Kết quả bóng đá trận CSM Flacara Moreni vs Chindia Targoviste, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
CSM Flacara Moreni 1 Kết thúc HT 0-1 2
Chindia Targoviste
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Diễn biến trận đấu
| CSM Flacara Moreni | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = CSM Flacara Moreni · Khách = Chindia Targoviste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Flacara Moreni | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSM Flacara Moreni 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chindia Targoviste 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 18/09/18 | CSM Flacara Moreni | 1-2 (1-0) | Chindia Targoviste | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CSM Flacara Moreni
THBTHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Pucioasa | 0-7 (0-3) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 21/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-0 (0-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 14/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | H |
| 06/03/26 | Urban Titu | 0-2 (0-2) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 28/02/26 | CSM Flacara Moreni | 0-0 (0-0) | FC Sacele | - | - | H |
| 05/12/25 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-1) | CSO Baicoi | - | - | H |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Flacara Moreni | 3-0 (0-0) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 14/11/25 | Progresul Mogosoaia | 1-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.75 | 3 | T |
| 07/11/25 | CSM Flacara Moreni | 5-2 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 31/10/25 | CSM Flacara Moreni | 5-0 (1-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 17/10/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 2-3 (2-1) | CSM Flacara Moreni | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/10/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | Urban Titu | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | FC Sacele | 0-4 (0-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 26/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | +1 | 3.5 | T |
| 19/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-3 (1-3) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 12/09/25 | Vointa 2024 Crevedia | 0-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/25 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chindia Targoviste
TBBHHHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chindia Targoviste | 3-1 (1-0) | Metaloglobus | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | T |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Scolar Resita | 2-3 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
134
Tấn công
107105
Tấn công nguy hiểm
7565
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Flacara Moreni (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chindia Targoviste (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Flacara Moreni | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Emil Sandoi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.60 | 0.67 | 2.75 | 0.67 | 0.70 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.70 | 0.00 | 0.63 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.33 | 3.11 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.70 ↑ | 1.13 ↓ | 8.78 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.27 | 1.89 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.21 ↓ | 5.20 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.69 | 1.72 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.21 ↓ | 6.95 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.64 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 | 1.68 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.17 | 3.61 | 1.64 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.18 ↑ | 3.67 ↑ | 1.66 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.89 | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.66 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 3.75 | 1.69 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSM Flacara Moreni | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chindia Targoviste | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).