Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs FC Dunav Ruse, 23:00 ngày 12/09/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 12/09/2026
CSKA 1948 Sofia 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Dunav Ruse
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA 1948 Sofia | Phút | |
| Diallo M. (Kiến tạo: Frederic Maciel) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 24' | ||
| 24' | Vidakovic V. | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 6 |
Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = FC Dunav Ruse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA 1948 Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 6 |
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
FC Dunav Ruse
2Medina D.3Dvali L.8Zemzemi M.9Iliev A.11Rusev G.22Ognjen Gasevic30Meyer J.31Aleks Bozhev33H.Cuellar67Frederic93Diallo M.4Cabarcas Perez J. C.9Valino A.10Boychev K.11Minchev D.14Apostolov R.22Stoyan Predev23Saint-Louis J.33George Kitanov39Alves A.44Vidakovic V.88Todorov D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Medina D.
- 3Dvali L.
- 8Zemzemi M.
- 9Iliev A.
- 11Rusev G.
- 22Ognjen Gasevic
- 30Meyer J.
- 31Aleks Bozhev
- 33H.Cuellar
- 67Frederic🎯 Kiến tạo 4'
- 93Diallo M.⚽ Ghi bàn 4'
Khách
- 4Cabarcas Perez J. C.
- 9Valino A.
- 10Boychev K.
- 11Minchev D.
- 14Apostolov R.
- 22Stoyan Predev
- 23Saint-Louis J.
- 33George Kitanov
- 39Alves A.
- 44Vidakovic V.🟨 Thẻ vàng 24'
- 88Todorov D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA 1948 Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Emilov Aleksandrov | HLV | Emanuel Lukanov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.60 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.50 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.60 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.80 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.90 ↑ | 7.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.32 | 6.50 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 | 6.50 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 8.75 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.85 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.97 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.