Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs Zenit St.Petersburg Youth, 21:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 10/07/2026
CSKA Moscow (R) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Zenit St.Petersburg Youth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (R) | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| Ivan Tarasenko 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 29 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 20 |
Chủ = CSKA Moscow (R) · Khách = Zenit St.Petersburg Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (R) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 42 | 17 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 7 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 29 | 10 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Zenit St.Petersburg Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 17 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 9 | 19 | 1 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow (R) 8 (40%)Hòa 5 (25%)Zenit St.Petersburg Youth 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-3 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-3 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 05/07/24 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/24 | CSKA Moscow (R) | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 01/09/23 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-0 (2-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 07/10/22 | CSKA Moscow (R) | 2-2 (1-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 29/07/22 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 22/04/22 | CSKA Moscow (R) | 2-1 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | +0.75 | 3 | T |
| 11/03/22 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-3 (1-1) | CSKA Moscow (R) | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/03/21 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-4 (1-2) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/11/20 | CSKA Moscow (R) | 0-1 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/19 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-1) | CSKA Moscow (R) | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/05/19 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | CSKA Moscow (R) | 0 | 2.75 | H |
| 10/11/18 | CSKA Moscow (R) | 1-1 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | +0.75 | 3 | H |
| 28/04/18 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-0 (2-0) | CSKA Moscow (R) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/10/17 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (2-0) | Zenit St.Petersburg Youth | +0.75 | 3 | T |
| 03/03/17 | CSKA Moscow (R) | 1-1 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +0.75 | 3.25 | H |
| 19/08/16 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | +0.5 | 3 | T |
| 02/04/16 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-4 (1-1) | CSKA Moscow (R) | 0 | 2.75 | T |
| 11/09/15 | CSKA Moscow (R) | 1-3 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)
BTTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/11/25 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (0-2) | Spartak Moscow Youth | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-3 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | B |
| 17/10/25 | PFC Sochi Youth | 1-3 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zenit St.Petersburg Youth
TTTBHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +3 | 4.75 | T |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Krasnodar Youth | 3-2 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +1.25 | 4 | T |
| 31/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-3 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
| 17/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (3-0) | Konopliev Youth | +2.75 | 4.25 | T |
| 03/10/25 | Fakel Youth | 1-4 (1-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
176
Sút cầu môn
112
Tấn công
11378
Tấn công nguy hiểm
6142
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1119
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
157
Việt vị
23
Quả ném biên
1621
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (R) (16 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Zenit St.Petersburg Youth (15 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (R) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Zenit St.Petersburg Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (R) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.70 | 2.50 | 0.56 | 2.75 | 1.26 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 2.31 ↓ | 2.60 ↓ | 3.80 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.64 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.36 ↓ | 4.15 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.55 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↓ | 2.44 ↓ | 4.12 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.45 | 2.42 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.36 ↓ | 4.15 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.31 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.35 ↓ | 4.15 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.34 | 2.57 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.34 ↓ | 3.61 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.77 | 2.37 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.66 ↓ | 2.47 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.39 | 2.47 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.41 ↓ | 4.05 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.41 ↓ | 2.54 ↓ | 3.85 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.86 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.