'6.2
- 4Vitor Mendes6.8
- 5Calebe Oliveira Costa▼ Rời sân 84'6.2
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 11Eliel Chrystian Pereira Silva🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 13Joao Basso7.5
- 30Raul Lo Goncalves C6.8
- 31Marcelo Carné6.3
- 36Lorenzo8
- 77Jean Dias⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 96Pedro Henrique Alves de Almeid🟨 Thẻ vàng 39'6.7
Khách · 4231
- 1Joao Ricardo C6.3
- 3Lucas Gazal5.9
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 17'7.1
- 9Juan Miritello🟥 Thẻ đỏ 63'4.6
- 11Vitinho▼ Rời sân 46'6.6
- 18Gabriel Fuentes▼ Rời sân 65'6.7
- 22Mailton dos Santos de Sa⚽ Ghi bàn 54'7.1
- 23Neris7.3
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 75Rodriguinho▼ Rời sân 87'6.4
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini▼ Rời sân 65'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
165
Sút cầu môn
31
Tấn công
7466
Tấn công nguy hiểm
4427
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
466378
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
172
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.50.97
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B4T4 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cuiaba (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 3 (15%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Fortaleza (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Lorenzo Tiền vệ | 8 | 0/0 | 47/52 | 0 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 68/75 | 3 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 7/8 | 0 | ||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/0 | 1/1 | 1 | ||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 57/61 | 1 | |||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 47/54 | 2 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid Trung phong | 6.7 | 4/1 | 10/16 | 1 | 🟨 | ||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/35 | 2 | 🟨 | ||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 2Igor Inocencio de Oliveira Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 29/34 | 1 | |||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 46/54 | 1 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 17/20 | 0 | |||
| 29Vinicius Peixoto (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 23/24 | 0 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 7/7 | 0 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Neris Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 43/49 | 3 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 26/31 | 2 | ||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 43/48 | 4 | 🟨 | ||
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 18/18 | 0 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 34/41 | 3 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/33 | 0 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 4.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | 🟥 | ||
| 13Mauricio (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 6Tomas Cardona (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 37Ryan Gustavo de Lima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-10-18 | |
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Eduardo Barros | HLV | Thiago Carpini |
| Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.73 | 2.75 | 0.72 | 1.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.73 | 2.60 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.48 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 19.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 2.83 | 3.05 | 0.80 | 1.75 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 2.75 | 3.05 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 11.32 ↑ | 1.03 ↓ | 33.40 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 2.83 | 3.05 | 0.80 | 1.75 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.98 | 3.00 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.82 | 3.37 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.72 | 2.98 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.03 ↓ | 18.90 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.87 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 2.76 | 3.35 | 0.80 | 1.75 | 0.99 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 9.46 ↑ | 1.08 ↓ | 23.76 ↑ | 4.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 2.62 | 2.98 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.70 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.62 | 2.80 ↓ | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.95 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.19 | 0.52 | 1.50 | 1.30 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 2.90 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.90 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.88 | 3.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.01 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).