Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Alianza Petrolera, 08:00 ngày 26/08/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 26/08/2026
Cucuta 1 Kết thúc HT 0-0 0
Alianza Petrolera
🟨 5 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Cucuta
Alianza Petrolera
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Moncada Sanchez
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty confirmed - Jaime Peralta
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Jhon Quinones
41'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Vergara
🟨 Thẻ vàng - Lucas Rios
45+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🥅 Phạt đền
45+5'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Leison Ochoa, ra Jhon Quinones
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Esparragoza Perez, ra Fabian Cantillo
50'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Edison Mauricio Duarte Barajas
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jaime Peralta
61'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Figueroa
62'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Felipe Pardo Castro
⚽ BÀN THẮNG - Jaime Peralta 1-0, kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta Other Body Part (sút) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jesus Diaz, ra Lucas Rios
67'
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân trái) — bị chặn
71'
🟨 Thẻ vàng - Israel Alba Marin
72'
🔁 Thay người: vào Deinner Quinones, ra Edgar Felipe Pardo Castro
🔁 Thay người: vào Victor Mejia, ra Leider Sebastian Berdugo Ruiz
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Charly Villegas, ra Israel Alba Marin
77'
🔁 Thay người: vào Misael Martinez, ra Jhildrey Lasso
78'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marlon Brandon Carabali Lopez, ra Edison Mauricio Duarte Barajas
83'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Tamayo, ra Yair Abonia
88'
🟨 Thẻ vàng - Charly Villegas
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Misael Martinez
🟨 Thẻ vàng - Leison Ochoa
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Cucuta | Phút | |
| 📺 VAR | 24' | |
| Jaime Peralta(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 24' | |
| Peralta J. ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| 📺 VAR | 24' | |
| Peralta J. 📺 VAR | 24' | |
| Jaime Peralta ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| Peralta J. ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| Jhon Quinones | 34' | |
| 34' | ||
| Jhon Quinones | 34' | |
| 41' | Cristian Vergara | |
| 41' | Cristian Vergara | |
| Lucas Ríos | 45' | |
| 45' | ❌ Cristian Vergara Đá hỏng penalty | |
| Lucas Rios | 45+1' | |
| 45+4' | ❌ Cristian Vergara Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Leison Ochoa ▼ Jhon Quinones | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Andres Esparragoza Perez ▼ Fabian Cantillo | |
| ▲ Leison Ochoa ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Esparragoza C. ▼ | |
| Edison Mauricio Duarte Barajas | 56' | |
| 56' | ||
| Duarte Barajas E. M. | 56' | |
| 58' | ||
| Peralta J. | 58' | |
| Jaime Peralta | 59' | |
| Peralta J. | 59' | |
| 61' | Jesus Figueroa | |
| 61' | ||
| 61' | Figueroa J. | |
| 62' | Edgar Felipe Pardo Castro | |
| 62' | Pardo F. | |
| Jaime Peralta(Assists:Leider Sebastian Berdugo Ruiz) (Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Peralta J. (Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Jesus Diaz ▼ Lucas Rios | 65' ⇄ | |
| ▲ Diaz J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 71' | Israel Alba Marin | |
| 71' | ||
| 71' | Alba I. | |
| 72' ⇄ | ▲ Deinner Quinones ▼ Edgar Felipe Pardo Castro | |
| ▲ Victor Mejia ▼ Leider Sebastian Berdugo Ruiz | 72' ⇄ | |
| ▲ Mejia V. ▼ | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Quinonez D. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Charly Villegas ▼ Israel Alba Marin | |
| 77' ⇄ | ▲ Misael Martinez ▼ Jhildrey Lasso | |
| 77' ⇄ | ▲ Martinez M. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Villegas C. ▼ | |
| ▲ Marlon Brandon Carabali Lopez ▼ Edison Mauricio Duarte Barajas | 83' ⇄ | |
| ▲ Carabali Lopez M. B. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Kevin Tamayo ▼ Yair Abonia | 84' ⇄ | |
| ▲ Tamayo K. ▼ | 84' ⇄ | |
| 88' | Charly Villegas | |
| 88' | Villegas C. | |
| 90' | Martinez M. | |
| Leison Ochoa | 90' | |
| 90+1' | Misael Martinez | |
| Leison Ochoa | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Cucuta · Khách = Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cucuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 6 |
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
Đội hình
Cucuta
Alianza Petrolera
12Federico Abadia3Diego Ezequiel Calcaterra4Jhon Quinones26Yair Abonia27CEdison Mauricio Duarte Barajas30Brayan Montano8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz29Lucas Rios77Carlos Renteria9Jaime Peralta1Johan Wallens Otalvaro22Jesus Figueroa23Israel Alba Marin32Juan Viveros33Jhildrey Lasso60Yilson Rosales8Jesus Munoz17CEdgar Felipe Pardo Castro24Fabian Cantillo55Wiston Fernandez18Cristian Vergara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Diego Ezequiel Calcaterra7.8
- 4Jhon Quinones🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 8Juan Diego Ceballos Cardona7.2
- 9Jaime Peralta⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ❌ Hỏng pen 24' · ❌ Hỏng pen 27' · ❌ Hỏng pen 27'7.2
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz🎯 Kiến tạo 63' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 12Federico Abadia7.8
- 26Yair Abonia▼ Rời sân 84'7.2
- 27Edison Mauricio Duarte Barajas C🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 29Lucas Rios🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 30Brayan Montano6.9
- 77Carlos Renteria6.9
Khách · 541
- 1Johan Wallens Otalvaro6.3
- 8Jesus Munoz7.9
- 17Edgar Felipe Pardo Castro C🟨 Thẻ vàng 62' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 72'6.3
- 18Cristian Vergara🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ❌ Hỏng pen 45' · ❌ Hỏng pen 45+4'5.7
- 22Jesus Figueroa🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61'6.7
- 23Israel Alba Marin🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 24Fabian Cantillo▼ Rời sân 46'6.6
- 32Juan Viveros6.4
- 33Jhildrey Lasso▼ Rời sân 77'6.2
- 55Wiston Fernandez7.2
- 60Yilson Rosales6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
56
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
33
Tấn công
9593
Tấn công nguy hiểm
2732
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
404315
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
13
Cứu thua
32
Tắc bóng
1315
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
218
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
4025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.69
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 45/47 | 4 | |||
| 12Federico Abadia Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 8Juan Diego Ceballos Cardona Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/0 | 41/46 | 1 | |||
| 26Yair Abonia Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 9Jaime Peralta Trung phong | 7.2 | 1 | 4/1 | 12/18 | 1 | 🟨 | |
| 77Carlos Renteria Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 39/44 | 0 | |||
| 29Lucas Rios Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 22/27 | 3 | 🟨 | ||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/2 | 20/25 | 0 | ||
| 30Brayan Montano Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/44 | 1 | |||
| 27Edison Mauricio Duarte Barajas Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 0 | 🟨 | ||
| 4Jhon Quinones Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 17Leison Ochoa (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 5Victor Mejia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Kevin Tamayo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 31Jesus Diaz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Alianza Petrolera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jesus Munoz Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 3/1 | 17/18 | 5 | |||
| 55Wiston Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 48/57 | 11 | |||
| 22Jesus Figueroa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 4 | 🟨 | ||
| 24Fabian Cantillo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 23Israel Alba Marin Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 2 | 🟨 | ||
| 60Yilson Rosales Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 21/30 | 5 | |||
| 32Juan Viveros Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 4 | |||
| 17Edgar Felipe Pardo Castro Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 1Johan Wallens Otalvaro Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 33Jhildrey Lasso Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 18Cristian Vergara Trung phong | 5.7 | 5/1 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 15Carlos Andres Esparragoza Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 77Misael Martinez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 10Deinner Quinones (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 14Charly Villegas (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cucuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| General Santander | Sân nhà | Daniel Villa Zapata Stadium |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Richard Paez | HLV | Camilo Andres Ayala Quintero |
| Cúcuta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.30 | 0.74 | 2.00 | 1.04 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 350.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.13 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 104.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.35 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.49 ↑ | 100.00 ↑ | 5.62 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.00 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.25 | 3.10 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 3.03 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 230.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 2.95 | 2.98 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 82.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.01 | 3.69 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 28.71 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.53 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.79 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cucuta | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Alianza Petrolera | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).