Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Akron Togliatti, 22:30 ngày 18/08/2026
Cúp Nga · 22:30 ngày 18/08/2026
CSKA Moscow 0 Kết thúc HT 0-1 1
Akron Togliatti
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Kevin Arevalo(Assists:Arseny Dmitriev) (Kiến tạo: Arseny Dmitriev) | |
| 11' | Khetag Khosonov | |
| HT 0-1 | ||
| Kirill Glebov | 52' | |
| 57' | Kevin Arevalo | |
| 57' | Kevin Arevalo | |
| Matvey Kislyak 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| Matvey Kislyak(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 85' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
CSKA Moscow 5 (83%)Hòa 1 (17%)Akron Togliatti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/10/25 | CSKA Moscow | 3-2 (1-0) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | T |
| 24/08/25 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/25 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/08/24 | CSKA Moscow | 4-0 (0-0) | Akron Togliatti | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
THHHTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
HHBBBTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
196
Sút cầu môn
43
Tấn công
8474
Tấn công nguy hiểm
5118
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
30
Quả ném biên
2020
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Akron Togliatti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | |
| Arena CSKA | Sân nhà | |
| 13200 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.44 | 4.11 | 5.41 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 6.20 | 9.50 | 0.95 | 3.75 | 0.75 | 0.91 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 7.70 ↑ | 2.90 ↓ | 1.70 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 1.22 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 3.95 | 5.00 | 0.75 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 73.92 ↑ | 5.32 ↑ | 1.13 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.15 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.45 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.03 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.31 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.95 ↑ | 10.30 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 6.25 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.79 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 4.49 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.20 | 0.98 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 30.85 ↑ | 6.05 ↑ | 1.14 ↓ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.25 | 6.30 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 2.45 ↑ | -0.75 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 6.05 | 1.29 | 3.25 | 0.63 | 1.00 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 15.60 ↑ | 3.93 ↓ | 1.41 ↓ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.