Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Maccabi Tel Aviv, 01:00 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 14/08/2026
CSKA Sofia 1 Kết thúc HT 0-1 3
Maccabi Tel Aviv
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Schlager
12'
⚽ BÀN THẮNG - Dor Peretz 0-1, kiến tạo: Osher Davida
18'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bruno Jordao
31'
🟨 Thẻ vàng - Dor Peretz
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào James Eto'o, ra Bruno Jordao
54'
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Mohamed Aly Camara
🟨 Thẻ vàng - Stefano Sensi
61'
⚽ BÀN THẮNG - Ester Sokler 0-2, kiến tạo: Osher Davida
65'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Stefano Sensi 1-2, kiến tạo: James Eto'o
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Santiago Leandro Godoy
69'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Fedor Lapoukhov 1-3
🔁 Thay người: vào Mohamed Brahimi, ra Andrey Yordanov Yordanov
78'
🔁 Thay người: vào Sayd Abu Farhi, ra Ester Sokler
78'
🔁 Thay người: vào Elad Madmon, ra Osher Davida
79'
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Issouf Sissokho
82'
🟨 Thẻ vàng - Elad Madmon
84'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade Navarro, ra Ido Shahar
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Max Ebong Ngome
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Dor Peretz(Assists:Osher Davida) (Kiến tạo: Osher Davida) | |
| Bruno Jordao | 26' | |
| 31' | Dor Peretz | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ James Eto'o ▼ Bruno Jordao | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Noam Ben Harush ▼ Mohamed Aly Camara | |
| Stefano Sensi | 56' | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Ester Sokler(Assists:Osher Davida) (Kiến tạo: Osher Davida) | |
| Stefano Sensi(Assists:James Eto'o) (Kiến tạo: James Eto'o) 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Fedor Lapoukhov (phản lưới) | |
| ▲ Joel Zwarts ▼ Santiago Leandro Godoy | 69' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Brahimi ▼ Andrey Yordanov Yordanov | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Sayd Abu Farhi ▼ Ester Sokler | |
| 78' ⇄ | ▲ Elad Madmon ▼ Osher Davida | |
| 80' | Issouf Sissokho | |
| 82' | Elad Madmon | |
| 84' ⇄ | ▲ Kevin Andrade Navarro ▼ Ido Shahar | |
| Max Ebong Ngome | 88' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 23 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CSKA Sofia 1 (100%)Hòa 0 (0%)Maccabi Tel Aviv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
TTTHTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
BTTTBTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Hapoel Haifa | 1-4 (0-3) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (2-1) | Ashdod MS | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Teodor Ivanov19Andrey Yordanov Yordanov32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin6CBruno Jordao8Stefano Sensi7Max Ebong Ngome9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara6Tyrese Asante13Raz Shlomo28Issouf Sissokho36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2David Samuel Custodio Lima
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 6Bruno Jordao C🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'
- 7Max Ebong Ngome🟨 Thẻ vàng 88'
- 8Stefano Sensi⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 9Santiago Leandro Godoy▼ Rời sân 69'
- 14Teodor Ivanov
- 19Andrey Yordanov Yordanov▼ Rời sân 73'
- 21Fedor Lapoukhov⚽ Phản lưới 69'
- 28Ioannis Pittas
- 32Facundo Rodriguez
Khách · 433
- 3Roy Revivo
- 5Mohamed Aly Camara▼ Rời sân 54'
- 6Tyrese Asante
- 9Ester Sokler⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 78'
- 13Raz Shlomo
- 22Ofek Melika
- 28Issouf Sissokho🟨 Thẻ vàng 80'
- 29Helio Varela
- 36Ido Shahar▼ Rời sân 84'
- 42Dor Peretz C⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 77Osher Davida🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
35
Tấn công
71109
Tấn công nguy hiểm
8388
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
2212
Việt vị
23
Quả ném biên
1019
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 22015 | Sức chứa | 16500 |
| hristo yanev | HLV | Kenny Miller |
| Sofia | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.98 | 3.03 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.80 ↓ | 2.55 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.15 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 272.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.95 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 97.23 ↑ | 10.52 ↑ | 1.01 ↓ | 5.33 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 272.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.12 | 3.17 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.18 | 3.38 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 37.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.31 | 3.68 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.12 ↑ | 4.51 ↑ | 1.28 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.63 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 45.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | -2.25 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 4.14 | 1.20 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Maccabi Tel Aviv | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).