Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rostov FK, 00:45 ngày 15/10/2026
Cúp Nga · 00:45 ngày 15/10/2026
CSKA Moscow 4 Kết thúc HT 3-0 0
Rostov FK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Arena CSKA Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Azzi M. (Kiến tạo: Kirill Glebov) 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| 4 - 0 ⚽ | 4' | |
| 5 - 0 ⚽ | 5' | |
| Carmo H. (Kiến tạo: Kirill Glebov) 6 - 0 ⚽ | 5' | |
| 10' | ||
| 10' | Golikov.D | |
| 7 - 0 ⚽ | 11' | |
| Oblyakov I. 8 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
80
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
35
Việt vị
01
Quả ném biên
61
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1930-1-1 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Rostov Arena |
| 13200 | Sức chứa | 17600 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Jonatan Alba |
| Moscow | Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.88 | 4.90 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.20 ↑ | 6.30 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.50 | 7.40 | 1.02 | 2.75 | 0.68 | 0.84 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 52.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 67.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.51 | 4.69 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 32.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.60 | 4.80 | 0.76 | 2.50 | 0.77 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 65.00 ↑ | 4.78 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.84 | 4.85 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 1.53 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 73.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.