Kết quả bóng đá trận CSM Slatina vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
CSM Slatina 5 Kết thúc HT 3-0 1
CS Dinamo Bucuresti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| CSM Slatina | Phút | |
| Ronald Granja 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Szilard Magyari 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Alex Georgescu | 20' | |
| 33' | Rares Cernamorit | |
| Szilard Magyari 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 52' | ⚽ 3 - 1 Alexandru Ciocan | |
| Alexandru Stan 4 - 1 ⚽ | 66' | |
| 82' | Andrei Rus | |
| Ionut Nastasie 5 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 17 | 4 | 34 |
| Điểm | 7 | 0 | 24 | 3 |
Chủ = CSM Slatina · Khách = CS Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Slatina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (64%) |
Bảng xếp hạng
CSM Slatina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | 26 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 16 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 18 | 10 | 13 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 3 | - | - |
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSM Slatina 2 (100%)Hòa 0 (0%)CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | CSM Slatina | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CSM Slatina
TTTTTTBTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | CSM Slatina | 6-0 (2-0) | Tunari | - | - | T |
| 22/07/26 | CSM Slatina | 3-1 (2-0) | Drobeta Turnu Severin | - | - | T |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | T |
| 14/07/26 | KF Dukagjini | 0-2 (0-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 08/07/26 | Slavia Sofia | 3-2 (1-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 04/07/26 | CSM Slatina | 4-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 09/05/26 | CSM Slatina | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +1.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Muscelul Campulung | 0-4 (0-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Bacau | 3-2 (1-0) | CSM Slatina | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | CSM Slatina | 2-1 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 26/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (2-0) | CSM Slatina | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | Muscelul Campulung | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti
BBBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 2-0 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 16/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Muscelul Campulung | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 25/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-2 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | CS Dinamo Bucuresti | 4-1 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -2 | 3 | H |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-4 (0-2) | Farul Constanta | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (1-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Chindia Targoviste | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 06/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
188
Sút cầu môn
86
Tấn công
11169
Tấn công nguy hiểm
8035
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
821
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
177
Việt vị
41
Quả ném biên
159
So Sánh Sức Mạnh
68 32
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Slatina (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSM Slatina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
CS Dinamo Bucuresti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Slatina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.90 | 12.10 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.70 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.00 | 8.40 | 0.76 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.28 ↑ | 32.61 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.70 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 4.83 | 6.90 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 4.77 | 9.80 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 9.00 | 0.83 | 3.25 | 0.69 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.60 | 9.81 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.84 ↑ | 19.15 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.25 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.68 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.80 | 10.20 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 0.62 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 12.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 15.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.