Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Millonarios, 08:15 ngày 14/09/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 14/09/2026
Cucuta 1 Kết thúc HT 0-0 2
Millonarios
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Cucuta | Phút | |
| Tamayo K. | 22' | |
| 27' ⇄ | ▲ S.Viveros ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Duarte Barajas E. M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Urena R. (Kiến tạo: Carlos Darwin Quintero Villalba) | |
| ▲ Rodriguez B. ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Contreras R. ▼ | |
| ▲ Tamara S. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Diaz J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ruiz Rivera D. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ruiz Rivera D. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Llinas A. ▼ | |
| ▲ Gelvez D. ▼ | 78' ⇄ | |
| Torres G. (Kiến tạo: Edison Mauricio Duarte Barajas) 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 84' | ⚽ 2 - 2 Contreras R. | |
| 85' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90' | Chaverra F. | |
| 90' ⇄ | ▲ Valencia S. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = Cucuta · Khách = Millonarios
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cucuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 6 |
Millonarios
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
Đội hình
Cucuta
Millonarios
12Federico Abadia4Jhon Quinones14Tamayo K.26Abonia Y.30Brayan Montano3Calcaterra D.5Mejia V.8Ceballos J.29Lucas Ríos7Jader Enrique Manyoma Cordoba11Torres G.1Burrai J.3Diaz Samuel M.4Barreiro S.6Mosquera S.13Chaverra F.20Banguero D.18Urena R.19Garcia M.25Quintero D.11Estupinan A.23Castro L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Calcaterra D.
- 4Jhon Quinones
- 5Mejia V.
- 7Jader Enrique Manyoma Cordoba
- 8Ceballos J.
- 11Torres G.⚽ Ghi bàn 79'
- 12Federico Abadia
- 14Tamayo K.🟨 Thẻ vàng 22'
- 26Abonia Y.
- 29Lucas Ríos
- 30Brayan Montano
Khách · 532
- 1Burrai J.
- 3Diaz Samuel M.
- 4Barreiro S.
- 6Mosquera S.
- 11Estupinan A.
- 13Chaverra F.🟨 Thẻ vàng 90'
- 18Urena R.⚽ Ghi bàn 58'
- 19Garcia M.
- 20Banguero D.
- 23Castro L.
- 25Quintero D.🎯 Kiến tạo 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
324359
TL chuyền bóng thành công
73%76%
Phạm lỗi
910
Việt vị
14
Cứu thua
67
Quả ném biên
1620
Chuyền dài
2941
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Millonarios (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cucuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1946 |
| General Santander | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 28000 | Sức chứa | 48600 |
| Richard Paez | HLV | Fabian Daniel Bustos |
| Cúcuta | Khu vực | Bogotá |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.73 | 3.28 | 1.81 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.23 ↓ | 1.88 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.50 | 1.80 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 362.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.80 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 169.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.80 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.83 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.84 | 3.21 | 1.82 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.82 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.50 | 1.90 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 1.95 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cucuta | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Millonarios | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).