Kết quả bóng đá trận CSKA Pomir Dushanbe (W) vs 6 Yard Etihad (W), 22:00 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 22:00 ngày 20/08/2026
CSKA Pomir Dushanbe (W) 1 Kết thúc HT 0-2 5
6 Yard Etihad (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| CSKA Pomir Dushanbe (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Albtoush L. | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Salihi S. | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 3 Salihi S. | |
| Saidova S. 1 - 3 ⚽ | 72' | |
| 80' | ⚽ 1 - 4 Albtoush L. | |
| 87' | ⚽ 1 - 5 Salihi S. | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 1 | 42 |
| Mất bàn | 20 | 6 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 25 |
Chủ = CSKA Pomir Dushanbe (W) · Khách = 6 Yard Etihad (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Pomir Dushanbe (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (75%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — CSKA Pomir Dushanbe (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Bam Khatoon (W) | 3-0 (2-0) | CSKA Pomir Dushanbe (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — 6 Yard Etihad (W)
HTTTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 41/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | 6 Yard Etihad (W) | 2-2 (0-1) | Al-Nassr Riyadh (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | 6 Yard Etihad (W) | 5-0 (1-0) | Amman (W) | - | - | T |
| 22/01/26 | Al Istiqlal (W) | 1-8 (1-6) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | 6 Yard Etihad (W) | 3-0 (1-0) | Amman (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Al Istiqlal (W) | 1-4 (0-2) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Nashama Al-Mustaqbal(W) | 1-7 (0-2) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 27/12/25 | Al Orthodoxi (W) | 0-4 (0-3) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 22/12/25 | 6 Yard Etihad (W) | 1-2 (1-0) | Amman (W) | - | - | B |
| 12/12/25 | Amman (W) | 3-2 (2-1) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | 6 Yard Etihad (W) | 5-1 (3-1) | Al Istiqlal (W) | - | - | T |
| 12/11/25 | Nashama Al-Mustaqbal(W) | 0-7 (0-2) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 04/11/25 | 6 Yard Etihad (W) | 5-0 (1-0) | Al Orthodoxi (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Kelana United (W) | 0-4 (0-2) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | SDYUSHOR SI Asiagoal W | 1-3 (0-0) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | 6 Yard Etihad (W) | 0-2 (0-2) | Lion City Sailors (W) | +3.5 | 4.5 | B |
| 25/09/24 | Al Orthodoxi (W) | 2-2 (2-1) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | H |
| 17/09/24 | 6 Yard Etihad (W) | 2-0 (1-0) | Al Istiqlal (W) | - | - | T |
| 31/08/24 | Odisha (W) | 2-1 (1-0) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | B |
| 28/08/24 | 6 Yard Etihad (W) | 5-0 (3-0) | Lion City Sailors (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 15/08/24 | Al Naser (W) | 0-4 (0-2) | 6 Yard Etihad (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Pomir Dushanbe (W) (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 6.67 bàn/trận
6 Yard Etihad (W) (11 trận)
Ghi 3.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Pomir Dushanbe (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 9.40 | 1.03 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | 0.78 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.06 ↑ | 1.11 ↑ | -3.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.