Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos, 00:30 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 12/08/2026
CSKA 1948 Sofia 1 Kết thúc HT 0-0 1
Panathinaikos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA 1948 Sofia
Panathinaikos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jasper Vergoote
6'
🎯 Dứt điểm - Georgios Katris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Etienne Camara (chân trái) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Katris
44'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
60'
⚽ BÀN THẮNG - Levi Garcia 0-1
60'
🎯 Dứt điểm - Levi Garcia (chân trái) — vào lưới
64'
🟨 Thẻ vàng - Elmin Rastoder
🔁 Thay người: vào Mamadou Diallo, ra Didier Digard
65'
🔁 Thay người: vào Cyriel Dessers, ra Elmin Rastoder
66'
🔁 Thay người: vào Jagusic Adriano, ra Levi Garcia
68'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Moataz Zemzemi
72'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Elias Franco, ra Moataz Zemzemi
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Ahmed Touba, ra Anass Zaroury
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Peter Vitanov, ra Jules Meyer
🔁 Thay người: vào Brian Gabriel Sobrero, ra Georgi Rusev
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Lasha Dvali 1-1
🎯 Dứt điểm - Lasha Dvali (chân phải) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Adam Gnezda Cerin, ra Pedro Chirivella
88'
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Santino Andino
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Franco (chân trái) — chệch khung thành
94'
⛳ Phạt góc
94'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân phải) — vào lưới
94'
⚽ BÀN THẮNG - Cyriel Dessers 1-2
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Florian Krebs, ra Hector Cuellar
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân phải) — chệch khung thành
105+1'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Giorgos Kyriakopoulos
🔁 Thay người: vào Dragan Grivic, ra Diego Daniel Medina Roman
106'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Gabriel Sobrero (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Frederic Maciel
🎯 Dứt điểm - Elias Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Krebs (chân phải) — bị chặn
117'
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị cản phá
118'
🎯 Dứt điểm - Cyriel Dessers (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CSKA 1948 Sofia | Phút | |
| 41' | Georgios Katris | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Levi Garcia | |
| 64' | Elmin Rastoder | |
| ▲ Mamadou Diallo ▼ Didier Digard | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Cyriel Dessers ▼ Elmin Rastoder | |
| 66' ⇄ | ▲ Jagusic Adriano ▼ Levi Garcia | |
| Moataz Zemzemi | 71' | |
| ▲ Elias Franco ▼ Moataz Zemzemi | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ahmed Touba ▼ Anass Zaroury | |
| ▲ Peter Vitanov ▼ Jules Meyer | 83' ⇄ | |
| ▲ Brian Gabriel Sobrero ▼ Georgi Rusev | 83' ⇄ | |
| Lasha Dvali 1 - 1 ⚽ | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Adam Gnezda Cerin ▼ Pedro Chirivella | |
| 88' ⇄ | ▲ Vicente Taborda ▼ Santino Andino | |
| 94' | ⚽ 1 - 2 Cyriel Dessers | |
| ▲ Florian Krebs ▼ Hector Cuellar | 101' ⇄ | |
| 105+1' ⇄ | ▲ Sotiris Kontouris ▼ Giorgos Kyriakopoulos | |
| ▲ Dragan Grivic ▼ Diego Daniel Medina Roman | 106' ⇄ | |
| FRÉDÉRIC MACIEL | 112' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 24 |
Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA 1948 Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSKA 1948 Sofia 0 (0%)Hòa 1 (50%)Panathinaikos 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 05/07/23 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-1) | Panathinaikos | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
THTHTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
HHTBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +1.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
Panathinaikos
1Petar Marinov9Atanas Iliev67Frederic Maciel2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi30Jules Meyer33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL11Georgi Rusev9Didier Digard1Ignacio Pena Sotorres3Georgios Katris6CStefan de Vrij55Rick van Drongelen4Pedro Chirivella11Anass Zaroury22Etienne Camara77Giorgos Kyriakopoulos10Santino Andino99Levi Garcia74Elmin Rastoder
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Petar Marinov7.6
- 2Diego Daniel Medina Roman▼ Rời sân 106'6.6
- 3Lasha Dvali C⚽ Ghi bàn 87'7.8
- 4Andre Hoffmann6.9
- 8Moataz Zemzemi🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 9Didier Digard▼ Rời sân 65'6.5
- 9Atanas Iliev
- 11Georgi Rusev▼ Rời sân 83'6.9
- 22Ognjen Gasevic5.9
- 30Jules Meyer▼ Rời sân 83'6.8
- 33Hector Cuellar▼ Rời sân 101'7.5
- 67FRÉDÉRIC MACIEL🟨 Thẻ vàng 112'7
- 67Frederic Maciel
Khách · 3421
- 1Ignacio Pena Sotorres7.4
- 3Georgios Katris🟨 Thẻ vàng 41'6.8
- 4Pedro Chirivella▼ Rời sân 88'6.5
- 6Stefan de Vrij C7.4
- 10Santino Andino▼ Rời sân 88'7.3
- 11Anass Zaroury▼ Rời sân 80'6.8
- 22Etienne Camara7
- 55Rick van Drongelen7.5
- 74Elmin Rastoder🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 77Giorgos Kyriakopoulos▼ Rời sân 105+1'6.9
- 99Levi Garcia⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 66'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
511
Tấn công
85130
Tấn công nguy hiểm
3856
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
638661
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
12
Cứu thua
94
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2924
Cắt bóng
2310
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
5036
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.27
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA 1948 Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lasha Dvali Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 96/104 | 5 | ||
| 1Petar Marinov Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/41 | 0 | |||
| 33Hector Cuellar Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 61/66 | 6 | |||
| 67FRÉDÉRIC MACIEL Tiền đạo | 7 | 2/0 | 39/50 | 4 | 🟨 | ||
| 4Andre Hoffmann Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 77/82 | 5 | |||
| 11Georgi Rusev Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 20/26 | 2 | |||
| 30Jules Meyer Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 39/48 | 1 | |||
| 8Moataz Zemzemi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 3 | 🟨 | ||
| 2Diego Daniel Medina Roman Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 50/54 | 3 | |||
| 9Didier Digard Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/8 | 0 | |||
| 22Ognjen Gasevic Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 20Brian Gabriel Sobrero (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 20/20 | 1 | |||
| 96Dragan Grivic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Florian Krebs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 34Peter Vitanov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 77Elias Franco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 93Mamadou Diallo (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/1 | 9/11 | 0 |
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Levi Garcia Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 19/20 | 0 | ||
| 55Rick van Drongelen Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 73/82 | 5 | |||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 75/78 | 2 | |||
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 10Santino Andino Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/2 | 26/35 | 6 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ | 7 | 1/0 | 58/63 | 0 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 55/67 | 6 | |||
| 11Anass Zaroury Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/2 | 41/48 | 0 | |||
| 3Georgios Katris Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 65/68 | 2 | 🟨 | ||
| 4Pedro Chirivella Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 53/58 | 2 | |||
| 74Elmin Rastoder Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 9Cyriel Dessers (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 4/3 | 7/11 | 1 | ||
| 20Vicente Taborda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 17/20 | 2 | |||
| 5Ahmed Touba (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 18Sotiris Kontouris (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Adam Gnezda Cerin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/20 | 2 | |||
| 8Jagusic Adriano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 20/23 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA 1948 Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Sân nhà | Olympic Spiros Louis | |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| Aleksandar Emilov Aleksandrov | HLV | Jacob Neestrup |
| Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.65 | 3.42 | 1.63 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.65 | 3.42 | 1.63 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.70 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.40 | 1.68 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.65 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 3.35 | 1.60 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.25 ↑ | 1.18 ↓ | 6.43 ↑ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.40 | 1.68 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.72 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.10 | 3.39 | 1.66 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.58 | 1.71 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.40 | 1.57 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.70 | 1.61 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 20.11 ↑ | 1.11 ↓ | 7.73 ↑ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.45 ↑ | 3.50 ↓ | 1.60 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.72 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.65 | 3.63 | 1.70 | 0.78 | 2.50 | 1.08 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.62 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 | -0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA 1948 Sofia | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Panathinaikos | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).