Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Botev Vratsa, 23:00 ngày 16/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 16/08/2026
CSKA Sofia 5 Kết thúc HT 2-0 0
Botev Vratsa
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| Joel Zwarts(Assists:Catalin Mihai Itu) (Kiến tạo: Catalin Mihai Itu) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Isaac Solet | 26' | |
| 32' | Djordje Jovicic | |
| Petko Panayotov(Assists:Catalin Mihai Itu) (Kiến tạo: Catalin Mihai Itu) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' ⇄ | ▲ Martin Dimitrov ▼ Antoan Stoyanov | |
| Catalin Mihai Itu(Reason:Yellow card cancelled) 📺 VAR | 45+3' | |
| Catalin Mihai Itu | 45+5' | |
| 45+5' | ||
| HT 2-0 | ||
| ▲ LéoPereira ▼ James Eto'o | 46' ⇄ | |
| ▲ Facundo Rodriguez ▼ Jean-Philippe Gbamin | 46' ⇄ | |
| ▲ David Samuel Custodio Lima ▼ Isaac Solet | 54' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Martin Detelinov Petkov ▼ Djordje Jovicic | |
| 62' | Martin Dimitrov | |
| Teodor Ivanov(Assists:Joel Zwarts) (Kiến tạo: Joel Zwarts) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 71' ⇄ | ▲ Samuil Mechev ▼ Daniel Genov | |
| Joel Zwarts(Assists:Andrey Yordanov Yordanov) (Kiến tạo: Andrey Yordanov Yordanov) 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Vasil Kaymakanov ▼ Mohamed Brahimi | 74' ⇄ | |
| ▲ Santiago Leandro Godoy ▼ Joel Zwarts | 74' ⇄ | |
| Santiago Leandro Godoy(Assists:Fedor Lapoukhov) (Kiến tạo: Fedor Lapoukhov) 5 - 0 ⚽ | 79' | |
| 82' | Preslav Borukov | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 9 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Botev Vratsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Sofia 18 (90%)Hòa 2 (10%)Botev Vratsa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 23/09/25 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Botev Vratsa | 1-1 (1-0) | CSKA Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 24/10/24 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/02/24 | CSKA Sofia | 3-0 (2-0) | Botev Vratsa | +2.25 | 3 | T |
| 20/08/23 | Botev Vratsa | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/23 | CSKA Sofia | 5-1 (2-0) | Botev Vratsa | +2.25 | 3 | T |
| 23/10/22 | Botev Vratsa | 0-4 (0-2) | CSKA Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/22 | CSKA Sofia | 4-0 (3-0) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.5 | T |
| 19/09/21 | Botev Vratsa | 2-4 (1-2) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 10/07/21 | CSKA Sofia | 4-0 (3-0) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 18/03/21 | CSKA Sofia | 4-0 (2-0) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.75 | T |
| 02/02/21 | CSKA Sofia | 3-1 (2-1) | Botev Vratsa | +1 | 3 | T |
| 13/12/20 | CSKA Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/08/20 | Botev Vratsa | 1-2 (1-1) | CSKA Sofia | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/05/20 | CSKA Sofia | 2-0 (0-0) | Botev Vratsa | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/03/20 | CSKA Sofia | 2-1 (0-1) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 23/11/19 | Botev Vratsa | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/19 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.5 | T |
| 19/02/19 | CSKA Sofia | 2-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
BTTTHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
BBBHTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Botev Vratsa | 0-3 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
CSKA Sofia
Botev Vratsa
21Fedor Lapoukhov5Jean-Philippe Gbamin11Mohamed Brahimi14Teodor Ivanov19Andrey Yordanov Yordanov6CBruno Jordao30Petko Panayotov99James Eto'o94Isaac Solet10Joel Zwarts67Catalin Mihai Itu98Lubomir Vasilev8Antoan Stoyanov55Djordje Jovicic88Lazar Boyanov81Kassim Hadji97Vladislav Naydenov9Daniel Genov10Jose Gallegos12Iliya Yurukov24Martin Smolenski99Preslav Borukov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 5Jean-Philippe Gbamin▼ Rời sân 46'
- 6Bruno Jordao C
- 10Joel Zwarts⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 74'
- 11Mohamed Brahimi▼ Rời sân 74'
- 14Teodor Ivanov⚽ Ghi bàn 65'
- 19Andrey Yordanov Yordanov🎯 Kiến tạo 72'
- 21Fedor Lapoukhov🎯 Kiến tạo 79'
- 30Petko Panayotov⚽ Ghi bàn 38'
- 67Catalin Mihai Itu🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🟥 Thẻ đỏ 45+5'
- 94Isaac Solet🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 54'
- 99James Eto'o▼ Rời sân 46'
Khách · 3241
- 8Antoan Stoyanov▼ Rời sân 42'
- 9Daniel Genov▼ Rời sân 71'
- 10Jose Gallegos
- 12Iliya Yurukov
- 24Martin Smolenski
- 55Djordje Jovicic🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 59'
- 81Kassim Hadji
- 88Lazar Boyanov
- 97Vladislav Naydenov
- 98Lubomir Vasilev
- 99Preslav Borukov🟨 Thẻ vàng 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
114
Tấn công
79100
Tấn công nguy hiểm
8483
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
22
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T18 H2 B0T0 H2 B18
Chủ khách tương đồng
T13 H0 B0T0 H0 B13
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Botev Vratsa (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Botev Vratsa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1921 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Hristo Botev Stadium |
| 22015 | Sức chứa | 32000 |
| hristo yanev | HLV | Todor Simov |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.35 | 7.30 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.70 | 10.30 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.50 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.65 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 88.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 9.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.20 | 8.00 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.87 ↑ | 57.58 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 91.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.55 | 7.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.36 | 7.10 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.13 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.80 ↑ | 54.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.75 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.15 | 10.15 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.77 ↓ | 14.99 ↑ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 8.45 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.13 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.