Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs OFI Crete, 01:00 ngày 28/08/2026

UEFA Europa League · 01:00 ngày 28/08/2026
CSKA Sofia
0 Kết thúc HT 0-1 2
OFI Crete
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

CSKA SofiaOFI Crete
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Kruzliak
2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
21'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Nikolaou
36'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Nuss 0-1, kiến tạo: Achilleas Poungouras
🟨 Thẻ vàng - Catalin Mihai Itu
41'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Jordao
42'
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Isaac Solet, ra David Samuel Custodio Lima
46'
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Bruno Jordao
46'
⛳ Phạt góc
48'
51'
⛳ Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Petko Panayotov, ra Catalin Mihai Itu
56'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
62'
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Giannis Apostolakis, ra Aitor Cantalapiedra
🔁 Thay người: vào LéoPereira, ra Ioannis Pittas
73'
77'
🔁 Thay người: vào Zisis Karachalios, ra Andreas Bouchalakis
77'
🔁 Thay người: vào Giannis Theodosoulakis, ra Thiago Nuss
78'
⚽ BÀN THẮNG - Giannis Theodosoulakis 0-2, kiến tạo: Giannis Apostolakis
84'
🔁 Thay người: vào Borja Gonzalez Tejada, ra Lorenzo Dickmann
🔁 Thay người: vào Andrey Yordanov Yordanov, ra Angelo Martino
84'
84'
🔁 Thay người: vào Kresimir Krizmanic, ra Christos Sielis
🟨 Thẻ vàng - James Eto'o
88'
⛳ Phạt góc
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

CSKA Sofia Phút OFI Crete
21' Dimitrios Nikolaou
21' Nikolaou D.
28'⚽ 0 - 1 Aitor Cantalapiedra
36'⚽ 0 - 2 Thiago Nuss(Assists:Achilleas Poungouras) (Kiến tạo: Achilleas Poungouras)
36'⚽ 0 - 3 Nuss T. (Kiến tạo: Achilleas Poungouras)
Catalin Mihai Itu 41'
Itu C. 41'
Bruno Jordao 42'
Jordao B. 42'
Itu C. 43'
HT 0-1
▲ Isaac Solet ▼ David Samuel Custodio Lima46' ⇄
▲ Joel Zwarts ▼ Bruno Jordao46' ⇄
▲ Solet I. ▼ 46' ⇄
▲ Zwarts J. ▼ 46' ⇄
▲ Petko Panayotov ▼ Catalin Mihai Itu56' ⇄
71' ⇄▲ Giannis Apostolakis ▼ Aitor Cantalapiedra
▲ LéoPereira ▼ Ioannis Pittas73' ⇄
77' ⇄▲ Zisis Karachalios ▼ Andreas Bouchalakis
77' ⇄▲ Giannis Theodosoulakis ▼ Thiago Nuss
78'⚽ 0 - 4 Giannis Theodosoulakis(Assists:Giannis Apostolakis) (Kiến tạo: Giannis Apostolakis)
84' ⇄▲ Kresimir Krizmanic ▼ Christos Sielis
84' ⇄▲ Borja Gonzalez Tejada ▼ Lorenzo Dickmann
▲ Andrey Yordanov Yordanov ▼ Angelo Martino84' ⇄
James Eto'o 88'
1 - 4 ⚽90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 11 22
Bại 00 31
Ghi bàn 75 2118
Mất bàn 22 144
Điểm 77 1723

Chủ = CSKA Sofia · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Sofia (26)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (52)
9 (35%)Thắng/Thắng19 (37%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng6 (12%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (12%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (8%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
5 (19%)Bại/Bại13 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CSKA Sofia 0 (0%)Hòa 0 (0%)OFI Crete 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26OFI Crete3-0 (1-0)CSKA Sofia1-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

BTBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26OFI Crete3-0 (1-0)CSKA Sofia1-4-0.252.25B
BUL FL16/08/26CSKA Sofia5-0 (2-0)Botev Vratsa7-5+1.52.5T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6+0.252.25B
BUL FL10/08/26Septemvri Sofia0-3 (0-1)CSKA Sofia2-3+12.5T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2-0.52.5T
BUL FL03/08/26CSKA Sofia2-1 (1-1)FC Dunav Ruse5-2+1.52.5T
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
BUL FL28/07/26CSKA Sofia3-2 (1-1)Botev Plovdiv17-5+12.5T
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2-0.752.5H
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11+12.25H
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6+0.52.5T
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — OFI Crete

TTHBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/08/26OFI Crete2-0 (2-0)Volos NFC5-2+0.52.5T
UEFA EL21/08/26OFI Crete3-0 (1-0)CSKA Sofia1-4+0.252.25T
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1-12.5H
INT CF01/08/26Willem II2-1 (2-0)OFI Crete0-4-0.253B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9-0.53.25B
INT CF25/07/26Go Ahead Eagles4-0 (0-0)OFI Crete2-3-0.753.25B
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3+0.52.75T
GRE D113/05/26Levadiakos3-2 (0-2)OFI Crete5-1-0.752.75B
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5-0.752.5B
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7-0.252.25B
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1-1.252.5H
GRE D118/04/26OFI Crete2-0 (1-0)Levadiakos3-102.25T
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5-0.252.25H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3-0.752.25T
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1-1.752.75B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4-0.252.25H
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0-1.53B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7+0.252.25T
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7-0.52.25B
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2-0.252.5H

Đội hình

CSKA SofiaOFI Crete
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima5Jean-Philippe Gbamin14Teodor Ivanov17Angelo Martino6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome99James Eto'o9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas67Catalin Mihai Itu31Nikolaos Christogeorgos15Achilleas Poungouras16Christos Sielis43Dimitrios Nikolaou3Nikolaos Athanasiou14CAthanasios Androutsos24Lorenzo Dickmann41Andreas Bouchalakis10Aitor Cantalapiedra11Taxiarhis Fountas18Thiago Nuss

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
124
54
Tấn công nguy hiểm
48
20
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
426
332
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
4
15
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.29
2.44
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Sofia (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU

OFI Crete (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
52
B.thắng H2
CSKA SofiaOFI Crete

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
CSKA SofiaOFI Crete

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
60
Thắng 1
55
Hòa
13
Thua 1
46
Thua 2+
CSKA SofiaOFI Crete

Thông tin đội bóng

CSKA Sofia Thông tin OFI Crete
1948-5-5 Thành lập 1925
Bylgarska Armia Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
22015 Sức chứa 9000
hristo yanev HLV Christos Kontis
Sofia Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.106.000.722.500.900.911.250.79
Live1.68 ↑3.40 ↓3.45 ↓0.90 ↑2.750.72 ↓0.88 ↓0.750.82 ↑
EasybetsSớm1.454.305.901.012.751.241.271.500.76
Live201.00 ↑61.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.15 ↓0.44 ↓0.001.49 ↑
VcbetSớm1.553.905.250.942.750.800.991.000.76
Live71.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.14 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
Mansion88Sớm1.444.055.400.842.500.961.031.250.79
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.603.855.750.832.500.951.001.000.73
Live100.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↓1.000.77 ↑
10BETSớm1.593.806.000.902.500.84---
Live100.00 ↑33.66 ↑1.01 ↓3.97 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm1.444.055.400.842.500.961.031.250.79
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.424.506.600.822.500.980.971.250.85
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.423.956.100.862.500.961.061.250.78
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.583.834.940.832.500.931.011.000.77
Live1.73 ↑3.68 ↓4.29 ↓4.15 ↑2.500.12 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.603.805.750.802.500.91---
Live201.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.563.805.500.812.500.920.991.000.75
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.88 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.593.934.970.962.750.810.760.751.03
Live12.32 ↑3.91 ↓1.38 ↓3.23 ↑2.500.23 ↓0.44 ↓0.001.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.334.206.900.782.500.92---
Live1.45 ↑3.90 ↓5.30 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
BwinSớm1.613.805.750.802.500.90---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.643.886.071.022.500.871.681.500.52
Live119.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.524.255.25------
Live1.50 ↓4.256.00 ↑------
Bet 365Sớm1.623.904.500.982.750.830.780.751.03
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.623.704.600.852.500.850.931.000.72
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CSKA Sofia+3/4300
OFI Crete-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).