Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (W) vs Rubin Kazan (W), 16:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 16:30 ngày 29/08/2026
CSKA Moscow (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Rubin Kazan (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (W) | Phút | |
| Damjanovic N. (Assist:Tatiana Petrova)(Assists:Tatiana Petrova) (Kiến tạo: Tatiana Petrova) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Damjanovic N. (Assist:Tatiana Petrova) (Kiến tạo: Tatiana Petrova) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Damjanovic N. 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| Ermakova V. | 39' | |
| Manuilova M. | 40' | |
| 41' | Barvinok M. | |
| HT 2-0 | ||
| 73' | ⚽ 4 - 1 Natalia Trofimova | |
| Milena Nikolic 5 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' | Voskobovich N. | |
| Tatiana Petrova(Assists:Nadezhda Smirnova) (Kiến tạo: Nadezhda Smirnova) 6 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = CSKA Moscow (W) · Khách = Rubin Kazan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 1 | 2 | 40 | 9 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 5 | 15 | 4 |
Rubin Kazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 20 | 22 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 16 | 4 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
114
Sút cầu môn
41
Tấn công
7837
Tấn công nguy hiểm
153
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (W) (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Rubin Kazan (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.16 | 4.70 | 12.00 | 0.76 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 17.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.70 | 13.10 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.55 ↑ | 23.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.00 | 14.00 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.08 | 8.25 ↑ | 18.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 6.79 | 12.85 | 0.80 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 16.76 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 15.50 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.66 | 1.75 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 60.00 ↑ | 8.84 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.