Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs FC Arda Kardzhali, 01:15 ngày 13/09/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 13/09/2026
CSKA Sofia 4 Kết thúc HT 1-1 1
FC Arda Kardzhali
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Bylgarska Armia Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Karageren B. | |
| 34' | ||
| 34' | Yankov D. | |
| 📺 VAR | 38' | |
| 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Sensi S. 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| 42' | Viacheslav Veliev | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 16 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = FC Arda Kardzhali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 12 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 |
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
Đội hình
CSKA Sofia
FC Arda Kardzhali
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima5Gbamin J.14Ivanov T.19Andrey Yordanov Yordanov6Jordao B.8Sensi S.99James Eto'o67Itu C.10Zwarts J.28Pittas I.1Gospodinov A.5Viktor Lyubenov6Popov V.21Viacheslav Veliev24Paskalev M.80Kotev L.8Yankov D.10Kovachev S.91Ivanov S.99Karageren B.9Georgi Nikolov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
Khách · 4141
- 1Gospodinov A.
- 5Viktor Lyubenov
- 6Popov V.
- 8Yankov D.🟨 Thẻ vàng 34'
- 9Georgi Nikolov
- 10Kovachev S.
- 21Viacheslav Veliev🟨 Thẻ vàng 42'
- 24Paskalev M.
- 80Kotev L.
- 91Ivanov S.
- 99Karageren B.⚽ Ghi bàn 2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
96
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
37
Việt vị
20
Quả ném biên
116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Arda Kardzhali (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | |
| 22015 | Sức chứa | 0 |
| hristo yanev | HLV | Aleksandar Tunchev |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.30 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.95 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.24 | 4.06 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.05 | 6.25 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.26 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 5.99 | 0.75 | 2.25 | 1.00 | 1.49 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| FC Arda Kardzhali | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).