Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rubin Kazan, 00:45 ngày 13/09/2026

Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 13/09/2026
CSKA Moscow
1 Kết thúc HT 1-0 1
Rubin Kazan
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Arena CSKA Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Rubin Kazan
Matvey Kislyak 📺 VAR2'
Oblyakov I. 1 - 0 ⚽6'
HT 1-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 00 26
Bại 13 23
Ghi bàn 81 2310
Mất bàn 39 1416
Điểm 60 209

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (25)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (26)
5 (20%)Thắng/Thắng8 (31%)
5 (20%)Thắng/Hòa3 (12%)
4 (16%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (20%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (12%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633096124
Sân nhà532074111
Sân khách101022114

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357

Đội hình

CSKA MoscowRubin Kazan
49Torop V.4Joao Victor23Abdulkadyrov D.79Danilov K.2Matheus Reis10Oblyakov I.21Azzi M.31Matvey Kislyak3Krugovoy D.17Glebov K.11Musaev T.38Evgeni Staver2Teslenko E.5Vujacic I.13Jakhongir Urozov51Ilya Rozhkov6Iwu U.22Hodza V.98Lobov N.12Arroyo A.43Siwe J.77Jukic A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Chuyền bóng
24
21
TL chuyền bóng thành công
79%
76%
Phạm lỗi
0
3
Quả ném biên
1
1
Chuyền dài
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Rubin Kazan
1911-1-1 Thành lập 1958-1-1
Arena CSKA Sân nhà Kazan Arena
13200 Sức chứa 25000
Dmitriy Igdisamov HLV Franc Artiga
Moscow Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.785.150.982.500.740.810.750.97
Live1.51 ↑3.91 ↑4.85 ↓0.82 ↓2.500.90 ↑0.810.750.97
EasybetsSớm1.694.005.401.022.500.820.870.750.99
Live1.70 ↑3.30 ↓5.00 ↓1.022.750.80 ↓0.88 ↑-0.251.01 ↑
VcbetSớm1.623.605.000.992.500.810.840.750.95
Live15.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm1.673.654.851.012.500.830.870.750.99
Live22.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
10BETSớm1.863.453.800.882.500.79---
Live1.53 ↓3.90 ↑5.60 ↑0.882.500.79---
12betSớm1.673.654.851.012.500.830.870.750.99
Live19.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm1.663.754.801.052.500.820.860.751.02
Live21.00 ↑1.02 ↓18.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.593.504.791.012.500.850.880.751.00
Live20.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
WewbetSớm1.953.183.470.992.500.850.950.500.91
Live1.50 ↓3.71 ↑5.50 ↑0.97 ↓2.500.87 ↑0.951.000.91
18BetSớm1.653.704.800.972.500.760.850.750.88
Live17.00 ↑1.08 ↓11.50 ↑6.89 ↑2.500.06 ↓1.42 ↑0.000.53 ↓
1xBetSớm2.003.694.101.022.500.920.740.251.27
Live25.00 ↑1.08 ↓13.60 ↑6.14 ↑2.500.10 ↓1.57 ↑0.000.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.