Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Alianza Petrolera, 08:00 ngày 26/08/2026

Categoria Primera A · 08:00 ngày 26/08/2026
Cucuta
Sắp đá --:--:--
Alianza Petrolera
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 12
Hòa 11 55
Bại 12 43
Ghi bàn 23 612
Mất bàn 35 1411
Điểm 41 811

Chủ = Cucuta · Khách = Alianza Petrolera

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cucuta (30)Hiệp 1 / Cả trậnAlianza Petrolera (27)
3 (10%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (4%)
10 (33%)Hòa/Hòa7 (26%)
6 (20%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (11%)
4 (13%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512249514
Sân nhà101011115
Sân khách41123846

Alianza Petrolera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402246217
Sân nhà402246214
Sân khách000000015
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Alianza Petrolera (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Cucuta Thông tin Alianza Petrolera
1949 Thành lập
General Santander Sân nhà Daniel Villa Zapata Stadium
28000 Sức chứa 0
Richard Paez HLV Camilo Andres Ayala Quintero
Cúcuta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.003.100.732.000.990.940.250.84
Live2.10 ↓3.003.20 ↑0.732.000.990.84 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.303.103.300.742.001.040.930.250.84
Live2.14 ↓3.00 ↓3.40 ↑1.05 ↑2.250.74 ↓0.87 ↓0.250.94 ↑
VcbetSớm2.303.103.130.792.001.010.970.250.83
Live2.15 ↓3.103.40 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑0.85 ↓0.250.94 ↑
Mansion88Sớm2.103.203.050.752.001.030.710.001.09
Live2.13 ↑3.202.97 ↓0.752.001.07 ↑0.95 ↑0.250.89 ↓
InterwettenSớm2.103.103.451.202.500.551.300.500.50
Live2.15 ↑3.00 ↓3.451.202.500.551.05 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.083.003.350.952.250.70---
Live2.083.05 ↑3.350.97 ↑2.250.72 ↑---
12betSớm2.113.153.000.752.001.030.710.001.09
Live2.13 ↑3.20 ↑2.97 ↓0.752.001.07 ↑0.95 ↑0.250.89 ↓
CrownSớm2.213.253.101.042.250.760.940.250.88
Live2.12 ↓3.253.35 ↑0.82 ↓2.001.04 ↑0.88 ↓0.251.00 ↑
SbobetSớm2.122.933.031.052.250.750.920.250.90
Live2.11 ↓3.00 ↑3.18 ↑1.07 ↑2.250.750.89 ↓0.250.95 ↑
WewbetSớm2.372.952.980.782.001.061.050.250.81
Live2.23 ↓3.04 ↑3.34 ↑0.80 ↑2.001.060.94 ↓0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.152.903.201.302.500.55---
Live2.05 ↓3.20 ↑3.201.302.500.53 ↓---
18BetSớm2.103.153.400.732.000.990.800.250.91
Live2.103.153.35 ↓0.732.001.01 ↑0.84 ↑0.250.88 ↓
PinnacleSớm2.133.013.690.772.001.010.810.250.97
Live2.16 ↑3.35 ↑3.40 ↓0.772.001.07 ↑0.87 ↑0.250.97
BwinSớm2.203.003.251.302.500.55---
Live2.05 ↓3.25 ↑3.251.302.500.53 ↓---
1xBetSớm2.123.103.530.952.250.780.500.001.40
Live2.123.13 ↑3.56 ↑1.05 ↑2.250.73 ↓0.79 ↑0.250.95 ↓
SNAISớm2.203.103.20------
Live2.203.103.20------
Bet 365Sớm2.103.103.501.032.250.780.830.250.98
Live2.20 ↑3.103.500.78 ↓2.001.03 ↑0.88 ↑0.250.93 ↓
William HillSớm2.153.003.301.252.500.600.790.250.82
Live2.10 ↓3.10 ↑3.40 ↑1.30 ↑2.500.57 ↓0.74 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cucuta+1/4100
Alianza Petrolera-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).