Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Qarabag, 01:00 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 31/07/2026
CSKA Sofia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Qarabag
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA Sofia
Qarabag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bram Van Driessche
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bruno Jordao
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Santiago Leandro Godoy
50'
🟨 Thẻ vàng - Marko Jankovic
55'
🟨 Thẻ vàng - Bence Varkonyi
64'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Renaldo Cephas, ra Kady Iuri Borges Malinowski
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào James Eto'o, ra Bruno Jordao
🟨 Thẻ vàng - James Eto'o
82'
🔁 Thay người: vào Cebrail Makreckis, ra Badavi Huseynov
82'
🔁 Thay người: vào Bruno Alberto Langa, ra Elvin Dzhafarquliyev
82'
🔁 Thay người: vào Jaly Mouaddib, ra Oleksii Kashchuk
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Santiago Leandro Godoy
90+2'
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Abdellah Zoubir
🟨 Thẻ vàng - Angelo Martino
🔁 Thay người: vào Mohamed Brahimi, ra Angelo Martino
100'
🔁 Thay người: vào Musa Qurbanly, ra Zakaria Sawo
🟨 Thẻ vàng - Teodor Ivanov
106'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Alberto Langa
🟨 Thẻ vàng - Joel Zwarts
115'
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| Bruno Jordao | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Santiago Leandro Godoy | 48' | |
| 50' | Marko Jankovic | |
| 55' | Bence Varkonyi | |
| 70' ⇄ | ▲ Renaldo Cephas ▼ Kady Iuri Borges Malinowski | |
| ▲ James Eto'o ▼ Bruno Jordao | 71' ⇄ | |
| James Eto'o | 74' | |
| 82' ⇄ | ▲ Cebrail Makreckis ▼ Badavi Huseynov | |
| 82' ⇄ | ▲ Bruno Alberto Langa ▼ Elvin Dzhafarquliyev | |
| 82' ⇄ | ▲ Jaly Mouaddib ▼ Oleksii Kashchuk | |
| ▲ Joel Zwarts ▼ Santiago Leandro Godoy | 89' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Abdellah Zoubir | |
| Angelo Martino | 95' | |
| ▲ Mohamed Brahimi ▼ Angelo Martino | 99' ⇄ | |
| 100' ⇄ | ▲ Musa Qurbanly ▼ Zakaria Sawo | |
| Teodor Ivanov | 105+3' | |
| 106' | Bruno Alberto Langa | |
| Joel Zwarts | 112' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 4 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CSKA Sofia 1 (25%)Hòa 1 (25%)Qarabag 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/23 | Qarabag | 1-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/21 | CSKA Sofia | 0-1 (0-0) | Qarabag | 0 | 3 | B |
| 24/06/17 | CSKA Sofia | 5-2 (4-0) | Qarabag | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
THHTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Qarabag
HTTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Vestri | 0-3 (0-2) | Qarabag | +2.75 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Qarabag | 3-0 (2-0) | Vestri | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Standard Sumgayit | 3-4 (0-2) | Qarabag | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Qarabag | 3-0 (0-0) | Mil Mugan | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Qarabag | 2-1 (0-0) | Turan Tovuz | +1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Samaxı FC | 0-0 (0-0) | Qarabag | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Qarabag | 7-0 (5-0) | Karvan Evlakh | +3 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Kapaz Ganca | 1-0 (1-0) | Qarabag | +1.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Zira FK | 1-3 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Qarabag | 6-0 (3-0) | Araz Nakhchivan | +2 | 3 | T |
Đội hình
CSKA Sofia
Qarabag
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Teodor Ivanov17Angelo Martino32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi28Ioannis Pittas9Santiago Leandro Godoy99Mateusz Kochalski2Matheus Silva4Bence Varkonyi44Elvin Dzhafarquliyev55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho10Abdellah Zoubir20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk11Zakaria Sawo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2David Samuel Custodio Lima
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 6Bruno Jordao C🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 71'
- 7Max Ebong Ngome
- 8Stefano Sensi
- 9Santiago Leandro Godoy🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 89'
- 14Teodor Ivanov🟨 Thẻ vàng 105+3'
- 17Angelo Martino🟨 Thẻ vàng 95' · ▼ Rời sân 99'
- 21Fedor Lapoukhov
- 28Ioannis Pittas
- 32Facundo Rodriguez
Khách · 4231
- 2Matheus Silva
- 4Bence Varkonyi🟨 Thẻ vàng 55'
- 8Marko Jankovic🟨 Thẻ vàng 50'
- 10Abdellah Zoubir▼ Rời sân 90+2'
- 11Zakaria Sawo▼ Rời sân 100'
- 20Kady Iuri Borges Malinowski▼ Rời sân 70'
- 21Oleksii Kashchuk▼ Rời sân 82'
- 35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
- 44Elvin Dzhafarquliyev▼ Rời sân 82'
- 55Badavi Huseynov C▼ Rời sân 82'
- 99Mateusz Kochalski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
35
Tấn công
106135
Tấn công nguy hiểm
117132
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1526
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
2614
Việt vị
20
Quả ném biên
2226
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1987 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Tofig Baramov Republican Stadium |
| 22015 | Sức chứa | 2800 |
| hristo yanev | HLV | Gurban Gurbanov |
| Sofia | Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.42 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.85 | 2.35 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | -1.50 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.01 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 2.96 | 2.66 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.10 | 2.27 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.21 | 2.99 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.86 ↑ | 1.09 ↓ | 12.55 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 2.98 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.58 ↓ | 2.98 | 2.44 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.30 | 2.26 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 1.16 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.38 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Qarabag | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).