Kết quả bóng đá trận CSM Slatina vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
CSM Slatina
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CS Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 00 11
Bại 03 16
Ghi bàn 112 2810
Mất bàn 26 813
Điểm 90 2510

Chủ = CSM Slatina · Khách = CS Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSM Slatina (12)Hiệp 1 / Cả trậnCS Dinamo Bucuresti (4)
8 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (50%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (25%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

CSM Slatina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2175927282615
Sân nhà1144313101614
Sân khách1031614181013
6 gần6600203--

CS Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371119351619
Sân nhà1125411121118
Sân khách10127823520
6 gần6114510--

Thành tích đối đầu (2 trận)

CSM Slatina 2 (100%)Hòa 0 (0%)CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5T
ROM D227/09/25CSM Slatina2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — CSM Slatina

TTTTTTBTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6-0.752.5T
INT CF25/07/26CSM Slatina6-0 (2-0)Tunari---T
INT CF22/07/26CSM Slatina3-1 (2-0)Drobeta Turnu Severin---T
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---T
INT CF14/07/26KF Dukagjini0-2 (0-1)CSM Slatina---T
INT CF11/07/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-1)CSM Slatina---T
INT CF08/07/26Slavia Sofia3-2 (1-1)CSM Slatina---B
INT CF04/07/26CSM Slatina4-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni1-5--T
INT CF27/06/26CSM Slatina1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea6-3--H
ROM D209/05/26CSM Slatina1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi10-1+2.253.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--T
ROM D225/04/26CSM Slatina0-0 (0-0)FCM Targu Mures4-5+0.252.5H
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5T
ROM D210/04/26CSM Slatina1-1 (1-0)Ceahlaul Piatra Neamt3-1+1.753H
ROM D204/04/26Muscelul Campulung0-4 (0-1)CSM Slatina2-4--T
ROM D221/03/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-0)CSM Slatina8-2--T
ROM D214/03/26FC Bacau3-2 (1-0)CSM Slatina-02.25B
ROM D207/03/26CSM Slatina2-1 (2-0)Ceahlaul Piatra Neamt10-3--T
ROM D226/02/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (2-0)CSM Slatina5-1-0.752.5B
ROM D221/02/26CSM Slatina0-0 (0-0)Muscelul Campulung3-4+1.753.25H

Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti

BBBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3-1.52.75B
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2+0.752.75B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--B
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26CS Dinamo Bucuresti1-3 (1-2)FCM Targu Mures5-6-0.252.75B
ROM D202/05/26Muscelul Campulung0-1 (0-0)CS Dinamo Bucuresti6-1--T
ROM D225/04/26Ceahlaul Piatra Neamt0-2 (0-0)CS Dinamo Bucuresti4-4+0.252.75T
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5B
ROM D210/04/26FC Gloria Bistrita0-2 (0-1)CS Dinamo Bucuresti10-1-12.5T
ROM D204/04/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-3-0.52.25B
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---B
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--B
ROM D214/03/26CSM Satu Mare2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti10-3-0.252.5B
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5-23H
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4-1.252.5B
ROMC12/02/26CS Dinamo Bucuresti0-4 (0-2)Farul Constanta4-3-1.53.5B
INT CF04/02/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (1-1)CS Dinamo Bucuresti3-2-1.253.25H
ROM D213/12/25Chindia Targoviste2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti7-3--B
ROM D206/12/25CS Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)FCM Targu Mures6-5-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
0
2
TL kiểm soát bóng
18%
82%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%
82%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSM Slatina (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSM Slatina (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

CS Dinamo Bucuresti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSM SlatinaCS Dinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSM SlatinaCS Dinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
51
Thắng 1
43
Hòa
35
Thua 1
08
Thua 2+
CSM SlatinaCS Dinamo Bucuresti

Thông tin đội bóng

CSM Slatina Thông tin CS Dinamo Bucuresti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.195.9012.100.983.250.780.831.750.93
Live1.17 ↓7.00 ↑12.00 ↓1.02 ↑3.250.82 ↑0.84 ↑2.000.99 ↑
VcbetSớm1.205.7511.000.983.250.820.831.750.91
Live1.13 ↓7.00 ↑15.00 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.80 ↓2.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.225.508.700.783.001.020.881.750.92
Live1.14 ↓6.70 ↑12.00 ↑0.74 ↓3.001.08 ↑0.64 ↓1.751.25 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.001.103.500.60---
Live1.17 ↓6.75 ↑14.00 ↑1.20 ↑3.500.60---
10BETSớm1.165.008.400.763.250.63---
Live1.14 ↓6.49 ↑13.43 ↑0.88 ↑3.250.76 ↑---
12betSớm1.225.508.700.783.001.020.901.750.90
Live1.15 ↓5.5014.00 ↑0.80 ↑3.001.020.89 ↓2.000.95 ↑
CrownSớm1.205.709.000.903.250.800.781.750.92
Live1.14 ↓6.40 ↑11.50 ↑0.97 ↑3.250.83 ↑0.86 ↑2.000.96 ↑
SbobetSớm1.224.836.900.763.000.980.921.750.82
Live1.14 ↓6.30 ↑11.00 ↑1.02 ↑3.250.80 ↓0.82 ↓2.001.02 ↑
WewbetSớm1.184.779.800.973.250.770.791.750.95
Live1.13 ↓5.10 ↑12.80 ↑0.96 ↓3.250.78 ↑0.82 ↑2.000.92 ↓
LadbrokesSớm1.225.509.000.482.501.50---
Live1.14 ↓5.75 ↑11.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↓---
18BetSớm1.195.509.000.833.250.690.711.750.81
Live1.18 ↓5.5014.00 ↑0.93 ↑3.250.72 ↑0.74 ↑2.000.90 ↑
PinnacleSớm1.215.609.810.783.000.970.791.750.96
Live1.13 ↓6.73 ↑18.16 ↑0.98 ↑3.250.82 ↓0.77 ↓2.001.02 ↑
BwinSớm1.225.509.251.153.500.62---
Live1.16 ↓6.25 ↑14.00 ↑1.153.500.62---
1xBetSớm1.225.8010.201.133.500.610.621.501.11
Live1.20 ↓6.73 ↑11.40 ↑0.95 ↓3.250.85 ↑0.83 ↑2.000.98 ↓
Bet 365Sớm1.176.2512.001.003.250.800.851.750.95
Live1.18 ↑7.00 ↑12.000.98 ↓3.250.83 ↑0.83 ↓2.000.98 ↑
William HillSớm1.176.0015.001.103.500.62---
Live1.176.0015.001.103.500.62---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.