Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Deportivo Pereira, 04:05 ngày 05/10/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 05/10/2026
Cucuta 4 Kết thúc HT 3-0 0
Deportivo Pereira
🟨 6 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Cucuta | Phút | |
| 5' | Luis Moreno | |
| Renteria C. (Kiến tạo: Gustavo Torres) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Abonia Y. | 17' | |
| 20' | Renteria R. | |
| 21' | Moreno Gomez E. A. | |
| Berdugo L. 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Torres G. (Kiến tạo: Jaime Peralta) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Torres G. | 32' | |
| 40' | 📺 Bermudez Correa J. A. VAR | |
| 41' | Bermudez Correa J. A. | |
| Gelvez D. | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Carabali Lopez M. B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Tamara S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Perez M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moreno E. ▼ | |
| Mejia V. | 57' | |
| ▲ Santiago Vasquez ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ | 69' ⇄ | |
| Santiago Vasquez | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Mosquera M. ▼ | |
| Peralta J. (Kiến tạo: Carlos Renteria) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Agudelo J. ▼ | 77' ⇄ | |
| Lopes H. | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Palacios M. ▼ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 10 | 17 |
| Điểm | 9 | 5 | 19 | 8 |
Chủ = Cucuta · Khách = Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cucuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 6 |
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
Đội hình
Cucuta
Deportivo Pereira
12Federico Abadia2Lopes H.4Jhon Quinones26Abonia Y.27Duarte Barajas E. M.5Mejia V.10Berdugo L.77Renteria C.9Peralta J.11Torres G.20Gelvez D.1Yimy Gómez15Aguilar S.16Moreno Gomez E. A.17Renteria R.23Bovone T5Bermudez Correa J. A.20Ararat J.37Luis Moreno10Acosta S.11Largacha J.19Aguirre M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lopes H.🟨 Thẻ vàng 87'
- 4Jhon Quinones
- 5Mejia V.🟨 Thẻ vàng 57'
- 9Peralta J.⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 32'
- 10Berdugo L.⚽ Ghi bàn 25'
- 11Torres G.⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 12Federico Abadia
- 20Gelvez D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 26Abonia Y.🟨 Thẻ vàng 17'
- 27Duarte Barajas E. M.
- 77Renteria C.⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 74'
Khách · 433
- 1Yimy Gómez
- 5Bermudez Correa J. A.🟥 Thẻ đỏ 41'
- 10Acosta S.
- 11Largacha J.
- 15Aguilar S.
- 16Moreno Gomez E. A.🟨 Thẻ vàng 21'
- 17Renteria R.🟨 Thẻ vàng 20'
- 19Aguirre M.
- 20Ararat J.
- 23Bovone T
- 37Luis Moreno🟨 Thẻ vàng 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
63
Sút bóng
134
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
529240
TL chuyền bóng thành công
92%80%
Phạm lỗi
146
Cứu thua
02
Quả ném biên
1115
Chuyền dài
2820
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Deportivo Pereira (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cucuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1944 |
| General Santander | Sân nhà | Estadio Hernan Ramirez Villegas |
| 28000 | Sức chứa | 30313 |
| Richard Paez | HLV | Arturo Reyes |
| Cúcuta | Khu vực | Pereira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.68 | 4.35 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.43 ↓ | 3.82 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.36 | 4.21 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.90 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.74 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.06 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cucuta | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Pereira | -3/4 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).