Kết quả bóng đá trận CSD Municipal (W) vs Antigua GFC (W), 08:00 ngày 11/10/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 08:00 ngày 11/10/2026
CSD Municipal (W) 7 Kết thúc HT 2-0 0
Antigua GFC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| CSD Municipal (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 28' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 29' | ||
| 31' | ||
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| 5 - 0 ⚽ | 65' | |
| 6 - 0 ⚽ | 66' | |
| 7 - 0 ⚽ | 79' | |
| 8 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 28 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 5 | 28 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 3 |
Chủ = CSD Municipal (W) · Khách = Antigua GFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Municipal (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
181
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Municipal (W) (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Antigua GFC (W) (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSD Municipal (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 23.00 | 0.93 | 5.25 | 0.86 | 0.91 | 4.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.12 ↑ | 6.50 | 0.71 ↓ | 0.61 ↓ | 0.25 | 1.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 12.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 13.50 | 22.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 11.00 ↓ | 22.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 14.00 | 21.00 | 0.83 | 5.25 | 0.91 | 0.87 | 4.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.04 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 17.00 | 23.00 | 0.95 | 5.25 | 0.85 | 0.90 | 4.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.