Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth, 21:00 ngày 21/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 21/08/2026
CSKA Moscow (R)
3 Kết thúc HT 2-1 2
Lokomotiv Moscow Youth
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow (R) Phút Lokomotiv Moscow Youth
26' 0 - 1 Nikita Belenkov
Vladimir Dzhanashiya 1 - 1 37'
Ivan Tarasenko 2 - 1 42'
HT 2-1
53' 3 - 1 Mingiyan Badmaev (phản lưới)
4 - 1 73'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 00 01
Bại 12 33
Ghi bàn 106 2822
Mất bàn 710 1616
Điểm 63 2119

Chủ = CSKA Moscow (R) · Khách = Lokomotiv Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (R) (24)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow Youth (23)
14 (58%)Thắng/Thắng9 (39%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (22%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115246229471
Sân nhà108022711242
Sân khách117223518231
6 gần6501166--

Lokomotiv Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113535728443
Sân nhà106403213225
Sân khách117132515222
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSKA Moscow (R) 9 (45%)Hòa 6 (30%)Lokomotiv Moscow Youth 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC26/09/25Lokomotiv Moscow Youth0-0 (0-0)CSKA Moscow (R)1-5-0.252.75H
RUS YthC11/05/25CSKA Moscow (R)0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth3-12--B
RUS YthC18/10/24Lokomotiv Moscow Youth1-2 (0-0)CSKA Moscow (R)4-4+0.253T
RUS YthC30/08/24CSKA Moscow (R)0-0 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth8-1+0.753.5H
RUS YthC29/09/23CSKA Moscow (R)0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth2-3-0.753.75B
RUS YthC28/04/23Lokomotiv Moscow Youth2-3 (1-2)CSKA Moscow (R)--0.252.75T
RUS YthC17/03/23CSKA Moscow (R)2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth-02.75T
RUS YthC13/05/22Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-0)CSKA Moscow (R)-+0.52.75H
RUS YthC08/04/22CSKA Moscow (R)2-1 (2-1)Lokomotiv Moscow Youth-+0.53.25T
RUS YthC13/03/21Lokomotiv Moscow Youth0-1 (0-1)CSKA Moscow (R)3-5-0.252.75T
RUS YthC17/10/20CSKA Moscow (R)1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth8-3--H
RUS YthC27/07/19CSKA Moscow (R)0-0 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth6-4+0.253H
RUS YthC19/04/19Lokomotiv Moscow Youth2-0 (1-0)CSKA Moscow (R)8-3+0.753.25B
RUS YthC07/10/18CSKA Moscow (R)1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth11-3+0.753.25T
RUS YthC04/11/17Lokomotiv Moscow Youth1-3 (1-1)CSKA Moscow (R)8-303T
RUS YthC21/07/17CSKA Moscow (R)2-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth9-4+0.752.75B
RUS YthC25/04/17CSKA Moscow (R)2-0 (2-0)Lokomotiv Moscow Youth6-9+0.753T
RUS YthC22/10/16Lokomotiv Moscow Youth1-2 (1-1)CSKA Moscow (R)5-3+0.253T
RUS YthC15/04/16Lokomotiv Moscow Youth3-2 (2-0)CSKA Moscow (R)3-602.75B

Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)

TTTTBTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26Spartak Moscow Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)4-13+1.753.75T
RUS YthC07/08/26CSKA Moscow (R)4-0 (1-0)Dinamo Makhachkala Youth6-2+2.253.75T
RUS YthC31/07/26CSKA Moscow (R)3-1 (1-1)Rubin Kazan (R)7-2--T
RUS YthC24/07/26CSKA Moscow (R)4-1 (1-0)FK Ural Youth8-1+1.53.25T
RUS YthC17/07/26FK Krasnodar Youth4-2 (3-2)CSKA Moscow (R)3-8-0.253.25B
RUS YthC10/07/26CSKA Moscow (R)1-0 (0-0)Zenit St.Petersburg Youth8-903.5T
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6+1.53.5B
RUS YthC26/06/26FC Rodina Moscow Youth2-3 (1-3)CSKA Moscow (R)4-5+1.253.5T
RUS YthC22/05/26CSKA Moscow (R)3-0 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-4--T
RUS YthC15/05/26Konopliev Youth1-1 (0-0)CSKA Moscow (R)5-4--H
RUS YthC07/05/26Fakel Youth1-5 (0-2)CSKA Moscow (R)3-7--T
RUS YthC01/05/26CSKA Moscow (R)3-1 (2-1)Dinamo Moscow Youth10-9--T
RUS YthC24/04/26FK Nizhny Novgorod Youth0-5 (0-1)CSKA Moscow (R)2-9--T
RUS YthC17/04/26CSKA Moscow (R)2-3 (1-2)Almaz Antey Youth11-4--B
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC03/04/26CSKA Moscow (R)2-0 (2-0)Spartak Moscow Youth5-5--T
RUS YthC20/03/26Dinamo Makhachkala Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)3-5--T
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---T
RUS YthC06/03/26FK Ural Youth0-5 (0-3)CSKA Moscow (R)4-7--T
INT CF20/02/26FK Krasnodar Youth2-2 (1-1)CSKA Moscow (R)---H

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth

TTTBTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26Fakel Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth3-11+1.54T
RUS YthC07/08/26Dinamo Moscow Youth1-2 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth8-4--T
RUS YthC31/07/26Lokomotiv Moscow Youth4-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth12-2--T
RUS YthC24/07/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)Lokomotiv Moscow Youth4-4--B
RUS YthC17/07/26Spartak Moscow Youth1-4 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth5-502.75T
RUS YthC10/07/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (0-1)Konopliev Youth18-1+1.753.5H
RUS YthC03/07/26Dinamo Makhachkala Youth1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth6-7+1.253.5T
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4+1.753.5T
RUS YthC22/05/26Lokomotiv Moscow Youth5-1 (0-0)FK Ural Youth11-2--T
RUS YthC15/05/26Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC07/05/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)FK Krasnodar Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--B
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--T
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC03/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-2 (2-1)Fakel Youth9-0--T
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5+0.753.25T
RUS YthC13/03/26FK Nizhny Novgorod Youth2-5 (0-2)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC06/03/26Lokomotiv Moscow Youth2-2 (1-1)Almaz Antey Youth5-1--H
INT CF03/02/26FK Atyrau1-4 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
67
58
Tấn công nguy hiểm
42
23
Sút ngoài cầu môn
11
2
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
1
4
Quả ném biên
30
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (R) (24 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Lokomotiv Moscow Youth (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (R) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Lokomotiv Moscow Youth (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
30
2 Bàn
12
3 Bàn
23
4+ Bàn
106
B.thắng H1
815
B.thắng H2
CSKA Moscow (R)Lokomotiv Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
10
T/B
13
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
CSKA Moscow (R)Lokomotiv Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1210
Thắng 2+
23
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
10
Thua 2+
CSKA Moscow (R)Lokomotiv Moscow Youth

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow (R) Thông tin Lokomotiv Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.864.003.300.713.251.01---
Live1.12 ↓5.90 ↑71.00 ↑2.20 ↑5.750.23 ↓---
Mansion88Sớm1.883.653.150.873.500.890.880.500.88
Live1.07 ↓5.60 ↑94.00 ↑2.43 ↑5.500.26 ↓0.76 ↓0.001.04 ↑
10BETSớm1.963.903.000.783.750.86---
Live1.10 ↓6.70 ↑83.28 ↑1.75 ↑5.500.37 ↓---
12betSớm1.883.653.200.903.500.860.880.500.88
Live1.08 ↓5.40 ↑85.00 ↑2.32 ↑5.500.28 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm1.884.102.900.853.750.910.880.500.88
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.903.522.940.903.500.900.900.500.90
Live1.03 ↓5.60 ↑260.00 ↑3.70 ↑5.500.13 ↓0.68 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.844.103.040.833.750.910.840.500.90
Live1.08 ↓4.93 ↑31.00 ↑2.12 ↑5.500.25 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
1xBetSớm1.834.103.230.803.750.900.990.750.66
Live1.10 ↓6.20 ↑84.00 ↑5.21 ↑5.500.10 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.