Kết quả bóng đá trận Cuenca Juniors vs Vinotinto de Ecuador, 02:00 ngày 09/08/2026

Liga Pro Serie B (Ecuador) · 02:00 ngày 09/08/2026
Cuenca Juniors
0 Kết thúc HT 0-1 2
Vinotinto de Ecuador
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Cuenca Juniors Phút Vinotinto de Ecuador
37'
45' 0 - 1
HT 0-1
46' 0 - 2
52'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 12 32
Bại 10 34
Ghi bàn 21 59
Mất bàn 40 109
Điểm 45 1514

Chủ = Cuenca Juniors · Khách = Vinotinto de Ecuador

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cuenca Juniors (25)Hiệp 1 / Cả trậnVinotinto de Ecuador (26)
8 (32%)Thắng/Thắng8 (31%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (12%)
6 (24%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (16%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Cuenca Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229762023344
Sân nhà115331110189
Sân khách11443913162
6 gần632134--

Vinotinto de Ecuador

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772517315
Sân nhà11533178187
Sân khách1134489135
6 gần620469--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Cuenca Juniors 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vinotinto de Ecuador 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSB15/05/26Vinotinto de Ecuador3-0 (0-0)Cuenca Juniors9-3-0.252B

Thành tích gần đây — Cuenca Juniors

HHTTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSB31/07/26Cumbaya FC0-0 (0-0)Cuenca Juniors6-3-0.252.25H
ECU LPSB25/07/26Cuenca Juniors0-0 (0-0)Atletico Futbol Club4-3+0.252H
ECU LPSB17/07/26Deportivo Santo Domingo0-1 (0-1)Cuenca Juniors11-4-0.252T
ECU LPSB10/07/26Cuenca Juniors1-0 (1-0)Pottu Via Ho7-7+0.52.25T
ECU LPSB04/07/26Cuenca Juniors1-0 (1-0)San Antonio(ECU)4-0+0.252.25T
ECU LPSB11/06/26CD Independiente Juniors4-0 (3-0)Cuenca Juniors4-5-0.52.25B
ECU LPSB08/06/26Cuenca Juniors4-1 (3-1)CD El Nacional4-6+12.5T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2-0.252B
ECU LPSB31/05/269 de Octubre3-3 (1-2)Cuenca Juniors6-4--H
ECU LPSB21/05/26Cuenca Juniors3-0 (2-0)22 de Julio1-2+0.752.25T
ECU LPSB15/05/26Vinotinto de Ecuador3-0 (0-0)Cuenca Juniors9-3-0.252B
ECU LPSB08/05/26Cuenca Juniors0-3 (0-2)Cumbaya FC11-2+0.52B
ECU LPSB03/05/26Atletico Futbol Club0-0 (0-0)Cuenca Juniors3-2--H
ECU LPSB01/05/26Cuenca Juniors0-0 (0-0)Deportivo Santo Domingo3-3+0.52.25H
ECU LPSB28/04/26Pottu Via Ho1-0 (0-0)Cuenca Juniors10-202B
ECU LPSB16/04/26San Antonio(ECU)1-1 (1-1)Cuenca Juniors2-602.25H
ECU CUP12/04/26Quito FC2-3 (1-3)Cuenca Juniors6-4--T
ECU LPSB10/04/26Cuenca Juniors2-1 (1-1)CD Independiente Juniors3-3+0.252.25T
ECU LPSB03/04/26CD El Nacional1-2 (0-1)Cuenca Juniors5-3+1.252.25T
ECU LPSB27/03/26Cuenca Juniors0-0 (0-0)9 de Octubre6-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — Vinotinto de Ecuador

BBBTTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP06/08/26Vinotinto de Ecuador2-3 (1-2)Universidad Catolica1-7-0.52.25B
ECU LPSB30/07/26Vinotinto de Ecuador0-1 (0-1)San Antonio(ECU)10-0+0.752.25B
ECU LPSB24/07/26CD Independiente Juniors2-0 (0-0)Vinotinto de Ecuador3-2-0.252B
ECU LPSB16/07/26Vinotinto de Ecuador2-1 (1-0)CD El Nacional7-3+1.52.75T
ECU LPSB12/07/2622 de Julio0-1 (0-0)Vinotinto de Ecuador---T
ECU LPSB02/07/26Vinotinto de Ecuador1-2 (1-0)Gualaceo SC4-0+0.52B
ECU LPSB10/06/269 de Octubre2-1 (2-0)Vinotinto de Ecuador2-1-0.52B
ECU LPSB05/06/26Vinotinto de Ecuador1-1 (1-0)Cumbaya FC2-4+0.752.25H
ECU LPSB01/06/26Vinotinto de Ecuador3-0 (2-0)Atletico Futbol Club5-6--T
ECU CUP28/05/26Vinotinto de Ecuador2-1 (1-1)Orense SC5-2-0.252T
ECU LPSB23/05/26Pottu Via Ho1-0 (0-0)Vinotinto de Ecuador9-402B
ECU LPSB15/05/26Vinotinto de Ecuador3-0 (0-0)Cuenca Juniors9-3+0.252T
ECU LPSB08/05/26San Antonio(ECU)1-1 (1-1)Vinotinto de Ecuador6-402H
ECU LPSB04/05/26Vinotinto de Ecuador2-2 (1-2)CD Independiente Juniors5-1+0.52.25H
ECU LPSB30/04/26CD El Nacional1-2 (0-1)Vinotinto de Ecuador0-3+0.52T
ECU LPSB26/04/26Vinotinto de Ecuador2-0 (1-0)22 de Julio7-3+0.752.25T
ECU CUP23/04/26Domingo TSA1-2 (0-2)Vinotinto de Ecuador---T
ECU LPSB19/04/26Gualaceo SC0-0 (0-0)Vinotinto de Ecuador---H
ECU LPSB09/04/26Vinotinto de Ecuador0-1 (0-0)9 de Octubre1-4+0.52.25B
ECU LPSB03/04/26Cumbaya FC1-1 (0-0)Vinotinto de Ecuador1-302H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
88
79
Tấn công nguy hiểm
47
47
Sút ngoài cầu môn
10
4
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
0
3
Quả ném biên
24
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cuenca Juniors (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Vinotinto de Ecuador (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cuenca Juniors (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Vinotinto de Ecuador (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 3 (20%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
45
1 Bàn
24
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
118
B.thắng H1
411
B.thắng H2
Cuenca JuniorsVinotinto de Ecuador

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
01
T/H
01
T/B
11
H/T
52
H/H
23
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Cuenca JuniorsVinotinto de Ecuador

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
65
Thắng 1
75
Hòa
26
Thua 1
31
Thua 2+
Cuenca JuniorsVinotinto de Ecuador

Thông tin đội bóng

Cuenca Juniors Thông tin Vinotinto de Ecuador
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.003.200.842.000.930.760.251.03
Live81.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.932.703.200.632.000.710.600.250.74
Live29.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓0.89 ↑2.500.49 ↓0.57 ↓0.000.77 ↑
Mansion88Sớm2.012.903.650.902.000.900.800.251.00
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.053.153.651.302.500.50---
Live2.10 ↑2.85 ↓3.45 ↓0.50 ↓1.501.30 ↑---
10BETSớm1.912.953.400.722.000.93---
Live2.05 ↑2.85 ↓3.35 ↓0.85 ↑2.000.79 ↓---
12betSớm2.012.903.650.902.000.900.800.251.00
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.093.103.350.892.000.930.820.251.02
Live2.093.103.350.91 ↑2.000.91 ↓0.820.251.02
SbobetSớm2.002.853.300.902.000.900.800.251.00
Live48.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.07 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.022.713.200.812.000.930.740.251.00
Live9.05 ↑3.49 ↑1.33 ↓3.70 ↑2.500.05 ↓0.70 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.372.500.53---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.003.003.350.642.000.900.640.250.90
Live150.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.16 ↓0.66 ↑0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.122.923.600.882.000.900.810.250.98
Live10.86 ↑3.59 ↑1.41 ↓2.98 ↑2.500.23 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm1.953.103.401.352.500.52---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.25 ↓2.500.51 ↓---
1xBetSớm2.073.103.720.581.751.251.370.750.52
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑2.500.09 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.003.003.400.852.000.950.780.251.03
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.152.753.600.441.501.45---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cuenca Juniors+1/4200
Vinotinto de Ecuador-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).