Kết quả bóng đá trận Cuiaba U20 vs Paulistano MT U20, 05:00 ngày 12/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 05:00 ngày 12/08/2026
Cuiaba U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
Paulistano MT U20
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Cuiaba U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 69' | ||
| 80' | ||
| 90+4' | ||
| 90+10' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 4 |
Chủ = Cuiaba U20 · Khách = Paulistano MT U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cuiaba U20
TBTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Cuiaba U20 | 3-0 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 23/10/25 | Vasco da Gama (Youth) | 3-0 (2-0) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 27/07/25 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-1) | Cuiaba U20 | - | - | T |
| 12/08/24 | Cuiaba U20 | 2-0 (1-0) | Dom Bosco U20 | - | - | T |
| 04/08/24 | Dom Bosco U20 | 0-0 (0-0) | Cuiaba U20 | - | - | H |
| 29/07/24 | Cuiaba U20 | 2-0 (1-0) | Luverdense U20 | - | - | T |
| 22/07/24 | Luverdense U20 | 0-2 (0-0) | Cuiaba U20 | - | - | T |
| 15/07/24 | Cuiaba U20 | 5-0 (4-0) | Academia FC U20 | - | - | T |
| 08/07/24 | Academia FC U20 | 2-0 (2-0) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 29/06/24 | Mixto MT Youth | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | T |
| 14/08/23 | Cuiaba U20 | 2-0 (1-0) | Nova Mutum EC U20 | - | - | T |
| 24/07/23 | Cuiaba U20 | 2-0 (0-0) | Mixto MT Youth | - | - | T |
| 16/07/23 | Mixto MT Youth | 0-2 (0-0) | Cuiaba U20 | - | - | T |
| 01/07/23 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | T |
| 18/07/22 | Cuiaba U20 | 3-2 (3-2) | Nova Mutum EC U20 | - | - | T |
| 05/07/22 | Cuiaba U20 | 3-1 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 20/06/22 | Cuiaba U20 | 3-1 (2-0) | Academia FC U20 | - | - | T |
| 12/06/22 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paulistano MT U20
HTB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 2/2 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sport Sinop U20 | 1-1 (0-0) | Paulistano MT U20 | - | - | H |
| 21/06/26 | Sociedade Acao U20 | 0-1 (0-1) | Paulistano MT U20 | - | - | T |
| 16/06/26 | Paulistano MT U20 | 0-1 (0-0) | Sociedade Acao U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
21
Sút bóng
179
Sút cầu môn
64
Tấn công
12852
Tấn công nguy hiểm
9535
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cuiaba U20 (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Paulistano MT U20 (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cuiaba U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.30 | 10.00 | 1.02 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 23.00 | 0.88 | 4.00 | 0.91 | 0.83 | 3.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↓ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 5.00 | 12.00 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.65 ↓ | 62.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.07 | 11.65 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.54 ↑ | 100.00 ↑ | 2.23 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.20 | 10.00 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.25 ↓ | 41.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 8.85 | 30.00 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.93 | 3.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↑ | 4.30 ↓ | 24.00 ↓ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 11.00 | 26.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↓ | 41.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 18.00 | 0.79 | 4.25 | 0.77 | 0.78 | 3.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.67 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.54 | 20.88 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.87 | 3.50 | 0.81 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.24 ↓ | 11.70 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 11.00 | 29.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 19.00 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 11.00 | 19.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.