Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Alianza Petrolera, 08:00 ngày 26/08/2026

Categoria Primera A · 08:00 ngày 26/08/2026
Cucuta
1 Kết thúc HT 0-0 0
Alianza Petrolera
🟨 5 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

CucutaAlianza Petrolera
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Moncada Sanchez
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
2'
6'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
VAR Decision - Penalty confirmed - Jaime Peralta
24'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — chệch khung thành
27'
🥅 Phạt đền
27'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Quinones
34'
41'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Vergara
🟨 Thẻ vàng - Lucas Rios
45+1'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🥅 Phạt đền
45+5'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Leison Ochoa, ra Jhon Quinones
46'
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Esparragoza Perez, ra Fabian Cantillo
50'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Edison Mauricio Duarte Barajas
56'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Peralta
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Figueroa
62'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Felipe Pardo Castro
⚽ BÀN THẮNG - Jaime Peralta 1-0, kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
63'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta Other Body Part (sút) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Jesus Diaz, ra Lucas Rios
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân trái) — bị chặn
71'
🟨 Thẻ vàng - Israel Alba Marin
72'
🔁 Thay người: vào Deinner Quinones, ra Edgar Felipe Pardo Castro
🔁 Thay người: vào Victor Mejia, ra Leider Sebastian Berdugo Ruiz
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Ceballos Cardona (chân trái) — chệch khung thành
75'
77'
🔁 Thay người: vào Charly Villegas, ra Israel Alba Marin
77'
🔁 Thay người: vào Misael Martinez, ra Jhildrey Lasso
78'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Marlon Brandon Carabali Lopez, ra Edison Mauricio Duarte Barajas
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Tamayo, ra Yair Abonia
84'
88'
🟨 Thẻ vàng - Charly Villegas
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Misael Martinez
🟨 Thẻ vàng - Leison Ochoa
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Cucuta Phút Alianza Petrolera
📺 VAR24'
Jaime Peralta(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR24'
Peralta J. ❌ Đá hỏng penalty24'
📺 VAR24'
Peralta J. 📺 VAR24'
Jaime Peralta ❌ Đá hỏng penalty27'
Peralta J. ❌ Đá hỏng penalty27'
Jhon Quinones 34'
34'
Jhon Quinones 34'
41' Cristian Vergara
41' Cristian Vergara
Lucas Ríos 45'
45'❌ Cristian Vergara Đá hỏng penalty
Lucas Rios 45+1'
45+4'❌ Cristian Vergara Đá hỏng penalty
HT 0-0
▲ Leison Ochoa ▼ Jhon Quinones46' ⇄
46' ⇄▲ Carlos Andres Esparragoza Perez ▼ Fabian Cantillo
▲ Leison Ochoa ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ Esparragoza C. ▼
Edison Mauricio Duarte Barajas 56'
56'
Duarte Barajas E. M. 56'
58'
Peralta J. 58'
Jaime Peralta 59'
Peralta J. 59'
61' Jesus Figueroa
61'
61' Figueroa J.
62' Edgar Felipe Pardo Castro
62' Pardo F.
Jaime Peralta(Assists:Leider Sebastian Berdugo Ruiz) (Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz) 1 - 0 ⚽63'
Peralta J. (Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz) 2 - 0 ⚽63'
3 - 0 ⚽64'
▲ Jesus Diaz ▼ Lucas Rios65' ⇄
▲ Diaz J. ▼ 65' ⇄
71' Israel Alba Marin
71'
71' Alba I.
72' ⇄▲ Deinner Quinones ▼ Edgar Felipe Pardo Castro
▲ Victor Mejia ▼ Leider Sebastian Berdugo Ruiz72' ⇄
▲ Mejia V. ▼ 72' ⇄
72' ⇄▲ Quinonez D. ▼
77' ⇄▲ Charly Villegas ▼ Israel Alba Marin
77' ⇄▲ Misael Martinez ▼ Jhildrey Lasso
77' ⇄▲ Martinez M. ▼
77' ⇄▲ Villegas C. ▼
▲ Marlon Brandon Carabali Lopez ▼ Edison Mauricio Duarte Barajas83' ⇄
▲ Carabali Lopez M. B. ▼ 83' ⇄
▲ Kevin Tamayo ▼ Yair Abonia84' ⇄
▲ Tamayo K. ▼ 84' ⇄
88' Charly Villegas
88' Villegas C.
90' Martinez M.
Leison Ochoa 90'
90+1' Misael Martinez
Leison Ochoa 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 01 21
Bại 11 46
Ghi bàn 65 1310
Mất bàn 46 1321
Điểm 64 1410

Chủ = Cucuta · Khách = Alianza Petrolera

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cucuta (34)Hiệp 1 / Cả trậnAlianza Petrolera (33)
4 (12%)Thắng/Thắng5 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
10 (29%)Hòa/Hòa7 (21%)
8 (24%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (12%)Bại/Bại9 (27%)

Bảng xếp hạng

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622259810
Sân nhà211021410
Sân khách41123846

Alianza Petrolera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024512218
Sân nhà5023511217
Sân khách100101018

Đội hình

CucutaAlianza Petrolera
12Federico Abadia3Diego Ezequiel Calcaterra4Jhon Quinones26Yair Abonia27CEdison Mauricio Duarte Barajas30Brayan Montano8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz29Lucas Rios77Carlos Renteria9Jaime Peralta1Johan Wallens Otalvaro22Jesus Figueroa23Israel Alba Marin32Juan Viveros33Jhildrey Lasso60Yilson Rosales8Jesus Munoz17CEdgar Felipe Pardo Castro24Fabian Cantillo55Wiston Fernandez18Cristian Vergara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
6
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
95
93
Tấn công nguy hiểm
27
32
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
404
315
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
13
15
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
2
18
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
40
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.69
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cucuta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Cucuta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Diego Ezequiel Calcaterra
Trung vệ
7.80/045/474
12Federico Abadia
Thủ môn
7.80/021/380
8Juan Diego Ceballos Cardona
Tiền vệ trung tâm
7.23/041/461
26Yair Abonia
Hậu vệ phải
7.20/016/232
9Jaime Peralta
Trung phong
7.214/112/181🟨
77Carlos Renteria
Tiền vệ
6.90/039/440
29Lucas Rios
Tiền vệ tấn công
6.91/022/273🟨
10Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.912/220/250
30Brayan Montano
Trung vệ
6.90/033/441
27Edison Mauricio Duarte Barajas
Hậu vệ trái
6.80/014/140🟨
4Jhon Quinones
Trung vệ
6.20/025/290🟨
17Leison Ochoa (dự bị)
Hậu vệ
7.10/013/172🟨
5Victor Mejia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/010/123
21Marlon Brandon Carabali Lopez (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
14Kevin Tamayo (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/60
31Jesus Diaz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/09/110

Alianza Petrolera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jesus Munoz
Tiền đạo cánh phải
7.93/117/185
55Wiston Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.20/048/5711
22Jesus Figueroa
Trung vệ
6.70/020/254🟨
24Fabian Cantillo
Tiền vệ trung tâm
6.61/014/172
23Israel Alba Marin
Hậu vệ phải
6.51/08/102🟨
60Yilson Rosales
Hậu vệ phải
6.50/021/305
32Juan Viveros
Trung vệ
6.40/033/384
17Edgar Felipe Pardo Castro
Tiền đạo cánh phải
6.32/112/140🟨
1Johan Wallens Otalvaro
Thủ môn
6.30/012/160
33Jhildrey Lasso
Hậu vệ trái
6.20/017/262
18Cristian Vergara
Trung phong
5.75/111/141🟨
15Carlos Andres Esparragoza Perez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/024/302
77Misael Martinez (dự bị)
Trung phong
6.70/04/50🟨
10Deinner Quinones (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/010/101
14Charly Villegas (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cucuta Thông tin Alianza Petrolera
1949 Thành lập
General Santander Sân nhà Daniel Villa Zapata Stadium
28000 Sức chứa 0
Richard Paez HLV Camilo Andres Ayala Quintero
Cúcuta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.003.100.732.000.990.940.250.84
Live2.30 ↑2.90 ↓2.90 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.303.103.300.742.001.040.930.250.84
Live1.04 ↓12.00 ↑350.00 ↑7.60 ↑1.500.02 ↓1.23 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm2.303.103.130.792.001.010.970.250.83
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.80 ↑1.500.24 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm2.103.203.050.752.001.030.710.001.09
Live1.10 ↓5.60 ↑104.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.103.103.451.202.500.551.300.500.50
Live1.01 ↓13.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.083.003.350.952.250.70---
Live1.01 ↓14.49 ↑100.00 ↑5.62 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.113.153.000.752.001.030.710.001.09
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.213.253.101.042.250.760.940.250.88
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.122.933.031.052.250.750.920.250.90
Live1.02 ↓7.20 ↑230.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.372.952.980.782.001.061.050.250.81
Live1.03 ↓10.50 ↑82.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.201.302.500.55---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.153.400.732.000.990.800.250.91
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.133.013.690.772.001.010.810.250.97
Live1.19 ↓5.35 ↑28.71 ↑3.20 ↑1.500.23 ↓1.39 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.203.003.251.302.500.55---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm2.123.103.530.952.250.780.500.001.40
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.86 ↑1.500.06 ↓1.31 ↑0.000.67 ↓
SNAISớm2.203.103.20------
Live2.30 ↑2.90 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.103.103.501.032.250.780.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.153.003.301.252.500.600.790.250.82
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.94 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cucuta+1/4200
Alianza Petrolera-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).