Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs OFI Crete, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 28/08/2026
CSKA Sofia 0 Kết thúc HT 0-1 2
OFI Crete
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA Sofia
OFI Crete
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Kruzliak
2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Nikolaou
36'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Nuss 0-1, kiến tạo: Achilleas Poungouras
🟨 Thẻ vàng - Catalin Mihai Itu
🟨 Thẻ vàng - Bruno Jordao
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Isaac Solet, ra David Samuel Custodio Lima
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Bruno Jordao
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Petko Panayotov, ra Catalin Mihai Itu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Giannis Apostolakis, ra Aitor Cantalapiedra
🔁 Thay người: vào LéoPereira, ra Ioannis Pittas
77'
🔁 Thay người: vào Zisis Karachalios, ra Andreas Bouchalakis
77'
🔁 Thay người: vào Giannis Theodosoulakis, ra Thiago Nuss
78'
⚽ BÀN THẮNG - Giannis Theodosoulakis 0-2, kiến tạo: Giannis Apostolakis
84'
🔁 Thay người: vào Borja Gonzalez Tejada, ra Lorenzo Dickmann
🔁 Thay người: vào Andrey Yordanov Yordanov, ra Angelo Martino
84'
🔁 Thay người: vào Kresimir Krizmanic, ra Christos Sielis
🟨 Thẻ vàng - James Eto'o
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| 21' | Dimitrios Nikolaou | |
| 21' | Nikolaou D. | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Aitor Cantalapiedra | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Thiago Nuss(Assists:Achilleas Poungouras) (Kiến tạo: Achilleas Poungouras) | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Nuss T. (Kiến tạo: Achilleas Poungouras) | |
| Catalin Mihai Itu | 41' | |
| Itu C. | 41' | |
| Bruno Jordao | 42' | |
| Jordao B. | 42' | |
| Itu C. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Isaac Solet ▼ David Samuel Custodio Lima | 46' ⇄ | |
| ▲ Joel Zwarts ▼ Bruno Jordao | 46' ⇄ | |
| ▲ Solet I. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Zwarts J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Petko Panayotov ▼ Catalin Mihai Itu | 56' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Giannis Apostolakis ▼ Aitor Cantalapiedra | |
| ▲ LéoPereira ▼ Ioannis Pittas | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Zisis Karachalios ▼ Andreas Bouchalakis | |
| 77' ⇄ | ▲ Giannis Theodosoulakis ▼ Thiago Nuss | |
| 78' | ⚽ 0 - 4 Giannis Theodosoulakis(Assists:Giannis Apostolakis) (Kiến tạo: Giannis Apostolakis) | |
| 84' ⇄ | ▲ Kresimir Krizmanic ▼ Christos Sielis | |
| 84' ⇄ | ▲ Borja Gonzalez Tejada ▼ Lorenzo Dickmann | |
| ▲ Andrey Yordanov Yordanov ▼ Angelo Martino | 84' ⇄ | |
| James Eto'o | 88' | |
| 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 4 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 23 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = OFI Crete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 19 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CSKA Sofia 0 (0%)Hòa 0 (0%)OFI Crete 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
BTBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | CSKA Sofia | 5-0 (2-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — OFI Crete
TTHBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | OFI Crete | 2-0 (2-0) | Volos NFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | -0.25 | 3 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Levadiakos | 3-2 (0-2) | OFI Crete | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | OFI Crete | 2-0 (1-0) | Levadiakos | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | -1.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | OFI Crete | 3-0 (2-0) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | AE Kifisias | 2-2 (1-2) | OFI Crete | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
CSKA Sofia
OFI Crete
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima5Jean-Philippe Gbamin14Teodor Ivanov17Angelo Martino6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome99James Eto'o9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas67Catalin Mihai Itu31Nikolaos Christogeorgos15Achilleas Poungouras16Christos Sielis43Dimitrios Nikolaou3Nikolaos Athanasiou14CAthanasios Androutsos24Lorenzo Dickmann41Andreas Bouchalakis10Aitor Cantalapiedra11Taxiarhis Fountas18Thiago Nuss
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2David Samuel Custodio Lima▼ Rời sân 46'
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 6Bruno Jordao C🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'
- 7Max Ebong Ngome
- 9Santiago Leandro Godoy
- 14Teodor Ivanov
- 17Angelo Martino▼ Rời sân 84'
- 21Fedor Lapoukhov
- 28Ioannis Pittas▼ Rời sân 73'
- 67Catalin Mihai Itu🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 56'
- 99James Eto'o🟨 Thẻ vàng 88'
Khách · 343
- 3Nikolaos Athanasiou
- 10Aitor Cantalapiedra⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 71'
- 11Taxiarhis Fountas
- 14Athanasios Androutsos C
- 15Achilleas Poungouras🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 16Christos Sielis▼ Rời sân 84'
- 18Thiago Nuss⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 77'
- 24Lorenzo Dickmann▼ Rời sân 84'
- 31Nikolaos Christogeorgos
- 41Andreas Bouchalakis▼ Rời sân 77'
- 43Dimitrios Nikolaou🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
67
Tấn công
12454
Tấn công nguy hiểm
4820
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
426332
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
12
Cứu thua
56
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.292.44
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
OFI Crete (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1925 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Theodoros Vardinogiannis |
| 22015 | Sức chứa | 9000 |
| hristo yanev | HLV | Christos Kontis |
| Sofia | Khu vực | HERAKLION |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.10 | 6.00 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.40 ↓ | 3.45 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.90 | 1.01 | 2.75 | 1.24 | 1.27 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.77 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.66 ↑ | 1.01 ↓ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.60 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.95 | 6.10 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.83 | 4.94 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.68 ↓ | 4.29 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.93 | 4.97 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 12.32 ↑ | 3.91 ↓ | 1.38 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 3.90 ↓ | 5.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.88 | 6.07 | 1.02 | 2.50 | 0.87 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 119.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.25 | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| OFI Crete | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).