Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Cherno More Varna, 01:15 ngày 31/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 31/08/2026
CSKA Sofia 3 Kết thúc HT 2-1 1
Cherno More Varna
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| Mohamed Brahimi | 12' | |
| Brahimi M. | 12' | |
| Stefano Sensi 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Sensi S. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 28' | Ventsislav Kerchev | |
| 29' | ||
| 29' | Kerchev V. | |
| Joel Zwarts 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| Zwarts J. 6 - 0 ⚽ | 30' | |
| 39' | ⚽ 6 - 1 Celso Sidney | |
| 40' | ⚽ 6 - 2 | |
| 40' | ⚽ 6 - 3 Sidney C. | |
| 43' | Luciano Squadrone | |
| 44' | ||
| 44' | Squadrone L. | |
| 45+3' | David Teles | |
| HT 2-1 | ||
| Facundo Rodriguez | 48' | |
| 49' | Zhivko Atanasov | |
| Fedor Lapoukhov | 52' | |
| ▲ David Samuel Custodio Lima ▼ Mohamed Brahimi | 62' ⇄ | |
| ▲ James Eto'o ▼ Isaac Solet | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jorge Padilla ▼ Georgi Lazarov | |
| 74' ⇄ | ▲ Miguel Barandas ▼ Mohamed Achi | |
| 74' ⇄ | ▲ Joao Bandaro ▼ Asen Donchev | |
| ▲ Santiago Leandro Godoy ▼ Ioannis Pittas | 76' ⇄ | |
| Petko Panayotov | 78' | |
| Santiago Leandro Godoy 7 - 3 ⚽ | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Petar Dimitrov Andreev ▼ Ventsislav Kerchev | |
| 87' ⇄ | ▲ Idris Bounaas ▼ David Teles | |
| ▲ Bruno Jordao ▼ Petko Panayotov | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Cherno More Varna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 12 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Cherno More Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Sofia 9 (45%)Hòa 7 (35%)Cherno More Varna 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/25 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/25 | CSKA Sofia | 2-1 (2-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/04/25 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/25 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/09/24 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/24 | CSKA Sofia | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/24 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2 | B |
| 27/08/23 | CSKA Sofia | 1-1 (1-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/23 | CSKA Sofia | 2-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/23 | CSKA Sofia | 1-2 (0-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/11/22 | Cherno More Varna | 0-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/22 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/22 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2 | H |
| 12/12/21 | CSKA Sofia | 2-0 (2-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2 | T |
| 29/08/21 | Cherno More Varna | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2 | T |
| 02/03/21 | CSKA Sofia | 3-1 (2-0) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/02/21 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2 | T |
| 12/09/20 | Cherno More Varna | 1-1 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/19 | Cherno More Varna | 0-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
BBTBTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | CSKA Sofia | 0-2 (0-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | B |
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | CSKA Sofia | 5-0 (2-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cherno More Varna
TBBBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cherno More Varna | 3-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | +1 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (1-1) | Cherno More Varna | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (1-0) | Cherno More Varna | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Cherno More Varna | 0-3 (0-1) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | T |
| 03/07/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
CSKA Sofia
Cherno More Varna
21Fedor Lapoukhov5Jean-Philippe Gbamin19Andrey Yordanov Yordanov32Facundo Rodriguez94Isaac Solet30Petko Panayotov7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi11Mohamed Brahimi67Catalin Mihai Itu10Joel Zwarts28Ioannis Pittas31Damyan Hristov3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone37Ventsislav Kerchev50Ertan Tombak24David Teles71CVasil Panayotov8Asen Donchev10Celso Sidney11Mohamed Achi19Georgi Lazarov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 7Max Ebong Ngome
- 8Stefano Sensi⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'
- 10Joel Zwarts⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30'
- 11Mohamed Brahimi🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 62'
- 19Andrey Yordanov Yordanov
- 21Fedor Lapoukhov🟨 Thẻ vàng 52'
- 28Ioannis Pittas▼ Rời sân 76'
- 30Petko Panayotov🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 89'
- 32Facundo Rodriguez🟨 Thẻ vàng 48'
- 67Catalin Mihai Itu
- 94Isaac Solet▼ Rời sân 62'
Khách · 4231
- 3Zhivko Atanasov🟨 Thẻ vàng 49'
- 5Luciano Squadrone🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 8Asen Donchev▼ Rời sân 74'
- 10Celso Sidney⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 40'
- 11Mohamed Achi▼ Rời sân 74'
- 19Georgi Lazarov▼ Rời sân 67'
- 24David Teles🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 87'
- 31Damyan Hristov
- 37Ventsislav Kerchev🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 87'
- 50Ertan Tombak
- 71Vasil Panayotov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
44
Sút bóng
75
Sút cầu môn
33
Tấn công
12988
Tấn công nguy hiểm
6147
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
11
Quả ném biên
2219
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Cherno More Varna (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Cherno More Varna (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1945 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Ticha |
| 22015 | Sức chứa | 8250 |
| hristo yanev | HLV | Ilian Iliev |
| Sofia | Khu vực | VARNA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.30 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 111.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 190.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.94 ↑ | 100.00 ↑ | 5.43 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 190.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.63 | 5.40 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 185.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.46 | 8.70 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 53.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.70 | 9.50 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 147.00 ↑ | 8.63 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.07 | 10.05 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.62 ↑ | 30.63 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 9.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 188.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.