Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Ludogorets Razgrad, 00:30 ngày 27/10/2026
First League (Bulgaria) · 00:30 ngày 27/10/2026
CSKA Sofia 1 Hiệp 1 - 35' HT 0-0 0
Ludogorets Razgrad
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | Rwan Seco | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Martino A. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 26 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 12 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 |
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
Đội hình
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Ivanov T.17Martino A.32F.Rodríguez6Jordao B.7Ebong M.8Sensi S.9Godoy S. L.11Brahimi M.28Pittas I.39Bonmann H.2Andersson J.4Abdelmaguid H.15Kurtulus E.42Shishkov S.23Duarte D.6Zhelizko I.11Caio Vidal14Petar Stanic37Tekpetey B.12Rwan Seco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4141
- 2Andersson J.
- 4Abdelmaguid H.
- 6Zhelizko I.
- 11Caio Vidal
- 12Rwan Seco🟨 Thẻ vàng 4'
- 14Petar Stanic
- 15Kurtulus E.
- 23Duarte D.
- 37Tekpetey B.
- 39Bonmann H.
- 42Shishkov S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1945 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Luddogdes Stadium |
| 22015 | Sức chứa | 8000 |
| hristo yanev | HLV | Thomas Reis |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.23 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↑ | 2.78 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 9.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.33 ↑ | 9.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.81 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 8.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.10 ↑ | 10.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.81 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 8.20 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 7.60 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 2.64 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.55 ↑ | 8.20 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.05 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 8.75 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.13 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.33 ↑ | 8.88 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 9.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ludogorets Razgrad | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).