Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos, 00:30 ngày 12/08/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 12/08/2026
CSKA 1948 Sofia
1 Kết thúc HT 0-0 1
Panathinaikos
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

CSKA 1948 SofiaPanathinaikos
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jasper Vergoote
6'
🎯 Dứt điểm - Georgios Katris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
8'
11'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Etienne Camara (chân trái) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Katris
44'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
51'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
60'
BÀN THẮNG - Levi Garcia 0-1
60'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — vào lưới
64'
🟨 Thẻ vàng - Elmin Rastoder
🔁 Thay người: vào Mamadou Diallo, ra Didier Digard
65'
65'
🔁 Thay người: vào Cyriel Dessers, ra Elmin Rastoder
66'
🔁 Thay người: vào Jagusic Adriano, ra Levi Garcia
68'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Moataz Zemzemi
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Elias Franco, ra Moataz Zemzemi
72'
Phạt góc
77'
Phạt góc
77'
80'
🔁 Thay người: vào Ahmed Touba, ra Anass Zaroury
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Peter Vitanov, ra Jules Meyer
83'
🔁 Thay người: vào Brian Gabriel Sobrero, ra Georgi Rusev
83'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân phải) — bị cản phá
86'
BÀN THẮNG - Lasha Dvali 1-1
87'
🎯 Dứt điểm - Lasha Dvali (chân phải) — vào lưới
87'
88'
🔁 Thay người: vào Adam Gnezda Cerin, ra Pedro Chirivella
88'
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Santino Andino
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Elias Franco (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
94'
Phạt góc
94'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — vào lưới
94'
BÀN THẮNG - Cyriel Dessers 1-2
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân trái) — chệch khung thành
97'
🔁 Thay người: vào Florian Krebs, ra Hector Cuellar
101'
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân phải) — chệch khung thành
105'
105+1'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Giorgos Kyriakopoulos
🔁 Thay người: vào Dragan Grivic, ra Diego Daniel Medina Roman
106'
106'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân trái) — chệch khung thành
108'
🟨 Thẻ vàng - Frederic Maciel
112'
🎯 Dứt điểm - Elias Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
113'
🎯 Dứt điểm - Florian Krebs (chân phải) — bị chặn
115'
117'
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị cản phá
118'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

CSKA 1948 Sofia Phút Panathinaikos
41' Georgios Katris
HT 0-0
60' 0 - 1 Levi Garcia
64' Elmin Rastoder
▲ Mamadou Diallo ▼ Didier Digard65'
65' ▲ Cyriel Dessers ▼ Elmin Rastoder
66' ▲ Jagusic Adriano ▼ Levi Garcia
Moataz Zemzemi 71'
▲ Elias Franco ▼ Moataz Zemzemi72'
80' ▲ Ahmed Touba ▼ Anass Zaroury
▲ Peter Vitanov ▼ Jules Meyer83'
▲ Brian Gabriel Sobrero ▼ Georgi Rusev83'
Lasha Dvali 1 - 1 87'
88' ▲ Adam Gnezda Cerin ▼ Pedro Chirivella
88' ▲ Vicente Taborda ▼ Santino Andino
94' 1 - 2 Cyriel Dessers
▲ Florian Krebs ▼ Hector Cuellar101'
105+1' ▲ Sotiris Kontouris ▼ Giorgos Kyriakopoulos
▲ Dragan Grivic ▼ Diego Daniel Medina Roman106'
FRÉDÉRIC MACIEL 112'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 67
Hòa 00 23
Bại 10 20
Ghi bàn 46 1719
Mất bàn 30 96
Điểm 69 2024

Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = Panathinaikos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA 1948 Sofia (25)Hiệp 1 / Cả trậnPanathinaikos (15)
6 (24%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (20%)Hòa/Thắng3 (20%)
6 (24%)Hòa/Hòa5 (33%)
5 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

CSKA 1948 Sofia 0 (0%)Hòa 1 (50%)Panathinaikos 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Panathinaikos1-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-7-1.52.75H
INT CF05/07/23CSKA 1948 Sofia0-1 (0-1)Panathinaikos3-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia

THTHTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL08/08/26Lokomotiv Sofia1-3 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-5+0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Panathinaikos1-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-7-1.52.75H
BUL FL01/08/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-1)FC Arda Kardzhali2-2+0.52.25T
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7+0.52.25H
BUL FL25/07/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-0)Botev Vratsa8-5+12.5T
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6-0.252.25H
BUL FL17/07/26Spartak Varna2-2 (2-0)CSKA 1948 Sofia5-5+0.752.5H
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5+0.252.75T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2+0.53B
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4+0.252.5T
INT CF21/06/26CSKA 1948 Sofia4-1 (2-1)KF Drita Gjilan5-0+0.752.75T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad7-2-0.252.5T
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2-0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8-12.5B
BUL FL25/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-2)CSKA 1948 Sofia10-3-12.75T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5T
BUL FL10/04/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Botev Vratsa10-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Panathinaikos

HHTBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Panathinaikos1-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-7+1.52.75H
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5+1.753H
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T

Đội hình

CSKA 1948 SofiaPanathinaikos
1Petar Marinov9Atanas Iliev67Frederic Maciel2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi30Jules Meyer33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL11Georgi Rusev9Didier Digard1Ignacio Pena Sotorres3Georgios Katris6CStefan de Vrij55Rick van Drongelen4Pedro Chirivella11Anass Zaroury22Etienne Camara77Giorgos Kyriakopoulos10Santino Andino99Levi Garcia74Elmin Rastoder

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
85
130
Tấn công nguy hiểm
38
56
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
638
661
TL chuyền bóng thành công
87%
87%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
9
4
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
29
24
Cắt bóng
23
10
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
50
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.27
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA 1948 Sofia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CSKA 1948 SofiaPanathinaikos

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
32
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA 1948 SofiaPanathinaikos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
63
Thắng 1
76
Hòa
32
Thua 1
03
Thua 2+
CSKA 1948 SofiaPanathinaikos

CSKA 1948 Sofia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lasha Dvali
Trung vệ
7.811/196/1045
1Petar Marinov
Thủ môn
7.60/025/410
33Hector Cuellar
Tiền vệ phòng ngự
7.51/061/666
67FRÉDÉRIC MACIEL
Tiền đạo
72/039/504🟨
4Andre Hoffmann
Trung vệ
6.90/077/825
11Georgi Rusev
Tiền đạo cánh phải
6.91/120/262
30Jules Meyer
Tiền vệ tấn công
6.80/039/481
8Moataz Zemzemi
Tiền vệ trung tâm
6.60/039/423🟨
2Diego Daniel Medina Roman
Hậu vệ phải
6.60/050/543
9Didier Digard
Tiền đạo
6.51/13/80
22Ognjen Gasevic
Hậu vệ trái
5.90/040/453
20Brian Gabriel Sobrero (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.13/120/201
96Dragan Grivic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/09/100
23Florian Krebs (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/013/181
34Peter Vitanov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/131
77Elias Franco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.22/02/20
93Mamadou Diallo (dự bị)
Trung phong
6.12/19/110

Panathinaikos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Levi Garcia
Trung phong
7.813/219/200
55Rick van Drongelen
Trung vệ
7.50/073/825
6Stefan de Vrij
Trung vệ
7.40/075/782
1Ignacio Pena Sotorres
Thủ môn
7.40/022/360
10Santino Andino
Tiền đạo cánh trái
7.34/226/356
22Etienne Camara
Tiền vệ
71/058/630
77Giorgos Kyriakopoulos
Hậu vệ trái
6.91/055/676
11Anass Zaroury
Tiền đạo cánh trái
6.83/241/480
3Georgios Katris
Trung vệ
6.81/065/682🟨
4Pedro Chirivella
Tiền vệ phòng ngự
6.50/053/582
74Elmin Rastoder
Trung phong
6.31/08/100🟨
9Cyriel Dessers (dự bị)
Trung phong
7.514/37/111
20Vicente Taborda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/117/202
5Ahmed Touba (dự bị)
Trung vệ
6.60/014/151
18Sotiris Kontouris (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/40
16Adam Gnezda Cerin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/019/202
8Jagusic Adriano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/120/230

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA 1948 Sofia Thông tin Panathinaikos
Thành lập 1899
Sân nhà Olympic Spiros Louis
0 Sức chứa 65000
Aleksandar Emilov Aleksandrov HLV Jacob Neestrup
Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.653.421.630.762.500.860.76-0.750.94
Live3.653.421.631.30 ↑1.500.30 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm4.303.501.700.852.500.900.92-0.500.80
Live12.00 ↑1.13 ↓7.60 ↑3.50 ↑2.500.03 ↓0.08 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm4.503.601.700.812.500.930.84-0.750.90
Live20.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓1.76 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm4.303.401.680.822.500.920.85-0.750.89
Live24.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm5.503.501.650.732.501.051.05-0.500.77
Live10.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓1.05-0.500.75 ↓
10BETSớm6.003.351.600.892.750.78---
Live10.25 ↑1.18 ↓6.43 ↑2.86 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm4.353.401.680.822.500.920.85-0.750.89
Live22.00 ↑1.03 ↓9.60 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm3.853.601.720.802.500.900.76-0.750.94
Live17.00 ↑1.01 ↓13.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm4.103.391.660.862.500.940.87-0.750.95
Live10.50 ↑1.17 ↓5.80 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm4.313.581.710.862.500.940.88-0.750.94
Live13.80 ↑1.12 ↓7.40 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓0.14 ↓-0.253.12 ↑
LadbrokesSớm4.503.701.750.832.500.91---
Live19.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm6.003.401.570.812.750.870.78-1.000.91
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑8.49 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.513.701.610.932.750.810.97-0.750.78
Live20.11 ↑1.11 ↓7.73 ↑2.87 ↑2.500.24 ↓2.73 ↑0.000.26 ↓
HK Jockey ClubSớm4.403.551.600.802.500.90---
Live4.45 ↑3.50 ↓1.600.85 ↑2.500.85 ↓---
BwinSớm4.333.601.720.802.500.88---
Live31.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑1.15 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm5.653.631.700.782.501.080.90-0.750.94
Live24.00 ↑1.05 ↓17.10 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓1.69 ↑0.000.48 ↓
SNAISớm4.253.601.75------
Live4.75 ↑3.40 ↓1.75------
Bet 365Sớm5.253.501.620.952.750.851.00-0.750.80
Live19.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.403.401.750.832.500.850.73-0.750.94
Live61.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑22.00 ↑2.500.02 ↓0.73-0.750.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CSKA 1948 Sofia-3/4001
Panathinaikos+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).