Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Cherno More Varna, 01:15 ngày 15/08/2026

First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 15/08/2026
CSKA 1948 Sofia
4 Kết thúc HT 1-1 1
Cherno More Varna
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

CSKA 1948 Sofia Phút Cherno More Varna
10' 0 - 1 Mohamed Achi(Assists:Joao Bandaro) (Kiến tạo: Joao Bandaro)
34' Ertan Tombak
1 - 1 35'
(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR35'
Frederic Maciel 2 - 1 40'
42' Berk Beyhan
HT 1-1
▲ Atanas Iliev ▼ Peter Vitanov46'
Atanas Iliev 3 - 1 52'
59' ▲ Miguel Barandas ▼ Georgi Lazarov
Frederic Maciel(Assists:Atanas Iliev) (Kiến tạo: Atanas Iliev) 4 - 1 63'
▲ Elias Franco ▼ Georgi Rusev71'
▲ Borislav Tsonev ▼ Brian Gabriel Sobrero76'
76' ▲ Aleksandar Todorov ▼ Berk Beyhan
76' ▲ Jorge Padilla ▼ Nikolay Zlatev
76' ▲ Vasil Panayotov ▼ David Teles
Elias Franco(Assists:Benaissa Benamar) (Kiến tạo: Benaissa Benamar) 5 - 1 82'
▲ Florian Krebs ▼ Moataz Zemzemi84'
▲ Marto Boychev ▼ Frederic Maciel84'
87' ▲ Petar Dimitrov Andreev ▼ Celso Sidney
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 53
Bại 12 14
Ghi bàn 56 1512
Mất bàn 38 916
Điểm 43 1712

Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = Cherno More Varna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA 1948 Sofia (22)Hiệp 1 / Cả trậnCherno More Varna (18)
4 (18%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (23%)Hòa/Thắng3 (17%)
6 (27%)Hòa/Hòa2 (11%)
4 (18%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
1 (5%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

CSKA 1948 Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411137134
Sân nhà33008394
Sân khách31115445
6 gần633095--

Cherno More Varna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114713410
Sân nhà310257311
Sân khách301226111
6 gần6033611--

Thành tích đối đầu (14 trận)

CSKA 1948 Sofia 2 (14%)Hòa 6 (43%)Cherno More Varna 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5T
BUL FL09/11/25CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)Cherno More Varna7-5+0.52.25B
BUL FL24/11/24CSKA 1948 Sofia0-4 (0-2)Cherno More Varna7-102B
BUL FL19/07/24Cherno More Varna0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia10-1-0.752.25H
BUL FL15/03/24Cherno More Varna2-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia5-4-12.25B
BUL FL22/09/23CSKA 1948 Sofia1-1 (0-1)Cherno More Varna4-8+0.252.25H
BUL FL20/05/23Cherno More Varna1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-402.25H
BUL FL30/04/23Cherno More Varna0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252H
BUL FL10/10/22CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Cherno More Varna4-8+0.52.5H
BUL FL06/12/21Cherno More Varna2-0 (1-0)CSKA 1948 Sofia2-2-0.52.25B
BUL FL21/08/21CSKA 1948 Sofia2-3 (1-1)Cherno More Varna5-8-0.252.25B
INT CF26/06/21Cherno More Varna1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-1--B
BUL FL16/04/21CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Cherno More Varna5-9+0.252.25H
BUL FL30/10/20Cherno More Varna1-2 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252T

Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia

HTHTHTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26CSKA 1948 Sofia1-1 (0-0)Panathinaikos3-5-0.752.5H
BUL FL08/08/26Lokomotiv Sofia1-3 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-5+0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Panathinaikos1-1 (1-1)CSKA 1948 Sofia8-7-1.52.75H
BUL FL01/08/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-1)FC Arda Kardzhali2-2+0.52.25T
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7+0.52.25H
BUL FL25/07/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-0)Botev Vratsa8-5+12.5T
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6-0.252.25H
BUL FL17/07/26Spartak Varna2-2 (2-0)CSKA 1948 Sofia5-5+0.752.5H
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5+0.252.75T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2+0.53B
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4+0.252.5T
INT CF21/06/26CSKA 1948 Sofia4-1 (2-1)KF Drita Gjilan5-0+0.752.75T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad7-2-0.252.5T
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2-0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8-12.5B
BUL FL25/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-2)CSKA 1948 Sofia10-3-12.75T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5T

Thành tích gần đây — Cherno More Varna

BBBHHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL09/08/26Cherno More Varna2-3 (1-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.752.25B
BUL FL02/08/26Botev Plovdiv1-0 (1-0)Cherno More Varna4-6-0.52.5B
BUL FL26/07/26Cherno More Varna0-3 (0-1)Spartak Varna9-1+0.752.25B
BUL FL19/07/26Botev Vratsa1-1 (0-0)Cherno More Varna5-402H
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3+0.752.5H
INT CF08/07/26Cherno More Varna2-2 (0-2)FC Dobrudzha10-2--H
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---T
INT CF03/07/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Spartak Pleven3-0+1.53T
INT CF01/07/26Cherno More Varna0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-1--H
INT CF24/06/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Yantra Gabrovo7-4+12.75T
BUL FL25/05/26Cherno More Varna2-3 (1-0)FC Arda Kardzhali3-302B
BUL FL16/05/26Botev Plovdiv5-0 (1-0)Cherno More Varna4-302.25B
BUL FL12/05/26Cherno More Varna2-0 (1-0)Lokomotiv Plovdiv2-5+0.52.25T
BUL FL09/05/26Cherno More Varna2-0 (1-0)Botev Plovdiv4-302.25T
BUL FL03/05/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Cherno More Varna8-1-0.252H
BUL FL26/04/26Lokomotiv Plovdiv0-1 (0-1)Cherno More Varna1-5-0.252T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5B
BUL FL09/04/26Ludogorets Razgrad0-0 (0-0)Cherno More Varna7-2-1.252.5H
BUL FL05/04/26Cherno More Varna1-3 (0-1)Slavia Sofia6-1+0.752.25B
BUL FL21/03/26Levski Sofia2-1 (0-0)Cherno More Varna6-5-12.25B

Đội hình

CSKA 1948 SofiaCherno More Varna
31Aleks Bozhev2Diego Daniel Medina Roman4Andre Hoffmann5Benaissa Benamar22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi34Peter Vitanov11CGeorgi Rusev30Jules Meyer67Frederic Maciel20Brian Gabriel Sobrero81Kristian Tomov3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone26Joao Bandaro50Ertan Tombak24David Teles29Berk Beyhan10Celso Sidney11Mohamed Achi39Nikolay Zlatev19Georgi Lazarov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
82
75
Tấn công nguy hiểm
56
53
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
5
8
Việt vị
3
2
Quả ném biên
13
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B6
T6 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA 1948 Sofia (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Cherno More Varna (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA 1948 Sofia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Cherno More Varna (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOV

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
72
B.thắng H2
CSKA 1948 SofiaCherno More Varna

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
CSKA 1948 SofiaCherno More Varna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
54
Thắng 1
86
Hòa
34
Thua 1
04
Thua 2+
CSKA 1948 SofiaCherno More Varna

Thông tin đội bóng

CSKA 1948 Sofia Thông tin Cherno More Varna
Thành lập 1945
Sân nhà Ticha
0 Sức chứa 8250
Aleksandar Emilov Aleksandrov HLV Ilian Iliev
Khu vực VARNA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.504.700.852.250.900.960.750.81
Live1.02 ↓29.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑5.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.703.405.000.932.250.860.900.750.82
Live1.01 ↓12.00 ↑71.00 ↑4.00 ↑5.500.15 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.713.454.100.812.250.930.920.750.82
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.753.304.801.102.500.650.750.500.95
Live1.22 ↓4.60 ↑21.00 ↑4.25 ↑5.500.10 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.733.354.100.882.250.76---
Live1.01 ↓10.53 ↑98.95 ↑4.13 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm1.713.454.100.812.250.930.920.750.82
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.723.404.100.852.250.910.950.750.81
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑5.500.03 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.673.264.230.882.250.920.980.750.84
Live1.23 ↓4.20 ↑13.50 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.673.345.000.982.250.820.900.750.92
Live1.02 ↓8.00 ↑46.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.64 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.703.204.601.152.500.61---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.673.454.800.842.250.840.840.750.84
Live1.01 ↓31.00 ↑93.00 ↑8.02 ↑5.500.04 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm1.763.404.530.832.250.930.770.501.02
Live1.23 ↓5.03 ↑20.30 ↑3.27 ↑5.500.23 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm1.733.254.751.152.500.62---
Live1.01 ↓226.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓4.500.75 ↑---
1xBetSớm1.793.454.231.152.500.600.310.001.97
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑5.45 ↑5.500.10 ↓0.66 ↑0.001.22 ↓
Bet 365Sớm1.623.405.000.982.250.830.900.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.753.254.401.202.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.